
Việt Nam đã ký kết và thực thi 17 FTA với hơn 60 đối tác lớn trên thế giới. Đặc biệt, việc tham gia các FTA thế hệ mới như: Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA), Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland (UKVFTA) đã khẳng định cam kết hội nhập sâu rộng và toàn diện của Việt Nam, thể hiện vai trò, vị thế của đất nước, thể hiện sự hợp tác, tin tưởng của bạn bè quốc tế đối với Việt Nam.

Các FTA này mang lại nhiều lợi ích to lớn cho nền kinh tế, như: Thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu, mở rộng thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài, đồng thời nâng cao năng lực sản xuất và tính cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Các cam kết cải cách và minh bạch hóa thể chế trong khuôn khổ FTA cũng tạo động lực cải thiện môi trường kinh doanh trong nước. Đặc biệt, trong bối cảnh xu hướng bảo hộ thương mại ngày càng gia tăng, các FTA không chỉ là "tấm hộ chiếu" giúp hàng hóa Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế mà còn là nền tảng then chốt để kết nối sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, việc thực thi các FTA thời gian qua còn nhiều tồn tại, hạn chế. Đó là: Việc tận dụng cơ hội từ các FTA giữa các địa phương và doanh nghiệp chưa đồng đều, đặc biệt là trong khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ; nhiều doanh nghiệp chưa cập nhật đầy đủ thông tin, chưa nắm rõ cam kết cụ thể và chưa đủ năng lực để đáp ứng các tiêu chuẩn về xuất xứ, kỹ thuật, môi trường, lao động...;
Chưa hết, sự phối hợp giữa các cơ quan Trung ương, cấp ủy, chính quyền địa phương và cộng đồng doanh nghiệp trong triển khai FTA chưa thật sự đồng bộ, hiệu quả, làm giảm tác động lan tỏa của các hiệp định.
Trong bối cảnh đó, Chính phủ đã giao Bộ Công Thương xây dựng FTA Index. Đây là một công cụ mới, mang tính định lượng và hệ thống, được xây dựng dựa trên khảo sát thực tế doanh nghiệp tại 63 tỉnh, thành phố trên cả nước.
Bộ chỉ số FTA Index được xây dựng dựa trên 4 trụ cột chính tạo thành tổng điểm tối đa là 40, gồm: Công tác tuyên truyền, phổ biến FTA; thực hiện quy định pháp luật về FTA; chính sách hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh; triển khai các cam kết về phát triển bền vững.
Theo đó, tốp 10 địa phương dẫn đầu cả nước về điểm số FTA Index năm 2024 gồm: Cà Mau (34,9 điểm), Thanh Hóa (34,13 điểm), Bình Dương (34,02 điểm), Khánh Hòa (32,92 điểm), Trà Vinh (32,74 điểm), Long An (32,50 điểm), Hà Giang (32,46 điểm), Bạc Liêu (32,43 điểm), Ninh Bình (31,74 điểm), Điện Biên (31,72 điểm).

FTA Index 2024 ghi nhận điểm số trung bình của 63 tỉnh, thành phố là 26,20 điểm, trong khi tỉnh có điểm số thấp nhất chỉ đạt 14,49 điểm. Điều này phản ánh sự chênh lệch đáng kể trong năng lực thực thi FTA, cả về nhận thức, thể chế lẫn nguồn lực triển khai.

Kết quả khảo sát cho thấy, chỉ có 12,4% doanh nghiệp trả lời “rất thường xuyên” và “thường xuyên” tham gia các sự kiện phổ biến tuyên truyền thông tin về FTA; có 35,3% doanh nghiệp thỉnh thoảng tham gia, có 16,6% doanh nghiệp trả lời hiếm khi tham gia, trong khi có 35,6% không tham gia. Đáng chú ý, có sự khác biệt lớn trong việc tận dụng hiệu quả các FTA. Trong đó, khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tận dụng hiệu quả nhất với gần 35% cho biết là hiệu quả và 6,13% rất hiệu quả.
Có thể thấy, mặc dù đã có những sự chú ý nhất định, nhưng mức độ quan tâm và dành các nguồn lực cho việc tìm hiểu và tận dụng các FTA của doanh nghiệp vẫn chưa thật sự cao. Ngoài ra, sự thiếu hụt đối với bộ phận chuyên trách để nghiên cứu và tìm hiểu kỹ về các FTA tại các doanh nghiệp cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tận dụng FTA nói chung.
Cùng với đó, hiện nay, công tác hướng dẫn hoặc tổ chức hướng dẫn doanh nghiệp về các văn bản pháp luật được ban hành để thực thi các cam kết FTA của cơ quan quản lý nhà nước địa phương vẫn đang tập trung vào các cam kết liên quan đến quy tắc xuất xứ, biểu thuế ưu đãi, vốn là những lĩnh vực truyền thống trong các FTA.
Tuy nhiên, xu hướng FTA hiện nay không chỉ dừng lại ở thương mại hàng hóa mà còn bao gồm các cam kết sâu rộng hơn trong các lĩnh vực như: Thương mại dịch vụ, sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường...
Điều này đặt ra yêu cầu đối với các cơ quan Nhà nước cấp Trung ương và địa phương trong việc mở rộng phạm vi và tăng cường hướng dẫn đối với các lĩnh vực kể trên nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao trong các FTA thế hệ mới.
Nhìn nhận về vấn đề này, ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Chính sách thương mại đa biên (Bộ Công Thương) cho biết: "Ở góc độ địa phương, điều đầu tiên là liên quan đến kết quả thực thi FTA, đặc biệt là FTA thế hệ mới không đồng đều. Có những tỉnh tận dụng rất tốt, thể hiện qua kim ngạch xuất khẩu và giá trị hàng hóa chủ lực tăng trưởng mạnh."
Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra rằng, sự hỗ trợ từ các chính sách địa phương không đồng đều, một số tỉnh có nhiều biện pháp hỗ trợ trong khi những tỉnh khác lại còn khiêm tốn. Một trong những vấn đề lớn mà các địa phương đối mặt là thiếu hụt nhân lực chuyên trách để triển khai thực thi FTA.
Ông Khanh nhấn mạnh: "Thực tế hiện nay, nhiều tỉnh chỉ có một nhân lực phụ trách nhiều vấn đề khác nhau, điều này ảnh hưởng đến khả năng hỗ trợ triển khai thực thi FTA". Điều này cho thấy cần phải có một chiến lược rõ ràng để đào tạo và phát triển nguồn nhân lực nhằm nâng cao hiệu quả thực thi các FTA.

