Đây là chia sẻ của bà Bùi Thị Phương - Phó Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Giải pháp Tự động hóa ETEK tại Tọa đàm “Nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển bền vững nhân lực ngành Công Thương”, do Báo Công Thương tổ chức.
Bà Bùi Thị Phương - Phó Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Giải pháp Tự động hóa EÊTK.
Nhân lực kỹ thuật trước yêu cầu mới
- Là doanh nghiệp cung cấp giải pháp tự động hóa công nghiệp, theo bà năng lực, chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật hiện nay ra sao trước yêu cầu ngày càng cao về tự động hóa và chuyển đổi số?
Bà Bùi Thị Phương: Như chúng ta thấy, thị trường đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ sang tự động hóa toàn diện. Trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đang làm thay đổi rõ rệt yêu cầu đối với nguồn nhân lực. Theo đó, người lao động hiện nay không chỉ cần kiến thức nền tảng mà còn phải có năng lực thực hành, khả năng tích hợp công nghệ, tư duy dữ liệu và năng lực học tập liên tục.
Từ thực tiễn có thể thấy, nguồn nhân lực kỹ thuật tại Việt Nam đã có sự tiến bộ đáng kể về tư duy và các kỹ năng cơ bản. Tuy nhiên, khoảng cách giữa lý thuyết đào tạo và thực tế sản xuất tại các nhà máy, nhất là yêu cầu, tiêu chuẩn khắt khe từ các doanh nghiệp FDI vẫn còn tương đối lớn. Bên cạnh đó, nhân lực kỹ thuật còn thiếu các kỹ năng chuyên sâu về tích hợp hệ thống và những công nghệ lõi như Robotics, AI, Vision, Digital Twin, cũng như khả năng “đóng gói” quy trình và chuẩn hóa dữ liệu.
Trước yêu cầu trong kỷ nguyên số, tại ETEK, chúng tôi đã chủ động nâng cao năng lực đội ngũ thông qua chiến lược chuẩn hóa nhân sự. ETEK đào tạo 100% nhân lực kỹ thuật đạt chuẩn công nghệ lõi, trong đó mỗi công nghệ lõi có tối thiểu hai nhân sự phụ trách. Cùng với đó, doanh nghiệp đưa các tiêu chuẩn về quản trị dự án (PMP) và quản lý chất lượng vào thực tiễn triển khai. Đây là những nội dung được ETEK chú trọng nhằm nâng cao năng lực đội ngũ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hoạt động tự động hóa và chuyển đổi số.
- Nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế, cũng như ngành Công Thương, theo bà, người lao động cần chuẩn bị những kiến thức, kỹ năng gì để thích ứng tốt hơn với xu hướng tự động hóa và chuyển đổi số đang diễn ra ngày càng nhanh?
Bà Bùi Thị Phương: Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng, đồng nghĩa với việc đặt ra những yêu cầu mới đối với người lao động, đặc biệt là đội ngũ người lao động, nhân lực ngành Công Thương. Người lao động không chỉ có một kỹ năng cụ thể mà cần xây dựng nền tảng kiến thức và khả năng thích ứng với sự thay đổi.
Theo đó, để đáp ứng làn sóng chuyển đổi số và tự động hóa, người lao động cần trang bị một số nhóm năng lực và tư duy cốt lõi. Thứ nhất là năng lực kỹ thuật và công nghệ lõi. Người lao động cần nắm vững kiến thức cơ bản và có khả năng ứng dụng thực tế về tự động hóa, tích hợp robot, dữ liệu công nghiệp và trí tuệ nhân tạo (AI). Thứ hai là năng lực dữ liệu và khả năng “đóng gói cách làm” (Know-how). Người lao động cần trau dồi kỹ năng đúc rút bài học kinh nghiệm, chuẩn hóa và “đóng gói” quy trình thực thi thành dữ liệu số để phục vụ hoạt động vận hành cũng như ứng dụng AI.
