Đánh giá lại chiến lược chuỗi cung ứng
Những diễn biến căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông thời gian gần đây đang tiếp tục tạo ra các cú sốc mới đối với thương mại toàn cầu. Các tuyến vận tải biển chiến lược bị gián đoạn, chi phí logistics tăng cao, thời gian vận chuyển kéo dài… đã tác động trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Tuy nhiên, trong bối cảnh nhiều rủi ro đan xen, giới chuyên gia cho rằng vẫn tồn tại những cơ hội đáng chú ý nếu doanh nghiệp chủ động thích ứng. Hai hướng đi được đánh giá có nhiều dư địa là tái cấu trúc chuỗi cung ứng và chuyển hướng sang các thị trường gần, ổn định.
Ông Trần Chí Dũng, Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam (VLA) cho rằng, các biến động địa chính trị hiện nay đang buộc doanh nghiệp và các tập đoàn đa quốc gia phải đánh giá lại chiến lược chuỗi cung ứng.

Các tuyến vận tải biển chiến lược bị gián đoạn, chi phí logistics tăng cao, thời gian vận chuyển kéo dài… đã tác động trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Ảnh minh hoạ
Theo ông Dũng, trong nhiều năm qua, chuỗi cung ứng toàn cầu được tối ưu hóa chủ yếu theo tiêu chí chi phí thấp. Tuy nhiên, các cú sốc liên tiếp từ đại dịch, xung đột địa chính trị đến biến động vận tải biển đang khiến yếu tố an toàn và tính linh hoạt trở nên quan trọng không kém chi phí.
“Doanh nghiệp quốc tế đang có xu hướng đa dạng hóa nguồn cung, mở rộng mạng lưới sản xuất và logistics sang nhiều quốc gia khác nhau để giảm rủi ro. Đây là cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu”, ông Dũng nhận định.
Trên thực tế, Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng khu vực: Thứ nhất, vị trí địa lý thuận lợi. Việt Nam nằm ở trung tâm các tuyến hàng hải quan trọng của châu Á, kết nối thuận tiện với các thị trường lớn như Đông Bắc Á, Đông Nam Á và Nam Á.
Thứ hai, năng lực sản xuất ngày càng được nâng cao. Trong nhiều lĩnh vực như điện tử, dệt may, đồ gỗ, nông sản chế biến… Việt Nam đã trở thành mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất khu vực.
Thứ ba, hệ thống hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng khắp. Việt Nam hiện tham gia nhiều FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP… tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp tiếp cận các thị trường lớn với thuế quan ưu đãi.
Theo đại diện VLA, nếu tận dụng tốt những lợi thế này, Việt Nam không chỉ là điểm đến sản xuất mà còn có thể trở thành trung tâm trung chuyển logistics của khu vực.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa cơ hội đó, ông Dũng cho rằng cần tiếp tục đầu tư mạnh vào hạ tầng logistics, nâng cao năng lực cảng biển, hệ thống kho bãi, trung tâm phân phối cũng như đẩy nhanh chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng.
“Chuỗi cung ứng trong tương lai sẽ đề cao khả năng phản ứng nhanh trước biến động. Do đó, việc ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và quản trị logistics hiện đại là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh”, ông Dũng nhấn mạnh.
Khai thác mạnh mẽ các thị trường gần và thị trường nội địa
Bên cạnh việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng, các chuyên gia cũng cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, đặc biệt ưu tiên những thị trường gần và có mức độ ổn định cao.
Ông Trần Chí Dũng cho biết, trong bức tranh nhiều thách thức của thương mại toàn cầu, vẫn tồn tại những khu vực có mức độ ổn định tương đối và tiềm năng tăng trưởng lớn. Trong đó, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Ấn Độ và Đông Bắc Á được đánh giá là những thị trường đáng chú ý.
“Đây là các khu vực có khoảng cách địa lý gần, thời gian vận chuyển ngắn và chi phí logistics thấp hơn so với các thị trường xa như châu Âu hay Mỹ. Khi xảy ra biến động địa chính trị, việc tập trung vào các thị trường gần sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro đáng kể”, ông Dũng phân tích.
