Dữ liệu sản phẩm trở thành nền tảng của chuỗi cung ứng mới
Ngành dệt may toàn cầu đang bước vào giai đoạn thay đổi mạnh mẽ, khi các yêu cầu về trách nhiệm xã hội, môi trường và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế trở thành điều kiện bắt buộc đối với doanh nghiệp. Không còn dừng lại ở bài toán chi phí hay chất lượng sản phẩm, các nhà sản xuất buộc phải chứng minh được toàn bộ quy trình vận hành của mình, từ nguồn nguyên liệu đầu vào, quá trình sản xuất cho đến sản phẩm cuối cùng.
Tại hội thảo “Tương lai ngành dệt may toàn cầu: Minh bạch, tuân thủ và tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm trong kỷ nguyên số” diễn ra ngày 11/4, các chuyên gia đã chỉ ra rằng minh bạch không chỉ dừng lại ở dữ liệu sản phẩm, mà còn mở rộng sang kiểm soát chất lượng và trách nhiệm xã hội, đây là ba trụ cột định hình tương lai ngành dệt may.

Các đại biểu và chuyên gia cùng nhau thảo luận về xu hướng chuyển đổi ngành dệt may trong kỷ nguyên số. Ảnh: Minh Anh.
Với góc nhìn về dữ liệu sản phẩm, bà Phạm Thị Ngọc Tuyền - Tổng Giám đốc Công ty TNHH Phòng Thử Nghiệm Hohenstein Việt Nam nhấn mạnh vai trò của hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (Digital Product Passport - DPP) như một công cụ cốt lõi để hiện thực hóa minh bạch.
Bà Tuyền cho biết, hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (DPP) thực chất là một cấu trúc kỹ thuật số cho phép thu thập, lưu trữ và truyền tải toàn bộ thông tin liên quan đến sản phẩm. Những dữ liệu này trải dài từ nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất cho đến các chỉ số về tác động môi trường hay khả năng tái chế sau này. DPP không chỉ đơn thuần phục vụ cho việc truy xuất nguồn gốc, mà quan trọng hơn, nó còn giúp doanh nghiệp đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn về phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.

Bà Phạm Thị Ngọc Tuyền - Tổng Giám đốc Hohenstein Việt Nam. Ảnh: Minh Anh.
Theo bà Tuyền, yêu cầu về dữ liệu không còn là xu hướng tự nguyện mà đang dần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc của thị trường. Khảo sát cho thấy 40% người tiêu dùng chủ động tìm kiếm thông tin xác thực về sản phẩm, trong khi 60% ưu tiên giá trị sử dụng và mục đích hơn yếu tố giá cả. Đây chính là những yêu cầu đang ngày càng trở nên khắt khe và bắt buộc từ phía thị trường mà chúng ta không thể đứng ngoài cuộc.
Song song đó, Liên minh châu Âu đang thiết lập các tiêu chuẩn mang tính toàn cầu thông qua Quy định về thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững (ESPR), với lộ trình áp dụng bắt buộc từ năm 2030. Dệt may là một trong những ngành được ưu tiên áp dụng do mức độ tiêu thụ tài nguyên và phát thải lớn.
Đại diện Hohenstein Việt Nam dự báo, đến năm 2030 sẽ có hơn 1.000 tỷ sản phẩm chịu tác động bởi DPP, trong đó riêng ngành dệt may chiếm hơn 62,5 tỷ mặt hàng. Các thương hiệu lớn đã bắt đầu đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc, nhưng thực tế cho thấy dữ liệu vẫn còn rời rạc, thiếu liên kết. Trong khi đó, hệ thống DPP trong tương lai sẽ yêu cầu dữ liệu được kết nối xuyên suốt, lưu trữ tập trung và đảm bảo an toàn bảo mật cao.

