Một bộ phim ngắn có thể chỉ kéo dài vài phút song hoạt động kinh doanh phía sau liên quan đến nhiều chủ thể: nhà sản xuất nội dung, đơn vị phát hành đến doanh nghiệp vận hành nền tảng, kho ứng dụng và hệ thống thanh toán. Người xem có thể lựa chọn trả tiền để mở khóa tập tiếp theo, mua xu hoặc đăng ký gói thuê bao tự động gia hạn. Những giao dịch tưởng chừng đơn giản đặt ra các vấn đề về minh bạch thông tin, quyền lợi người tiêu dùng và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.
Khi phim ngắn được phân phối qua các nền tảng số, khả năng tiếp cận người xem còn chịu tác động của hệ thống đề xuất nội dung. Thuật toán có thể quyết định thứ tự hiển thị, tần suất giới thiệu và việc đề xuất các tập phim tiếp theo. Cơ chế này tác động đến khả năng thu hút, duy trì người xem và hiệu quả kinh doanh của nền tảng, đồng thời đặt ra yêu cầu đánh giá rủi ro, đặc biệt khi hoạt động phân phối nội dung gắn với quảng cáo và giao dịch trả tiền.
Trước sự phát triển nhanh của thị trường, nhiều quốc gia đang mở rộng phạm vi quản lý từ nội dung phim sang phương thức vận hành dịch vụ...
Trung Quốc: Quy chế riêng cho phim ngắn, quản lý tới thuật toán
Từ ngày 1/9/2026, Trung Quốc chính thức áp dụng biện pháp quản lý phát triển phim ngắn, được ban hành theo Lệnh số 16 của Tổng cục Phát thanh và Truyền hình Quốc gia. Đây là quy chế cấp bộ đầu tiên của Trung Quốc dành riêng cho lĩnh vực phim ngắn.
Văn bản gồm 54 điều, quy định trách nhiệm của các chủ thể tham gia sản xuất, quảng bá và phát sóng phim ngắn. Đối tượng điều chỉnh là những bộ phim có thời lượng mỗi tập dưới 20 phút, có chủ đề, cốt truyện và nhân vật rõ ràng, được phổ biến qua các kênh phát sóng và nền tảng thuộc phạm vi quản lý tại Trung Quốc.
Theo Điều 5, phim ngắn được chia thành ba nhóm dựa trên quy mô đầu tư, đề tài và các tiêu chí liên quan. Nhóm thứ nhất gồm những phim có mức đầu tư lớn hoặc khai thác đề tài đặc biệt như chính trị, quân sự, ngoại giao, an ninh quốc gia. Nhóm thứ hai và thứ ba áp dụng đối với những phim có mức đầu tư thấp hơn, thuộc đề tài thông thường.
Theo Tân Hoa Xã ngày 11/9/2026, Trung Quốc triển khai quy chế quản lý phim ngắn với 11 nhóm nội dung bị cấm, hướng tới nâng cao chất lượng và siết chặt trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Ảnh chụp màn hình.
Việc phân nhóm gắn với cơ chế quản lý khác nhau. Theo Điều 17, phim nhóm thứ nhất phải được thẩm định và cấp giấy phép phát hành trước khi phổ biến. Phim nhóm thứ hai phải được thẩm định và có văn bản chấp thuận. Với nhóm thứ ba, đơn vị phát sóng đủ điều kiện chịu trách nhiệm kiểm tra nội dung trước khi phát hành và gắn mã số chương trình theo quy định.
Cơ chế này xác định trách nhiệm tương ứng với từng nhóm phim, đồng thời đặt nghĩa vụ kiểm tra nội dung đối với đơn vị trực tiếp phổ biến. Những phim chưa hoàn thành thủ tục theo yêu cầu không được phép phát sóng.
Về nội dung, Điều 25 xác định 11 nhóm nội dung bị cấm, bao gồm những hành vi xâm phạm an ninh quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, gây ảnh hưởng đến trẻ em hoặc truyền bá nội dung trái pháp luật.
Đối với phim ngắn được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo, Điều 34 yêu cầu đơn vị sản xuất và đơn vị phát sóng tuân thủ các quy định liên quan, đồng thời bổ sung dấu hiệu nhận diện tại vị trí dễ nhận biết trong từng tập phim.
