Biến động không đồng nghĩa mất kiểm soát
Khác với cú sốc năng lượng năm 2022, khi thị trường chao đảo chủ yếu vì các lệnh trừng phạt, những diễn biến mới tại Trung Đông đang tạo ra một dạng rủi ro trực tiếp hơn. Đó là điểm nghẽn của dòng chảy năng lượng toàn cầu.
Việt Nam không nằm ngoài tác động, nhưng giữa những cơn sóng dữ từ bên ngoài, thị trường trong nước vẫn giữ được nhịp vận hành ổn định. Chính ở điểm này, một số luận điệu sai lệch đã cố tình đánh đồng biến động giá với bất ổn, từ đó phủ nhận vai trò lãnh đạo, điều hành của Chính phủ.

Kho dự trữ xăng dầu của Petrolimex. Ảnh: Cấn Dũng
Thực tiễn cho thấy, biến động là phép thử, còn khả năng giữ ổn định chính là thước đo bản lĩnh trong chỉ đạo, điều hành của Trung ương.
Theo thống kê của trang web uy tín chuyên cung cấp dữ liệu, báo cáo và so sánh chi tiết về giá năng lượng toàn cầu GlobalPetrolPrices. ngày 23/3, giá xăng Việt Nam ở mức khoảng 27.000 đồng/lít. Trong khi đó, giá xăng ở Trung Quốc là 1,191 USD/lít, tương đương khoảng 31.000 đồng/lít; Lào là 1,767 USD/lít, khoảng 47.000 đồng/lít; Campuchia là 1,658 USD/lít, khoảng 44.000 đồng/lít. Chỉ trong vòng một tháng từ 23/2 đến 23/3, giá xăng ở Campuchia tăng 49,4% và ở Trung Quốc tăng 10%, còn tại Australia, đến ngày 25/3 Chính phủ đã áp dụng các biện pháp khẩn cấp khi tình trạng thiếu nhiên liệu bắt đầu xuất hiện tại hơn 600 trạm xăng trên toàn quốc.
Những con số này cho thấy cú sốc năng lượng từ thế giới không chỉ tác động tới Việt Nam mà còn tác động trực tiếp đến hầu hết các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là những nước phụ thuộc lớn vào nhập khẩu xăng dầu.
Bên cạnh việc tăng giá xăng dầu, các quốc gia cũng điều chỉnh chính sách và chấp nhận những biện pháp tiết kiệm năng lượng.
Tại châu Á, Chính phủ Hàn Quốc chọn giải pháp tăng cường tiết kiệm năng lượng để ứng phó nguy cơ gián đoạn nguồn cung. Chính phủ nước này cho biết sẽ siết chặt quy định hạn chế phương tiện theo 5 ngày đối với khu vực công. Các phương tiện được phân nhóm theo biển số và bị cấm lưu thông vào một ngày nhất định trong tuần. Ngoài ra, Hàn Quốc yêu cầu các doanh nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng phải xây dựng kế hoạch tiết kiệm riêng, đồng thời xem xét điều chỉnh giờ làm việc để giảm áp lực giao thông.

Biểu đồ thể hiện mức giá xăng tại châu Âu.
Tại châu Âu, Hungary áp giá trần nhiên liệu, Bồ Đào Nha cũng thông qua luật cho phép áp trần giá điện tạm thời cho hộ gia đình và phần lớn doanh nghiệp. Những ví dụ này cho thấy, ngay cả tại các nước phát triển, việc ứng phó với cú sốc năng lượng vẫn phải dựa trên những công cụ tiết kiệm, điều tiết và bảo vệ thị trường.
Thực tế đó, khẳng định Việt Nam là nền kinh tế thị trường, nên giá xăng dầu không thể tách rời biến động của thị trường thế giới. Nhưng Việt Nam cũng không để giá vận hành theo hướng buông lỏng. Giá bán lẻ được điều hành theo xu hướng quốc tế, đồng thời đi kèm các công cụ điều tiết, bình ổn để giữ ổn định thị trường, bảo đảm nguồn cung và hạn chế cú sốc lan sang sản xuất, đời sống của người dân.
Dữ liệu của Bộ Công Thương cho thấy từ đầu năm đến trước ngày 7/3/2026, Quỹ bình ổn giá xăng dầu chưa phải sử dụng, phản ánh thị trường vẫn tương đối ổn định. Nhưng ngay sau khi xung đột Trung Đông bùng phát từ ngày 28/2, công cụ điều hành này đã được kích hoạt nhanh chóng. Từ ngày 10/3, mức chi quỹ tăng lên khoảng 4.000 đồng/lít với xăng, 5.000 đồng/lít với dầu diesel và khoảng 4.000 đồng/kg với dầu hỏa, dầu mazut; sau đó giảm dần còn khoảng 3.000 - 4.000 đồng/lít vào cuối tháng 3. Điều đó cho thấy một phần áp lực giá đã được “hấp thụ” thay vì chuyển hết vào giá bán lẻ.