Đặc biệt, khu vực ASEAN với hơn 650 triệu dân được xem là thị trường nội khối đầy tiềm năng. Nhờ các hiệp định thương mại trong khu vực, nhiều mặt hàng của Việt Nam có thể được hưởng ưu đãi thuế quan và thuận lợi trong lưu thông hàng hóa.

Việc tận dụng hiệu quả các FTA, đầu tư vào công nghệ quản trị chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường gần sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài
Việc đẩy mạnh thương mại nội khối ASEAN không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường tiêu thụ mà còn giảm phụ thuộc vào các tuyến vận tải xa vốn dễ bị ảnh hưởng bởi xung đột hoặc gián đoạn logistics.
Bên cạnh ASEAN, Ấn Độ cũng đang nổi lên như một thị trường lớn với nhu cầu nhập khẩu nhiều mặt hàng mà Việt Nam có thế mạnh, từ nông sản, thực phẩm chế biến đến sản phẩm công nghiệp nhẹ.
Ở khu vực Đông Bắc Á, các nền kinh tế như Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc vẫn là đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam, với mạng lưới logistics và chuỗi cung ứng đã hình thành tương đối ổn định.
Theo các chuyên gia logistics, việc mở rộng sang các thị trường gần không chỉ giúp giảm chi phí vận tải mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh đơn hàng khi thị trường biến động.
Bên cạnh việc mở rộng thị trường xuất khẩu, nhiều chuyên gia cho rằng doanh nghiệp cũng cần quan tâm hơn đến khai thác thị trường nội địa.
Với quy mô gần 100 triệu dân và tầng lớp trung lưu ngày càng gia tăng, thị trường trong nước đang trở thành động lực quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất trong những giai đoạn khó khăn của thương mại quốc tế.
Theo ông Trần Chí Dũng, khi xuất khẩu gặp trở ngại do biến động địa chính trị hoặc chi phí logistics tăng cao, việc kích cầu tiêu dùng trong nước và phát triển hệ thống phân phối nội địa sẽ giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền và năng lực sản xuất.
Trong những năm gần đây, hệ thống bán lẻ hiện đại tại Việt Nam đã phát triển mạnh với sự mở rộng của các chuỗi siêu thị, trung tâm thương mại và thương mại điện tử. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để hàng hóa trong nước tiếp cận người tiêu dùng.
Đồng thời, nhiều chương trình xúc tiến thương mại nội địa, kết nối cung cầu, đưa hàng Việt về nông thôn, miền núi… cũng góp phần mở rộng kênh tiêu thụ cho doanh nghiệp.
Theo các chuyên gia, nếu kết hợp hiệu quả giữa xuất khẩu sang thị trường gần và khai thác thị trường nội địa, doanh nghiệp có thể xây dựng được cấu trúc thị trường cân bằng hơn, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Nhìn chung, xung đột địa chính trị tại Trung Đông và các điểm nóng khác trên thế giới sẽ còn tiếp tục tạo ra những biến động khó lường đối với thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, thay vì chỉ nhìn nhận dưới góc độ rủi ro, nhiều chuyên gia cho rằng đây cũng là thời điểm để doanh nghiệp Việt Nam tái cấu trúc chiến lược kinh doanh.
Tuy nhiên, theo Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam, doanh nghiệp cần chủ động theo dõi sát diễn biến thị trường, đa dạng hóa tuyến vận tải, ký kết hợp đồng logistics linh hoạt và tăng cường hợp tác với các đối tác trong khu vực.
Bên cạnh đó, việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do, đầu tư vào công nghệ quản trị chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường gần sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, tư duy chủ động thích ứng, đa dạng hóa thị trường và nâng cao năng lực logistics sẽ là chìa khóa giúp doanh nghiệp Việt Nam vững vàng trước những biến động của thương mại toàn cầu.