Quy định được ban hành khi trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi mạnh mẽ hoạt động sản xuất phim ngắn tại Trung Quốc.
Tại cuộc họp báo của Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện ngày 17/9/2026, ông Vương Tiểu Lượng - Vụ trưởng Vụ Quản lý chương trình nghe nhìn mạng thuộc Tổng cục Phát thanh và Truyền hình Quốc gia Trung Quốc cho biết, trong 8 tháng đầu năm 2026, quốc gia này có 430.000 bộ phim ngắn được đưa lên mạng, gấp 13 lần số lượng của cả năm 2025, phim ngắn sử dụng trí tuệ nhân tạo chiếm trên 90%.
Cũng theo ông Vương Tiểu Lượng, Trung Quốc hiện có hơn 800 triệu người sử dụng phim ngắn. Quy mô thị trường năm 2025 vượt 100 tỷ nhân dân tệ. Cùng với sự mở rộng về quy mô, hoạt động xử lý nội dung vi phạm được tăng cường. Tính từ đầu năm 2026 đến thời điểm công bố ngày 17/9, cơ quan quản lý Trung Quốc đã chỉ đạo gỡ bỏ 68.000 bộ phim ngắn vi phạm và đôn đốc các nền tảng xử lý hơn 1.200 tài khoản vi phạm. Theo thông tin tại cuộc họp báo, trên 90% nội dung bị xử lý thuộc nhóm phim ngắn sử dụng trí tuệ nhân tạo.
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Dịch vụ Phát thanh Truyền hình Mạng Trung Quốc (CNSA), chỉ tính riêng trong quý 1/2026, thị trường này đã ghi nhận khoảng 128.000 bộ phim ngắn.
Châu Âu: Đánh giá rủi ro từ thiết kế nền tảng
Khác với Trung Quốc ban hành quy chế riêng cho phim ngắn, Liên minh châu Âu sử dụng Đạo luật Dịch vụ Số (DSA) để xác định trách nhiệm của các nền tảng trực tuyến, trong đó có TikTok, phạm vi giám sát bao gồm nội dung đăng tải, cách thiết kế, vận hành nền tảng và những rủi ro đối với người sử dụng.
Theo Điều 34 và Điều 35 của DSA, các nền tảng trực tuyến rất lớn thuộc phạm vi điều chỉnh phải đánh giá định kỳ rủi ro hệ thống và thực hiện biện pháp giảm thiểu phù hợp, đặc biệt đối với trẻ em và nhóm người dùng dễ bị tổn thương.
Ngày 6/2/2026, Ủy ban châu Âu công bố kết luận sơ bộ cho rằng TikTok có dấu hiệu vi phạm DSA liên quan đến thiết kế nền tảng có nguy cơ gây nghiện. Những tính năng được xem xét gồm cuộn nội dung vô hạn, tự động phát video, thông báo đẩy và hệ thống đề xuất cá nhân hóa cao.
Theo Ủy ban châu Âu, TikTok chưa đánh giá đầy đủ nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người sử dụng. Cơ quan này xem xét các chỉ dấu như thời gian trẻ chưa thành niên truy cập ứng dụng vào ban đêm, tần suất mở ứng dụng và những biểu hiện sử dụng mang tính cưỡng bức.
Kết luận sơ bộ cũng đặt vấn đề về hiệu quả của công cụ quản lý thời gian và kiểm soát của phụ huynh. Một số cảnh báo có thể dễ dàng bị bỏ qua, trong khi việc thiết lập biện pháp kiểm soát đòi hỏi thời gian và kỹ năng sử dụng. Từ kết quả điều tra ban đầu, Ủy ban châu Âu cho rằng TikTok cần xem xét điều chỉnh thiết kế dịch vụ, hạn chế những tính năng có nguy cơ gây nghiện và xây dựng cơ chế nghỉ giữa các phiên sử dụng hiệu quả hơn.
Vấn đề được xem xét không nằm ở một video vi phạm cụ thể mà ở cách nền tảng phân phối nội dung, một video có thể không chứa nội dung bị cấm nhưng việc liên tục đề xuất video tiếp theo, kết hợp tự động phát và thông báo thu hút người dùng quay lại ứng dụng có thể tạo ra những rủi ro cần đánh giá.