Dự báo đến năm 2030 sẽ có hơn 1.000 tỷ sản phẩm chịu tác động bởi DPP, trong đó riêng ngành dệt may chiếm hơn 62,5 tỷ mặt hàng. Ảnh: Minh Anh.
Minh bạch từ chất lượng đến trách nhiệm xã hội
Không dừng lại ở dữ liệu, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cũng là một trong những điều kiện quan trọng của chuỗi cung ứng này.
Ông Nguyễn Trung Dũng - Giám đốc kinh doanh Công ty TNHH ULVS Việt Nam cho rằng: "Ngành dệt may của chúng ta hiện nay đang phải đối mặt với một 'bài toán kép' đầy thách thức, đó là tỷ suất lợi nhuận thì thấp, trong khi áp lực phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế thì ngày càng khắt khe. Đặc biệt, khi muốn tiếp cận những thị trường khó tính như Mỹ hay châu Âu, các doanh nghiệp bắt buộc phải thỏa mãn đồng thời rất nhiều yêu cầu, từ Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (DPP), an toàn hóa chất, bảo vệ môi trường cho đến tính trung thực tuyệt đối của các thông tin công bố trên sản phẩm".
Theo ông Dũng, kiểm soát chất lượng cần được thực hiện xuyên suốt ba giai đoạn: trước sản xuất, trong sản xuất và sau sản xuất. Mỗi giai đoạn phải được tích hợp tiêu chuẩn kiểm soát cụ thể, kết hợp kiểm tra định kỳ và đánh giá liên tục thay vì xử lý rời rạc. Đáng chú ý, tại nhiều thị trường lớn, sản phẩm còn phải trải qua hình thức kiểm tra tại điểm bán (in-store testing), cho thấy yêu cầu chất lượng không dừng lại ở nhà máy mà kéo dài đến tận tay người tiêu dùng.

Ông Nguyễn Trung Dũng - Giám đốc kinh doanh ULVS Việt Nam. Ảnh: Minh Anh.
Giải pháp được ULVS đề xuất là nền tảng quản lý dữ liệu tích hợp 360 độ, cho phép theo dõi toàn bộ chuỗi cung ứng từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Theo ước tính, hệ thống này có thể nâng cao hiệu quả quản lý nhà cung cấp tới 50% và kiểm soát chất lượng lên tới 95%.
Song song với dữ liệu và chất lượng, trách nhiệm xã hội đang trở thành trụ cột thứ ba trong chuỗi cung ứng có trách nhiệm. Ông Trần Văn Hoài - chuyên gia đánh giá trách nhiệm xã hội của ULVS Việt Nam cho biết, xu hướng “tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm” đang lan rộng trên toàn cầu, buộc doanh nghiệp phải chứng minh sự tuân thủ về lao động, môi trường và đạo đức kinh doanh.

Song song với dữ liệu và chất lượng, trách nhiệm xã hội đang trở thành trụ cột thứ ba trong chuỗi cung ứng có trách nhiệm. Ảnh: Minh Anh.
Để hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện, ULVS đã phát triển bộ tiêu chuẩn RSWA đây là một hệ thống đánh giá toàn diện dựa trên luật pháp địa phương và chuẩn mực quốc tế. Toàn bộ dữ liệu đánh giá được số hóa, giúp doanh nghiệp dễ dàng truy xuất và chứng minh nguồn gốc xuất xứ với đối tác.
Trong bối cảnh các quy định pháp lý liên tục thay đổi, đặc biệt liên quan đến bảo hiểm xã hội, công đoàn, an toàn hóa chất và môi trường lao động, việc chủ động cập nhật và tuân thủ sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và nâng cao uy tín.
Từ dữ liệu sản phẩm, kiểm soát chất lượng đến trách nhiệm xã hội, ngành dệt may toàn cầu đang dịch chuyển rõ rệt sang mô hình chuỗi cung ứng có trách nhiệm. Đây không còn là yêu cầu riêng lẻ từ từng thị trường, mà đã trở thành hệ tiêu chuẩn chung chi phối toàn bộ hoạt động thương mại quốc tế.




