Ổn định chuỗi cung ứng và giảm chi phí sản xuất
Theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương tháng 11, việc Mỹ và Trung Quốc giảm căng thẳng thương mại vừa qua tạo ra tín hiệu tích cực cho các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam.
Mỹ đã hạ một nửa mức thuế 20% đối với một số mặt hàng công nghiệp nhập từ Trung Quốc, trong khi Trung Quốc tạm hoãn áp thuế 24% đối với hàng hóa Mỹ. Các động thái này làm giảm nguy cơ trả đũa thuế quan và giúp thị trường nguyên vật liệu, linh kiện công nghiệp bớt biến động, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam trong lập kế hoạch sản xuất và dự báo đơn hàng.

Việt Nam có cơ hội tiếp cận các quỹ "tài chính khí hậu" sau khi hội nghị COP30 diễn ra. Ảnh minh họa
Bên cạnh đó, việc Trung Quốc gỡ thuế đối với nhiều mặt hàng công nghiệp và nông sản từ Mỹ có khả năng giúp giá nguyên liệu đầu vào trên thị trường thế giới giảm, từ thép, hóa chất, nhựa đến thức ăn chăn nuôi.
Điều này trực tiếp giảm chi phí sản xuất cho các ngành cơ khí, chế biến thực phẩm, sản xuất nhựa - hóa chất và vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Việc chi phí nguyên liệu được kiềm chế không chỉ nâng cao biên lợi nhuận mà còn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc mở rộng sản xuất và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một nguồn cơ hội khác đến từ hội nghị COP30, khi Việt Nam có cơ hội tiếp cận các quỹ "tài chính khí hậu" với mục tiêu 1.300 tỷ USD/năm để thúc đẩy chuyển đổi năng lượng. Việt Nam đang thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh năm 2025, hướng tới phát triển năng lượng tái tạo.
Các nguồn tài chính ưu đãi hoặc viện trợ không hoàn lại có thể giúp các doanh nghiệp công nghiệp nặng như thép, xi măng, dệt may đổi mới công nghệ, cải tiến thiết bị để tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Đây là cơ hội quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh và hướng tới sản xuất bền vững.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp, cú sốc thuế quan Mỹ - Brazil mở ra cơ hội cho ngành cà phê Việt Nam. Việt Nam, với vai trò nhà sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới, có khả năng lấp đầy khoảng trống thị trường mà Brazil để lại.
Đây là thời điểm để doanh nghiệp Việt Nam đưa các sản phẩm Robusta và Arabica chất lượng cao vào các công thức pha trộn mới, qua đó chiếm lĩnh thị phần và tạo thói quen tiêu dùng mới. Sự bất ổn cung ứng từ Brazil và căng thẳng tại Colombia cũng giúp giá cà phê duy trì ở mức cao, tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp sản xuất và chế biến.
Ngành dệt may cũng có cơ hội lớn từ các biến động lao động và xã hội tại Bangladesh. Khủng hoảng tại quốc gia này đang khiến các nhãn hàng toàn cầu tìm kiếm điểm sản xuất thay thế. Việt Nam, với môi trường chính trị ổn định và năng lực sản xuất được chứng minh qua chỉ số PMI tháng 10 đạt 54,5 điểm, nổi lên như điểm đến lý tưởng. Doanh nghiệp có thể chuyển từ mô hình gia công sang đơn hàng FOB/ODM, tự chủ nguyên liệu, nâng cao quyền kiểm soát chuỗi cung ứng và mở rộng thị phần dài hạn.
Cơ hội cho ngành công nghiệp hỗ trợ
Sự hỗn loạn trong chuỗi cung ứng Bắc Mỹ tạo cơ hội cho các ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Các tập đoàn ôtô toàn cầu và nhà cung cấp cấp 1 tại Mexico và Canada đang phải đối mặt với áp lực chi phí lớn. Để duy trì khả năng cạnh tranh, họ tìm nguồn cung ứng linh kiện từ bên ngoài khối USMCA với giá hợp lý.
Việt Nam là thành viên CPTPP và RCEP, cùng với chi phí sản xuất cạnh tranh, nổi lên như "điểm trung chuyển linh kiện thay thế" lý tưởng, mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, điện tử và cơ khí tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chính sách khí hậu siết chặt của EU cũng vừa là thách thức vừa là cơ hội cho công nghiệp Việt Nam. EU đặt mục tiêu giảm ít nhất 90% phát thải khí nhà kính vào năm 2040 so với 1990, mở rộng cơ chế định giá carbon và các hàng rào kỹ thuật liên quan đến phát thải. Các ngành công nghiệp nhiều nhiên liệu hóa thạch như thép, xi măng, hóa chất, phân bón, điện than, dệt, nhuộm sẽ phải đầu tư cho thiết bị giảm phát thải, đo lường, báo cáo và mua tín chỉ carbon nếu muốn xuất khẩu sang EU.
Tuy nhiên, việc EU cho phép sử dụng tín chỉ carbon ngoại khối khoảng 5% mục tiêu mở ra thị trường mới cho tín chỉ carbon chất lượng cao từ Việt Nam. Nếu xây dựng được thị trường carbon nội địa và hệ thống MRV đầy đủ, doanh nghiệp có thể bán sản phẩm giảm phát thải, không chỉ bán hàng hóa vật chất, góp phần phát triển công nghiệp xanh và bền vững.
Dự báo giảm giá dầu cũng mang lại lợi ích cho ngành công nghiệp Việt Nam. Chi phí nhiên liệu cho vận tải, logistics, hóa chất, nhựa, phân bón và vật liệu xây dựng được kiềm chế, giúp doanh nghiệp chế biến và chế tạo cải thiện biên lợi nhuận. Đồng thời, áp lực lạm phát giảm bớt, hỗ trợ chính sách tiền tệ ổn định lãi suất, từ đó giảm chi phí vốn đầu tư cho các ngành sản xuất công nghiệp.
Chính sách thương mại của EU về việc bãi bỏ miễn thuế cho đơn hàng giá trị thấp từ các nền tảng như Shein, Temu,… đang mở ra xu hướng sản xuất chất lượng cao thay vì cạnh tranh bằng giá siêu rẻ. Doanh nghiệp Việt Nam nếu tập trung vào sản phẩm tầm trung hoặc cao, đáp ứng tiêu chuẩn EU, sẽ dễ dàng tham gia các kênh phân phối chính thống, nâng cao giá trị sản phẩm và khả năng cạnh tranh lâu dài.
Các diễn biến kinh tế thế giới và chính sách quốc tế hiện nay mở ra nhiều cơ hội tích cực cho ngành công nghiệp Việt Nam: từ ổn định chuỗi cung ứng, giảm chi phí sản xuất, phát triển năng lượng tái tạo, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, cho đến xây dựng công nghiệp xanh và bền vững. Việc doanh nghiệp chủ động cải tiến công nghệ, quản lý nguyên liệu và hướng tới sản xuất sạch sẽ giúp tận dụng tối đa các cơ hội, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động.