Cách tiếp cận này tiếp tục được thể hiện trong kết luận sơ bộ ngày 10/7/2026 của Ủy ban châu Âu đối với Meta, liên quan đến thiết kế có nguy cơ gây nghiện trên Instagram và Facebook.
Ngày 24/7/2026, Ủy ban châu Âu công bố kết luận sơ bộ cho rằng TikTok chưa đáp ứng các yêu cầu của Đạo luật Dịch vụ Số (DSA) về bảo đảm an toàn tài khoản người chưa thành niên.
Về bảo vệ trẻ em, ngày 24/7/2026, Ủy ban châu Âu công bố kết luận sơ bộ khác, cho rằng các biện pháp bảo đảm an toàn tài khoản người chưa thành niên trên TikTok chưa đáp ứng yêu cầu của DSA. Theo thông cáo, người chưa thành niên có thể đặt tài khoản ở chế độ công khai khiến nội dung của họ được tiếp cận bởi cả người không có tài khoản TikTok. Với nhóm từ 16 - 17 tuổi, nội dung đăng tải còn có thể được hệ thống "For You Feed" đề xuất tới những người dùng khác. Ủy ban châu Âu cho rằng, TikTok cần điều chỉnh thiết lập mặc định, hạn chế phạm vi tiếp cận và ngừng đề xuất nội dung của nhóm người chưa thành niên tới những người sử dụng khác.
Như vậy, 2 kết luận sơ bộ đều liên quan trực tiếp đến cách nền tảng vận hành gồm thiết kế khuyến khích sử dụng kéo dài và khả năng kiểm soát phạm vi tiếp cận nội dung của người chưa thành niên.
Bên cạnh quản lý rủi ro thuật toán, châu Âu còn yêu cầu minh bạch quảng cáo trên các nền tảng trực tuyến rất lớn. Ngày 5/12/2025, Ủy ban châu Âu công bố quyết định chấp thuận các cam kết có tính ràng buộc của TikTok về minh bạch quảng cáo. Doanh nghiệp cam kết cải thiện kho thông tin quảng cáo, bao gồm nội dung, đường dẫn, tiêu chí lựa chọn đối tượng và dữ liệu tổng hợp về nhóm người dùng tiếp cận quảng cáo.
Khi quảng cáo được phân phối bằng dữ liệu và thuật toán, việc xác định chủ thể quảng cáo, nội dung giới thiệu và nhóm người dùng mục tiêu là cơ sở để giám sát hoạt động thương mại, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Tuy nhiên, trách nhiệm minh bạch quảng cáo cần được phân biệt với nghĩa vụ về thanh toán, thuê bao và hoàn tiền bởi đây là những quan hệ pháp lý khác nhau.
Úc giới hạn độ tuổi
Từ ngày 10/12/2025, Úc thực hiện quy định tuổi tối thiểu đối với tài khoản trên những mạng xã hội thuộc phạm vi điều chỉnh. Theo Luật sửa đổi An toàn trực tuyến về tuổi tối thiểu sử dụng mạng xã hội năm 2024, các nền tảng phải thực hiện những biện pháp hợp lý để ngăn người dưới 16 tuổi tại Úc tạo mới hoặc tiếp tục duy trì tài khoản.
Quy định áp dụng đối với các nền tảng thuộc diện quản lý như Facebook, Instagram, TikTok, YouTube, Snapchat và một số dịch vụ khác. Trách nhiệm thực thi thuộc về doanh nghiệp cung cấp nền tảng, không đặt chế tài đối với trẻ em hoặc cha mẹ khi trẻ sử dụng dịch vụ.
Theo Cơ quan An toàn điện tử Úc (eSafety), tính đến tháng 12/2025, các nền tảng đã ngừng quyền truy cập khoảng 4,7 triệu tài khoản được xác định thuộc nhóm người dưới 16 tuổi. Báo cáo nghiên cứu công bố ngày 31/7/2026 của eSafety tiếp tục ghi nhận những thay đổi sau 3 tháng thực hiện chính sách. Trong mẫu nghiên cứu theo dõi hơn 4.000 trẻ em và gia đình, tỷ lệ trẻ dưới 16 tuổi có tài khoản mạng xã hội giảm từ 52,4% xuống 42,1%. Tuy nhiên, tỷ lệ trẻ sử dụng mạng xã hội, kể cả khi không có tài khoản vẫn ở mức 81,5%, giảm từ 85,9% trước khi quy định có hiệu lực.