Thứ ba là năng lực tuân thủ tiêu chuẩn và quản lý chất lượng. Trong sản xuất công nghiệp, người lao động phải hình thành tác phong làm việc theo quy trình, thực hiện nghiêm túc các yêu cầu về chất lượng và kiểm soát từng công đoạn sản xuất. Thứ tư là tư duy học tập suốt đời và khả năng thích ứng linh hoạt. Khi công nghệ liên tục thay đổi, người lao động phải chủ động cập nhật kiến thức và thích ứng với công nghệ mới.
Bên cạnh kiến thức chuyên môn và công nghệ, người lao động cũng cần rèn luyện năng lực làm việc nhóm và tư duy giải quyết vấn đề dựa trên dữ liệu. Đây là những năng lực ngày càng quan trọng trong môi trường sản xuất hiện đại, khi các hoạt động vận hành và cải tiến ngày càng gắn với dữ liệu và công nghệ.
Có thể nói, yêu cầu đối với người lao động hiện nay không chỉ dừng lại ở việc nắm được một kỹ năng cụ thể mà là khả năng kết hợp kiến thức, công nghệ, dữ liệu, quy trình và khả năng học hỏi liên tục để thích ứng với những thay đổi của sản xuất.
Tọa đàm “Nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển bền vững nhân lực ngành Công Thương”.
Thu hẹp khoảng cách giữa nhà trường và doanh nghiệp
- Hoạt động trong lĩnh vực tự động hóa, định hướng của ETEK trong việc đồng hành đào tạo, phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao với các cơ sở đào tạo như thế nào, nhằm cung ứng đội ngũ nhân lực kỹ thuật chất lượng cao?
Bà Bùi Thị Phương: Để thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và sản xuất, ETEK đang từng bước tăng cường hợp tác với các trường đại học, cao đẳng trong đào tạo nhân lực kỹ thuật. Quá trình này trước hết tập trung vào kỹ năng thực hành và kỹ năng thao tác sản xuất. Sau khi người học làm chủ được những kỹ năng cơ bản, quá trình đào tạo có thể tiếp tục phát triển sang ứng dụng cải tiến, phát triển sản phẩm và nghiên cứu những hướng công nghệ mới.
Thông qua hợp tác với các cơ sở giáo dục, công nghệ thực tế của doanh nghiệp có thể được đưa vào các mô hình ứng dụng phục vụ đào tạo. Sinh viên được tiếp cận trực tiếp với thiết bị và các mô hình công nghệ theo tiêu chuẩn công nghiệp, qua đó có thêm trải nghiệm thực tế trước khi bước vào thị trường lao động. Mô hình này đồng thời hướng tới việc rút ngắn khoảng cách giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Về lợi ích, đối với người học, môi trường thực hành thực tế giúp tăng khả năng thích ứng với công việc sau khi tốt nghiệp và giảm khoảng thời gian đào tạo bổ sung. Sinh viên được thực hành trực tiếp trên các thiết bị, mô hình và công nghệ theo tiêu chuẩn công nghiệp đang được vận hành tại nhà máy, từ đó có điều kiện sẵn sàng hơn khi bước vào môi trường làm việc thực tế.
Đối với doanh nghiệp, việc hợp tác này giúp tiếp cận nguồn nhân sự chất lượng cao, có kỹ năng thực chiến. Doanh nghiệp cũng có thể tận dụng, tái sử dụng các thiết bị và công nghệ công nghiệp sẵn có để phục vụ đào tạo, nâng cấp và cải tiến, qua đó tối ưu nguồn lực đầu tư. Về lâu dài, sự kết hợp giữa nguồn nhân lực chất lượng cao, công nghệ và hoạt động cải tiến được kỳ vọng góp phần nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Một trong những yêu cầu cấp thiết hiện nay là làm sao để không còn khoảng cách giữa chính sách phát triển nhân lực, hoạt động đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Quan điểm của bà về vấn đề này như thế nào?
