Chăn nuôi Việt Nam: Làm gì để xây dựng thương hiệu?

Sau hơn 20 năm phát triển, ngành chăn nuôi Việt Nam đứng trước yêu cầu chuyển từ tăng sản lượng sang nâng giá trị, xây dựng thương hiệu và mở rộng xuất khẩu.

Tăng quy mô không đồng nghĩa tăng giá trị

Sau hơn 20 năm phát triển, ngành chăn nuôi Việt Nam đã đi qua một chặng đường dài: từ chỗ chủ yếu đáp ứng nhu cầu trong nước đến bước đầu tham gia thị trường xuất khẩu. Quy mô đàn, năng lực sản xuất, công nghiệp thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y và chế biến sữa đều đã có những bước tiến đáng kể. Ngành chăn nuôi cơ bản đáp ứng nhu cầu thịt, trứng, sữa của thị trường trong nước, trong đó thịt và trứng đã cơ bản đáp ứng nhu cầu tiêu dùng. Đáng chú ý, không chỉ duy trì được nguồn cung nội địa mà một số sản phẩm đã bắt đầu xuất khẩu. Thịt gà, sản phẩm sữa, thức ăn chăn nuôi, vaccine thú y và một số sản phẩm chăn nuôi khác đã tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao. Đây là tín hiệu cho thấy năng lực sản xuất trong nước đã có sự thay đổi về chất.

Chăn nuôi gà lông màu tại trại gà của gia đình tại ông Nguyễn Mạnh Hải ở thôn Yên Thịnh, xã Bất Bạt, TP. Hà Nội.

Chăn nuôi gà lông màu tại trại gà của gia đình tại ông Nguyễn Mạnh Hải ở thôn Yên Thịnh, xã Bất Bạt, TP. Hà Nội.

Tuy nhiên, từ xuất khẩu được sản phẩm đến xây dựng được thương hiệu quốc gia cho sản phẩm chăn nuôi vẫn là một khoảng cách lớn. "Nhìn vào những con số về quy mô, có thể thấy ngành chăn nuôi Việt Nam không phải là một ngành nhỏ. Việt Nam hiện có đàn lợn thuộc nhóm lớn trên thế giới, đàn thủy cầm đứng thứ hai thế giới sau Trung Quốc; trong khi sản xuất thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y và chế biến sữa thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN", ông Nguyễn Xuân Dương, Chủ tịch Hội Chăn nuôi Việt Nam chia sẻ tại họp báo thông tin Hội nghị Khoa học Chăn nuôi Á - Úc lần thứ 21 (AAAP 2026).

Nhưng quy mô lớn đang đặt ra một câu hỏi khác: ngành chăn nuôi Việt Nam sẽ tạo ra giá trị bằng cách nào trong giai đoạn phát triển tiếp theo? Đây là câu hỏi càng đáng đặt ra khi sức ép cạnh tranh ngày càng lớn. 'Sản phẩm nhập khẩu gia tăng, trong khi sản xuất trong nước chỉ tăng khoảng 2-3%', theo đánh giá của ông Nguyễn Xuân Dương. Cùng với đó là sức ép đối với chăn nuôi nông hộ và doanh nghiệp trong nước trước sự cạnh tranh của các tập đoàn lớn.

Ngành chăn nuôi cũng không thể chỉ nhìn vào thị trường nội địa. Hội nhập sâu rộng đồng nghĩa với việc thị trường Việt Nam mở cửa hơn, nhưng đồng thời sản phẩm Việt Nam cũng phải cạnh tranh trực tiếp tại các thị trường nước ngoài. Trong bối cảnh đó, câu chuyện Trung Quốc đang đối mặt với khó khăn do dư cung trong ngành chăn nuôi lợn là một cảnh báo đáng suy nghĩ. Nếu tiếp tục tư duy phát triển chủ yếu bằng cách tăng đàn, tăng sản lượng mà thiếu năng lực dự báo thị trường, liên kết chuỗi và kiểm soát chi phí, ngành chăn nuôi có thể tự tạo ra sức ép cho chính mình. Vì vậy, bài toán của giai đoạn tới không chỉ là sản xuất bao nhiêu mà là sản phẩm gì, bán cho ai, bán ở đâu và giá trị được giữ lại bao nhiêu trong chuỗi.

Đó cũng là lý do yêu cầu phát triển bền vững cần được nhìn rộng hơn. Theo ông Nguyễn Xuân Dương, chăn nuôi bền vững phải dựa trên bốn trụ cột: kinh tế, môi trường, xã hội và sức khỏe, phúc lợi động vật. Trong đó, bền vững về kinh tế là điều kiện đầu tiên. Sản xuất phải có hiệu quả, người chăn nuôi phải có thu nhập và chuỗi sản xuất phải đủ sức duy trì trong dài hạn. "Điều này cho thấy một nghịch lý cần được giải quyết: ngành chăn nuôi có thể tăng sản lượng nhưng người sản xuất vẫn gặp khó khăn; doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô nhưng biên lợi nhuận vẫn chịu sức ép. Tăng trưởng sản lượng vì thế không thể là thước đo duy nhất", ông Nguyễn Xuân Dương đặt vấn đề.