Ngày 10/9/2026, Quốc hội Úc tiếp tục thông qua đạo luật sửa đổi nhằm tăng cường hiệu quả thực thi quy định tuổi tối thiểu trên mạng xã hội, với các sửa đổi chính có hiệu lực từ ngày 12/9/2026. Đạo luật mở rộng thẩm quyền yêu cầu cung cấp thông tin, tài liệu phục vụ kiểm tra và điều tra đối với các nền tảng cùng những bên thứ ba liên quan, bao gồm đơn vị cung cấp giải pháp xác minh tuổi và nhà vận hành kho ứng dụng. Đồng thời, tăng cường cơ chế thu thập chứng cứ và chế tài dân sự nhằm thúc đẩy trách nhiệm tuân thủ.
Hướng tiếp cận của Úc đặt ra hai vấn đề cần được xem xét đồng thời. Một mặt, doanh nghiệp phải có biện pháp kiểm soát phù hợp để bảo vệ người chưa thành niên. Mặt khác, cơ quan quản lý cần có công cụ xác minh độc lập hiệu quả của những biện pháp đó, thay vì chỉ dựa trên báo cáo do doanh nghiệp cung cấp.
Hoa Kỳ siết trách nhiệm pháp lý của nền tảng
Tại Hoa Kỳ, trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ đối với thiết kế và vận hành nền tảng đang trở thành vấn đề được xem xét trong các vụ kiện dân sự.
Ngày 25/3/2026, bồi thẩm đoàn tại Los Angeles đưa ra kết luận trong vụ kiện do một phụ nữ 20 tuổi khởi kiện Meta và Google, hai doanh nghiệp sở hữu Instagram và YouTube. Theo Reuters, bồi thẩm đoàn xác định những vấn đề liên quan đến thiết kế, vận hành nền tảng và nghĩa vụ cảnh báo rủi ro là các yếu tố gây thiệt hại cho nguyên đơn. Tổng mức bồi thường được xác định là 6 triệu USD, gồm 3 triệu USD bồi thường thiệt hại và 3 triệu USD bồi thường mang tính trừng phạt. Trong đó, Meta chịu 70% và Google chịu 30%.
Vụ kiện tập trung xem xét trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cách thiết kế và vận hành sản phẩm. Nguyên đơn cho rằng một số tính năng của Instagram và YouTube đã khuyến khích việc sử dụng nền tảng kéo dài, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Meta và Google không đồng tình với những cáo buộc này và đưa ra các lập luận bảo vệ quan điểm trong quá trình tố tụng.
Tuy nhiên, kết luận của bồi thẩm đoàn chưa khép lại vụ kiện. Theo Associated Press, Meta nộp đơn kháng cáo vào đầu tháng 7/2026 và YouTube tiếp tục thực hiện thủ tục tương tự vào giữa tháng.
Vụ kiện liên quan trực tiếp đến Instagram và YouTube, không xét xử hoạt động của các ứng dụng chuyên phát hành phim ngắn. Tuy nhiên, vụ việc đặt ra vấn đề về trách nhiệm của doanh nghiệp đối với những rủi ro phát sinh từ cách thiết kế và vận hành dịch vụ. Trên các nền tảng số, doanh nghiệp kiểm soát nhiều yếu tố kỹ thuật như giao diện, hệ thống đề xuất nội dung, tính năng tự động phát và cơ chế tương tác. Những yếu tố này có thể được xem xét khi xác định trách nhiệm pháp lý nếu có căn cứ về hành vi, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả theo pháp luật áp dụng.
Cả hai dẫn chứng từ Úc, Hoa Kỳ đều liên quan đến các nền tảng mạng xã hội, chưa phải cơ chế quản lý riêng đối với ứng dụng phim ngắn. Tuy nhiên, những kinh nghiệm này đặt ra yêu cầu xem xét trách nhiệm của doanh nghiệp trong từng khâu cung cấp dịch vụ, từ thiết kế sản phẩm, vận hành hệ thống phân phối nội dung đến thực hiện các biện pháp bảo vệ người sử dụng. Việc xác định trách nhiệm phải căn cứ vào chức năng thực tế của nền tảng, nghĩa vụ pháp luật và chứng cứ liên quan đến từng hành vi.