Bà Bùi Thị Phương: Từ những yêu cầu thực tế hiện nay, để thu hẹp khoảng cách đào tạo giữa nhà trước và doanh nghiệp là tăng cường mô hình hợp tác giữa các bên trong đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Các bên có thể cùng dự báo nhu cầu nhân lực, cùng thiết kế chương trình đào tạo và chia sẻ nền tảng công nghệ để ứng dụng trong sản xuất, công nghiệp và đời sống. Theo đó, có thể phát triển mô hình hợp tác “4 nhà”, gồm: Nhà nước - Trường - Viện - Doanh nghiệp. Mô hình này hướng tới xây dựng mối liên kết chặt chẽ trong việc dự báo nhu cầu, xây dựng chương trình đào tạo và chia sẻ hạ tầng công nghệ.
Một nội dung quan trọng là đưa các mô-đun công nghệ chuẩn từ thực tế sản xuất vào giáo trình giảng dạy. Đồng thời, đẩy mạnh ứng dụng AI và công nghệ mô phỏng như Digital Twin, 3D simulation trong công tác thực hành. Trong đó, tiêu chuẩn hóa và mô-đun hóa chương trình đào tạo là một trong những nội dung cần được chú trọng. Những mô-đun công nghệ được xây dựng từ thực tế sản xuất có thể được đưa vào giáo trình, giúp sinh viên tiếp cận các công nghệ như AI, Digital Twin hay mô phỏng 3D ngay trong quá trình học tập và thực hành.
Song song với đó là thúc đẩy văn hóa “đóng gói tri thức” và số hóa dữ liệu. Những kinh nghiệm, bài học từ thực tế sản xuất cần được hệ thống hóa thành kho dữ liệu và tri thức, có thể chia sẻ để phục vụ hoạt động đào tạo liên tục. Từ thực tế các dự án, những bài học kinh nghiệm có thể được đúc rút thành kho dữ liệu, qua đó phục vụ đào tạo và chia sẻ tri thức cho lực lượng lao động. Khi tri thức được số hóa và chuẩn hóa, những kinh nghiệm thực tế không chỉ phục vụ một nhóm nhân sự hoặc một thời điểm cụ thể mà có thể trở thành nguồn tài nguyên dùng chung cho đào tạo, cải tiến và phát triển công nghệ.
Một vấn đề khác là phát triển hạ tầng trải nghiệm công nghệ. Không phải doanh nghiệp hay cơ sở đào tạo nào cũng có đủ khả năng đầu tư toàn bộ thiết bị hiện đại để người học trải nghiệm. Vì vậy, việc phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo, trưng bày thử nghiệm sản phẩm công nghệ hoặc các mô hình hợp tác giữa doanh nghiệp công nghệ và cơ sở đào tạo có thể tạo ra không gian dùng chung cho đào tạo và ứng dụng công nghệ. Tại những mô hình này, các công nghệ như AI, Robotics và Smart Factory có thể được tích hợp để phục vụ đồng thời hoạt động đào tạo, nghiên cứu, trải nghiệm và ứng dụng.
Theo hướng tiếp cận này, nhà trường không chỉ đào tạo dựa trên giáo trình, còn doanh nghiệp không chỉ tuyển dụng sau khi sinh viên tốt nghiệp. Hai bên có thể cùng tham gia từ khâu dự báo nhu cầu, xây dựng chương trình, tổ chức thực hành đến nghiên cứu và ứng dụng công nghệ. Đây cũng là cơ sở để hình thành một hệ sinh thái đào tạo gắn với nhu cầu thực tế của thị trường. Trong đó, tri thức được chuẩn hóa và số hóa, công nghệ được đưa vào môi trường đào tạo, còn doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật đáp ứng yêu cầu của quá trình tự động hóa và chuyển đổi số.
Xin cảm ơn bà!
Theo bà Bùi Thị Phương, việc tăng cường liên kết giữa Nhà nước, nhà trường, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa chính sách phát triển nhân lực, hoạt động đào tạo và nhu cầu thực tế của sản xuất. Đây là một hướng tiếp cận nhằm phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật có khả năng thích ứng với công nghệ mới và đáp ứng yêu cầu phát triển của doanh nghiệp cũng như ngành Công Thương.