"Thời điểm vàng" để chăn nuôi Việt Nam nâng tầm giá trị

Nếu tăng sản lượng không còn là câu trả lời duy nhất, thì xây dựng thương hiệu có thể là một hướng đi quan trọng để nâng giá trị ngành chăn nuôi. PGS.TS Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y, cho rằng Việt Nam đang đứng trước một “thời điểm vàng” để chuyển đổi mô hình phát triển. Nền tảng thể chế từng bước hoàn thiện, doanh nghiệp trong nước và nhà đầu tư nước ngoài gia tăng hiện diện, công nghệ được đưa vào nhiều khâu của chuỗi sản xuất, trong khi một số sản phẩm đã tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao. Điều đáng chú ý là dư địa không chỉ nằm ở những ngành hàng có quy mô lớn như lợn, gà, sữa, mà còn ở các sản phẩm đặc sản, sản phẩm bản địa và sản phẩm chế biến.

PGS.TS Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường)

PGS.TS Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường)

Câu chuyện về bò H'Mông là một ví dụ. Theo ông Phạm Kim Đăng, thời gian qua Cục Chăn nuôi và Thú y đã mời các chuyên gia quốc tế đánh giá một số giống vật nuôi bản địa. Bò H'Mông được đánh giá có tiềm năng về mặt di truyền, tầm vóc và thể trạng. Trên cơ sở đó, ngành đang đặt vấn đề nghiên cứu, chọn tạo giống bò H'Mông theo hướng sản phẩm chất lượng cao, tương tự cách một số quốc gia xây dựng thương hiệu thịt bò đặc sản.

Tương tự, nhung hươu Hương Sơn được đặt vấn đề xây dựng thành sản phẩm thương hiệu trong nước, thay vì để thị trường phải phụ thuộc vào nguồn sản phẩm nhập khẩu. Tổ yến cũng được nhìn nhận là sản phẩm còn nhiều dư địa, song hiện phần lớn vẫn xuất khẩu dưới dạng thô, nên giá trị gia tăng chưa tương xứng. Đây chính là điểm nghẽn lớn của xuất khẩu chăn nuôi Việt Nam, có sản phẩm nhưng chưa có nhiều thương hiệu đủ mạnh để chiếm lĩnh phân khúc giá trị cao.

Cũng theo ông Phạm Kim Đăng, mật ong Việt Nam từng được lựa chọn trong sáng kiến “Mỗi quốc gia một sản phẩm” của FAO. Nếu được phát triển đúng hướng, đây có thể là một ví dụ cho thấy lợi thế của chăn nuôi không nhất thiết nằm ở những ngành có quy mô đàn lớn, mà còn ở những sản phẩm có tính đặc trưng, gắn với điều kiện sinh thái và có khả năng xây dựng thương hiệu.

Mật ong Việt Nam được lựa chọn trong sáng kiến “Mỗi quốc gia một sản phẩm” của FAO.

Mật ong Việt Nam được lựa chọn trong sáng kiến “Mỗi quốc gia một sản phẩm” của FAO.

Nhìn ra thế giới, nhiều sản phẩm chăn nuôi nổi tiếng không được định vị bằng sản lượng. Thịt bò Kobe của Nhật Bản, Hanwoo của Hàn Quốc hay các sản phẩm giống vật nuôi chất lượng cao của nhiều quốc gia đều cho thấy giá trị có thể được tạo ra từ giống, tiêu chuẩn và thương hiệu. Ông Phạm Kim Đăng cho rằng, Việt Nam cũng có thể đi theo hướng đó với những sản phẩm có lợi thế riêng. Thay vì đặt mục tiêu xuất khẩu thật nhiều, cần lựa chọn những sản phẩm có khả năng tạo khác biệt để đầu tư dài hạn.

Mật ong, bò H'Mông, nhung hươu Hương Sơn, tổ yến hay các sản phẩm thịt gia cầm chế biến có thể trở thành những hướng thử nghiệm. Nhưng để biến tiềm năng thành thương hiệu xuất khẩu, chỉ một doanh nghiệp đơn lẻ khó có thể làm được. Ngành cần một hệ sinh thái từ giống, vùng nuôi, tiêu chuẩn, chế biến, truy xuất nguồn gốc đến logistics và xúc tiến thương mại. Cơ sở dữ liệu ngành phải đủ tốt để dự báo cung - cầu; sản xuất phải gắn với thị trường; còn doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy bán hàng sang xây dựng tài sản thương hiệu.

Sau hơn 20 năm phát triển, ngành chăn nuôi Việt Nam đã có quy mô đủ lớn để không thể chỉ tiếp tục giải bài toán “đủ ăn”. Thách thức mới là làm thế nào để những sản phẩm Việt Nam tạo ra có giá trị cao hơn trên thị trường trong nước và quốc tế. Ông Phạm Kim Đăng cho rằng, “thời điểm vàng” của ngành chăn nuôi Việt có lẽ không nằm ở việc tăng thêm bao nhiêu con vật nuôi, mà ở khả năng biến sản phẩm chăn nuôi Việt Nam thành những thương hiệu có giá trị trên thị trường thế giới.

Đến năm 2030, ngành Nông nghiệp và Môi trường đặt mục tiêu xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi đạt 1–1,5 tỷ USD. Bài học từ tình trạng dư cung tại Trung Quốc cho thấy, tăng đàn và sản lượng không đồng nghĩa với tăng giá trị. Ngược lại, câu chuyện mật ong cho thấy dư địa nằm ở những sản phẩm đặc thù, có chất lượng, nguồn gốc và thương hiệu. Với chăn nuôi Việt Nam, bài toán phía trước không phải nuôi nhiều hơn, mà là tạo ra giá trị cao hơn từ mỗi sản phẩm.

Nguyễn Hạnh

Có thể bạn quan tâm