Kinh nghiệm quốc tế đặt ra yêu cầu xác định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong thiết kế, vận hành nền tảng và bảo vệ người dùng trên không gian mạng.
Khung pháp luật Việt Nam: Đã có quy định, trách nhiệm thực thi đặt ở đâu?
Việt Nam đã có hệ thống quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động phổ biến phim trên không gian mạng, bảo vệ người chưa thành niên, giao dịch trực tuyến và trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ. Những quy định mới về thương mại điện tử và trí tuệ nhân tạo có hiệu lực trong năm 2026 tiếp tục mở rộng cơ sở pháp lý để quản lý hoạt động kinh doanh nội dung số.
Vấn đề đặt ra là khả năng áp dụng đồng bộ các quy định ấy đối với những ứng dụng phim ngắn được vận hành bởi doanh nghiệp nước ngoài, có thuật toán phân phối nội dung, cung cấp gói dịch vụ trả tiền và sử dụng nhiều phương thức thanh toán xuyên biên giới.
Trước hết, nghĩa vụ phân loại phim trên không gian mạng đã được Luật Điện ảnh quy định rõ. Điểm b khoản 2 Điều 21 Luật Điện ảnh số 05/2022/QH15 quy định chủ thể phổ biến phim trên không gian mạng phải bảo đảm điều kiện thực hiện phân loại phim trước khi phổ biến và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung, kết quả phân loại. Trường hợp chưa bảo đảm điều kiện thực hiện phân loại thì cần đề nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc cơ quan được ủy quyền thực hiện phân loại theo trình tự luật định.
Điểm c khoản 2 Điều 21 yêu cầu "thông báo danh sách phim sẽ phổ biến và kết quả phân loại phim cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trước khi thực hiện phổ biến phim trên không gian mạng".
Nghị định số 131/2022/NĐ-CP tiếp tục quy định điều kiện thực hiện phân loại phim. Theo Điều 12, chủ thể phổ biến phim phải có hội đồng phân loại, phần mềm kỹ thuật hoặc cơ chế thực hiện phân loại phù hợp với quy định của Việt Nam. Đồng thời, phải có phương án cập nhật kết quả phân loại, tạm dừng phổ biến và gỡ bỏ phim theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Điều 13 quy định "doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp, tổ chức thực hiện hoạt động phổ biến phim trên không gian mạng thông báo danh sách phim sẽ phổ biến và kết quả phân loại phim thông qua Hệ thống dữ liệu về phân loại phim trên không gian mạng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về điện ảnh của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trước khi phổ biến phim trên không gian mạng".
Như vậy, pháp luật đã đặt ra nghĩa vụ quản lý từ trước thời điểm bộ phim tiếp cận người xem, bao gồm điều kiện phân loại, kết quả phân loại và trách nhiệm cập nhật khi có yêu cầu.
Đối với trẻ em, điểm d khoản 2 Điều 21 Luật Điện ảnh yêu cầu "thực hiện biện pháp kỹ thuật cần thiết và hướng dẫn để cha, mẹ hoặc người giám hộ của trẻ em tự kiểm soát, quản lý, bảo đảm trẻ em xem phim phổ biến trên không gian mạng phù hợp với độ tuổi xem phim; để người sử dụng dịch vụ báo cáo về phim vi phạm quy định của Luật này".
Điều 14 Nghị định số 131/2022/NĐ-CP hướng dẫn những biện pháp kỹ thuật như tài khoản dành riêng cho trẻ em, cơ chế bảo vệ bằng mật khẩu, xác nhận độ tuổi hoặc giải pháp có tính chất tương tự.
Điều 32 Luật Điện ảnh quy định 6 mức phân loại phim gồm P, K, T13, T16, T18 và C. Trong đó, loại C là phim không được phép phổ biến.
Những quy định này cần được phân biệt với hệ thống xếp hạng độ tuổi của các kho ứng dụng. Mức tuổi do Apple App Store hoặc Google Play hiển thị đối với một ứng dụng không đương nhiên thay thế kết quả phân loại từng bộ phim theo pháp luật Việt Nam.