Theo ông Khanh, "Chúng ta đã có kết quả tích cực từ việc đàm phán, ký kết và thực thi các FTA, nhưng vẫn còn dư địa lớn để cải thiện hiệu quả cho doanh nghiệp và đất nước”. Trong bối cảnh hiện nay, khi mà chính sách thuế đối ứng từ Hoa Kỳ và tình hình kinh tế toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng, việc đa dạng hóa thị trường và tận dụng hiệu quả các FTA trở nên đặc biệt quan trọng.

Sau năm đầu tiên công bố FTA Index, nhiều địa phương đã có sự chuyển biến rõ rệt trong nhận thức và cách tiếp cận đối với việc thực thi các hiệp định thương mại tự do.
Phó giáo sư, tiến sỹ Đào Ngọc Tiến, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại thương, chia sẻ: "Có một sự thay đổi rất lớn ở đa số các địa phương. Nhiều nơi nhận ra rằng việc thực thi FTA không tốt như họ nghĩ, từ đó thay đổi cách tiếp cận”.
Nếu như trước đây, các tỉnh thành thường chỉ tập trung vào tổ chức hội thảo, tọa đàm tuyên truyền về FTA, thì nay họ đã đặt mục tiêu cụ thể, lấy kết quả thực hiện FTA và nhu cầu của doanh nghiệp làm trung tâm. Ông Tiến nhấn mạnh: "Giờ đây, câu chuyện không phải là tổ chức bao nhiêu buổi tuyên truyền, mà là mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp và doanh nghiệp cần gì. Các địa phương bắt đầu xác định thị trường mục tiêu và ngành hàng thế mạnh, từ đó xây dựng kế hoạch hỗ trợ xuất khẩu thực chất hơn, hướng đến đối tượng doanh nghiệp xuất khẩu”.
Tuy nhiên, ông Tiến cũng lưu ý rằng yếu tố phát triển bền vững trong hoạt động xuất khẩu chưa được nhiều địa phương chú trọng. "Đây có thể chưa phải mối quan tâm ngay lập tức, nhưng sẽ là mục tiêu chiến lược dài hạn để doanh nghiệp và địa phương chuẩn bị cho tương lai" ông Tiến nói. Dù một số địa phương đã bắt đầu quan tâm đến yếu tố này, mức độ triển khai vẫn chưa đủ để tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ.
Trong khi đó, tiến sỹ Nguyễn Văn Thân, Đại biểu Quốc hội và Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME) đề xuất đưa FTA Index vào danh sách các tiêu chí đánh giá xếp hạng các tỉnh thành. Ông khẳng định: "Nếu được như thế, các địa phương sẽ tập trung ngay vào việc cải thiện chỉ số này."
Ông Thân cũng nhấn mạnh vai trò của địa phương như "người mở đường" tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp phát triển đồng thời nâng cao năng lực điều hành và sản xuất kinh doanh để tiếp cận thị trường quốc tế.
FTA Index không chỉ là một công cụ đánh giá mà còn là động lực thúc đẩy các địa phương thay đổi. Việc tận dụng hiệu quả chỉ số này sẽ giúp các tỉnh thành cải thiện năng lực hội nhập, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế và hướng tới phát triển bền vững. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, các địa phương cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào nhân lực, cơ chế hỗ trợ và xây dựng chiến lược dài hạn.

Việc tận dụng tốt FTA Index không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế địa phương mà còn tạo động lực cho sự phát triển bền vững của cả nước. Đây là cơ hội để các địa phương định hướng chiến lược phù hợp, tận dụng tối đa lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do, từ đó khẳng định vị thế trên bản đồ kinh tế quốc tế.