Chế tài xử lý vi phạm cũng đã được xác lập. Nghị định số 87/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/5/2026 quy định tại điểm b khoản 2 Điều 12 mức phạt từ 40 - 50 triệu đồng đối với cá nhân có hành vi phổ biến phim trên không gian mạng mà không phân loại, hiển thị kết quả phân loại theo quy định. Mức phạt tương ứng đối với tổ chức là từ 80 - 100 triệu đồng theo nguyên tắc tại Điều 6 của Nghị định.
Ngoài xử phạt tiền, Nghị định còn quy định biện pháp khắc phục hậu quả, trong đó có buộc gỡ bỏ phim trên không gian mạng và buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp đối với hành vi thuộc phạm vi áp dụng.
Tuy nhiên, việc xác định hành vi vi phạm, chủ thể chịu trách nhiệm và áp dụng chế tài phải căn cứ vào kết quả kiểm tra, xác minh của cơ quan có thẩm quyền. Không thể dựa vào việc một ứng dụng đang được phân phối tại Việt Nam hoặc có mức tuổi khác nhau giữa các kho ứng dụng để mặc nhiên kết luận vi phạm.
Đối với giao dịch trả tiền, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đã đặt ra những nghĩa vụ trực tiếp liên quan đến dịch vụ số.
Khoản 6 Điều 3 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15 xác định "cung cấp dịch vụ liên tục là việc cung cấp dịch vụ có thời hạn từ 3 tháng trở lên hoặc không xác định thời hạn".
Theo khoản 1 Điều 41, "tổ chức, cá nhân kinh doanh cung cấp dịch vụ liên tục trên lãnh thổ Việt Nam có trách nhiệm thông báo công khai về đại diện theo pháp luật tại Việt Nam. Trường hợp tổ chức, cá nhân kinh doanh cung cấp dịch vụ liên tục trên lãnh thổ Việt Nam không có đại diện theo pháp luật tại Việt Nam thì phải chỉ định đại diện theo ủy quyền tại Việt Nam và thông báo công khai về đại diện theo ủy quyền tại Việt Nam. Đại diện của tổ chức, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm thực hiện quy định của pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng".
Điều 42 tiếp tục đặt ra yêu cầu đối với hợp đồng cung cấp dịch vụ liên tục, bao gồm thông tin về bên cung cấp, thời hạn dịch vụ, các khoản phí, chi phí có thể phát sinh và điều kiện giao dịch.
Đối với các ứng dụng phim ngắn cung cấp gói thuê bao theo tuần, tháng, quý, năm hoặc tự động gia hạn, cần xem xét thời hạn hợp đồng và phương thức cung cấp dịch vụ thực tế trước khi xác định nghĩa vụ pháp lý tương ứng. Đây là vấn đề quan trọng đối với người tiêu dùng khi phát sinh tranh chấp liên quan đến gia hạn thuê bao, chấm dứt hợp đồng hoặc hoàn trả khoản tiền đã thanh toán.
Ở góc độ quản lý nền tảng, Điều 39 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh trong giao dịch trên không gian mạng. Đặc biệt, khoản 4 Điều 39 đã đặt ra nghĩa vụ đối với tổ chức thiết lập, vận hành nền tảng số lớn thuộc phạm vi điều chỉnh, trong đó có thiết lập kho lưu trữ quảng cáo sử dụng thuật toán hướng đến người tiêu dùng, đánh giá định kỳ hoạt động kiểm duyệt nội dung, sử dụng hệ thống thuật toán và quảng cáo hướng đích.
Như vậy, Việt Nam đã có quy định pháp luật liên quan đến trách nhiệm đánh giá thuật toán, vấn đề cần tiếp tục làm rõ là những ứng dụng phim ngắn nào thuộc phạm vi áp dụng và cơ chế đánh giá hiện hành có thể đáp ứng đến đâu trước các mô hình phân phối nội dung mới.
Cùng với đó, Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/3/2026 và Nghị định số 142/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/5/2026 đã quy định về trách nhiệm minh bạch đối với nội dung AI.
Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo yêu cầu đánh dấu kỹ thuật đối với một số loại nội dung do hệ thống AI tạo ra và thông báo, gắn nhãn dễ nhận biết trong các trường hợp luật định. Điều 17 và Điều 18 Nghị định số 142/2026/NĐ-CP hướng dẫn việc đánh dấu, thông báo và gắn nhãn đối với nội dung AI.
Đối với tác phẩm điện ảnh và nội dung sáng tạo, khoản 6 Điều 18 cho phép thực hiện việc thông báo, gắn nhãn ở phần mở đầu, phần kết thúc, phần danh đề, phần mô tả hoặc tài liệu kèm theo tác phẩm, phù hợp với đặc thù từng loại hình.
Bên cạnh đó, Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 và Nghị định số 248/2026/NĐ-CP cùng có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý về trách nhiệm của các chủ thể tham gia hoạt động thương mại điện tử, giao dịch trực tuyến và hoạt động kinh doanh xuyên biên giới.
Các quy định hiện hành đã tạo cơ sở pháp lý để Việt Nam quản lý nội dung, giao dịch và trách nhiệm của nền tảng số. Vấn đề đặt ra là xác định rõ phạm vi áp dụng, nâng cao hiệu quả kiểm tra việc tuân thủ pháp luật và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý khi hoạt động cung cấp dịch vụ có sự tham gia của nhiều chủ thể.
Ngày 25/9/2026, Cục Điện ảnh ban hành Công văn số 1919/ĐA-VP về việc chấp hành quy định phổ biến phim trên không gian mạng, gửi các doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp, tổ chức phổ biến phim và các đơn vị quản lý, vận hành nền tảng truyền thông số, nền tảng trung gian hoặc kho ứng dụng có cung cấp phim, ứng dụng phổ biến phim tại Việt Nam. Cục Điện ảnh yêu cầu các chủ thể liên quan kiểm tra, rà soát việc đáp ứng điều kiện phổ biến phim, phân loại nội dung, thông báo kết quả phân loại và thực hiện các nghĩa vụ theo quy định.
So sánh 4 cách tiếp cận quốc tế với khung pháp luật Việt Nam.
Ai chịu tác động, khâu nào cần siết?
Đối chiếu kinh nghiệm Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Úc và Hoa Kỳ với pháp luật Việt Nam, vấn đề đặt ra là xác định trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi cung cấp dịch vụ phim ngắn xuyên biên giới. Qua khảo sát ở các kỳ trước, nhiều ứng dụng phim ngắn tại Việt Nam do pháp nhân nước ngoài phát hành, trong khi hoạt động phổ biến nội dung, phân phối ứng dụng, thu phí và xử lý thanh toán có thể do nhiều doanh nghiệp đảm nhiệm.
Từ góc độ quản lý, cần phân biệt 3 nhóm có vai trò trực tiếp.
Nhóm thứ nhất là các doanh nghiệp sản xuất, phát hành và phổ biến phim ngắn. Những chủ thể này phải thực hiện nghĩa vụ liên quan đến nội dung, phân loại phim và cung cấp dịch vụ theo phạm vi pháp luật áp dụng.
Nhóm thứ hai là các đơn vị vận hành nền tảng trung gian, kho ứng dụng và hạ tầng liên quan. Apple và Google có vai trò quan trọng trong hoạt động phân phối ứng dụng. Tuy nhiên, cần phân biệt trách nhiệm của kho ứng dụng với trách nhiệm của đơn vị trực tiếp phổ biến phim và doanh nghiệp giao kết hợp đồng cung cấp dịch vụ với người xem.
Nhóm thứ ba là người tiêu dùng, đặc biệt là trẻ em và phụ huynh. Đây là nhóm trực tiếp tiếp cận nội dung, lựa chọn dịch vụ trả tiền và có thể chịu tác động khi thông tin về mức tuổi, điều kiện gia hạn hoặc cơ chế hủy thuê bao không được thể hiện rõ ràng.
Đối với thuật toán, kinh nghiệm Trung Quốc và châu Âu đặt ra yêu cầu đánh giá rủi ro từ thiết kế, phân phối nội dung. Việt Nam đã có quy định liên quan đến đánh giá thuật toán đối với một số nền tảng thuộc phạm vi điều chỉnh. Tuy nhiên, cần làm rõ cơ chế kiểm tra thực tế, nhất là với tính năng tự động phát, đề xuất cá nhân hóa và nội dung trả tiền.
Về dòng tiền, cần xác định rõ doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, chủ thể giao kết hợp đồng, đơn vị tiếp nhận thanh toán và đầu mối giải quyết khiếu nại. Khi giao dịch được xử lý qua kho ứng dụng hoặc đơn vị trung gian thanh toán, trách nhiệm của các bên phải được xác định trên cơ sở thỏa thuận hợp đồng, vai trò thực tế trong quá trình cung cấp dịch vụ và quy định pháp luật có liên quan.
Từ kinh nghiệm quốc tế, vấn đề cần ưu tiên đối với Việt Nam là nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, thay vì bổ sung những quy định mới khi chưa đánh giá đầy đủ các công cụ quản lý hiện có. Trọng tâm là xây dựng cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin và xác định đầu mối xử lý giữa các cơ quan có thẩm quyền. Hoạt động kiểm tra cần dựa trên bằng chứng về cách thức vận hành dịch vụ, khả năng đáp ứng các nghĩa vụ pháp lý và những rủi ro thực tế đối với người sử dụng.
Đặc biệt, cần nghiên cứu phương pháp giám sát phù hợp với các mô hình kinh doanh xuyên biên giới, bảo đảm cơ quan quản lý có thể tiếp cận thông tin cần thiết theo thẩm quyền, trong khi doanh nghiệp có cơ sở rõ ràng để thực hiện nghĩa vụ.
Kinh nghiệm quốc tế cần được vận dụng có chọn lọc, phù hợp với hệ thống pháp luật và điều kiện quản lý tại Việt Nam. Mục tiêu là khắc phục những khoảng trống trong thực thi, hạn chế chồng chéo trách nhiệm và tăng khả năng giải quyết tranh chấp, đồng thời bảo đảm môi trường cạnh tranh minh bạch cho thị trường nội dung số.
Cần làm gì để bảo vệ người tiêu dùng?
Để hạn chế rủi ro khi sử dụng ứng dụng phim ngắn, người tiêu dùng cần kiểm tra thông tin nhà cung cấp, mức phân loại phim, giá dịch vụ, thời hạn thuê bao và điều kiện tự động gia hạn trước khi thanh toán. Phụ huynh nên thiết lập công cụ kiểm soát độ tuổi, tài khoản trẻ em và phương thức thanh toán, đồng thời lưu ý mức tuổi của ứng dụng không thay thế kết quả phân loại từng bộ phim.
Khi phát hiện nội dung có dấu hiệu vi phạm, người xem có thể phản ánh qua kênh tiếp nhận của đơn vị cung cấp dịch vụ hoặc cơ quan quản lý điện ảnh có thẩm quyền. Đối với tranh chấp về thu phí, gia hạn thuê bao hoặc hoàn tiền, cần lưu giữ hóa đơn, lịch sử giao dịch, điều khoản sử dụng và yêu cầu doanh nghiệp giải quyết. Người tiêu dùng có thể liên hệ Tổng đài 1800.6838 của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia để được tư vấn, hướng dẫn.
Về phía doanh nghiệp, việc công khai điều kiện giao dịch, thực hiện phân loại phim và thiết lập đầu mối giải quyết khiếu nại phải tuân thủ các quy định pháp luật tương ứng. Cơ quan quản lý cần tăng cường kiểm tra việc thực thi, xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể, đồng thời nghiên cứu rủi ro từ thuật toán đề xuất, nội dung AI và giao dịch trả tiền.
Với dịch vụ được cung cấp xuyên biên giới, cơ chế bảo vệ người tiêu dùng phải theo sát toàn bộ quá trình kinh doanh, từ phân phối nội dung, thu phí đến giải quyết tranh chấp.
Thị trường phim ngắn có thể tiếp tục mở rộng, công nghệ sản xuất và phương thức phân phối có thể thay đổi nhanh hơn tốc độ điều chỉnh của chính sách. Tuy nhiên, dù nội dung được tạo ra bằng AI, được phân phối qua thuật toán hay thanh toán thông qua một doanh nghiệp ở nước ngoài, quyền được cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và được bảo vệ khi phát sinh tranh chấp vẫn phải được bảo đảm. Đó là nền tảng để thị trường nội dung số phát triển minh bạch, cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng Việt Nam.