Nguồn cung xăng dầu trong nước được đảm bảo khi thị trường toàn cầu gặp nhiều thách thức. Ảnh: Cấn Dũng
Diễn biến tháng 3/2026 cũng phản ánh rõ vai trò của cơ chế này. Sau một số kỳ tăng giá đầu tháng 3, đến ngày 12/3, cơ quan điều hành giữ nguyên giá bán lẻ và tiếp tục dùng Quỹ bình ổn để hạ nhiệt thị trường. Đến kỳ điều hành ngày 25/3, giá xăng E5RON92 giảm 2.039 đồng/lít, RON95 giảm 3.883 đồng/lít; dầu diesel giảm 1.767 đồng/lít, dầu hỏa giảm 4.100 đồng/lít, dầu mazut giảm 2.364 đồng/kg. Đây là mức giảm mạnh dù giá dầu thô thế giới vẫn ở mặt bằng cao, cho thấy “đệm” điều hành đã phát huy tác dụng.
Cần nhấn mạnh rằng, Quỹ bình ổn không phải công cụ vận hành độc lập, mà nằm trong tổng thể cơ chế điều hành có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, gồm Bộ Công Thương và Bộ Tài chính. Khi giá thế giới tăng, quỹ được sử dụng để “chặn đà”; khi áp lực giảm, mức chi được điều chỉnh tương ứng. Nhờ đó, nhịp điều hành không rơi vào bị động mà vẫn duy trì được sự chủ động cần thiết.

Giá xăng tại Việt Nam đang được điều tiết đúng định hướng. Ảnh: Cấn Dũng
Điểm tựa của sự chủ động này đến từ vai trò lãnh đạo, chỉ đạo thống nhất của Đảng cùng toàn bộ hệ thống chính trị. Kết luận số 14-KL/TW ngày 20/3/2026 của Bộ Chính trị yêu cầu bám sát diễn biến giá năng lượng thế giới, chủ động xây dựng kịch bản ứng phó, sử dụng đồng bộ các công cụ chính sách và siết chặt kỷ cương thị trường, từ giá cả, nguồn cung đến kỷ luật thương mại. Trên cơ sở đó, Chính phủ triển khai nhiều giải pháp cụ thể gồm điều hành giá bám sát thị trường, sử dụng Quỹ bình ổn với cường độ phù hợp, nghiên cứu điều chỉnh thuế, phí để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân, đồng thời tăng cường thanh tra, kiểm tra nhằm giữ vững kỷ cương. Việc thành lập Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng ngay từ đầu tháng 3 cho thấy cách tiếp cận chủ động, chuẩn bị kịch bản từ sớm khi rủi ro còn ở dạng dự báo.
Luận điệu xuyên tạc
Khi xung đột Trung Đông từ cuối tháng 2/2026, lập tức xuất hiện những luận điệu xuyên tạc nhằm thao túng tâm lý thị trường. "Những dự báo về thiếu hụt xăng dầu, thiếu điện, thậm chí khủng hoảng năng lượng tại Việt Nam", được các thế lực thù địch đưa ra nhằm gây kích động trong người dân đổ xô đi mua xăng dự trữ, khiến thị trường có thể rơi vào tình trạng "khan hiếm giả".
Các luận điệu xuyên tạc từ các thế lực thù địch quên mất rằng, hơn 70% nguồn cung xăng dầu của Việt Nam đến từ 2 nhà máy lọc dầu trong nước là Dung Quất và Nghi Sơn, còn khoảng 30% còn lại được nhập khẩu từ nhiều thị trường khác nhau như Singapore, Hàn Quốc...
Điều này cho thấy Việt Nam không phụ thuộc hoàn toàn vào Trung Đông, cùng với đó là các chính sách điều chỉnh linh hoạt nguồn nhập khẩu xăng dầu khi có biến động. Bởi ngay sau khi diễn ra cuộc xung đột tại Trung Đông, bên cạnh ra các quyết sách kịp thời để bình ổn thị trường trong nước, Việt Nam cũng đã huy động được khoảng 4 triệu thùng dầu từ các đối tác nhằm bảo đảm nguồn cung trước mắt, góp phần ổn định tâm lý thị trường và đời sống Nhân dân.
Hiện, hệ thống cung ứng và dự trữ xăng dầu của Việt Nam hiện được thiết kế theo ba tầng. Tầng thứ nhất là dự trữ thương mại của các doanh nghiệp đầu mối. Các doanh nghiệp nhập khẩu và phân phối xăng dầu phải duy trì lượng dự trữ tương đương 20 ngày nhập khẩu, thương nhân phân phối và bán lẻ phải duy trì tồn kho tối thiểu 5 ngày.
Tầng thứ hai là dự trữ sản xuất tại các nhà máy lọc dầu, chủ yếu từ Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn. Hai cơ sở này đáp ứng khoảng 70% nhu cầu xăng dầu trong nước. Tầng thứ ba là dự trữ xăng dầu quốc gia.
Dù thị trường từng trải qua nhiều giai đoạn căng thẳng, hệ thống cung ứng đang vận hành nhờ hai tầng phía trước.
Nếu như khả năng kiểm soát biến động giá xăng dầu thông qua các công cụ điều hành như Quỹ bình ổn và chính sách thuế, thì ở cấp độ rộng hơn, an ninh năng lượng được bảo đảm bằng một hệ thống chính sách thống nhất từ chiến lược đến thực thi.
Trục xuyên suốt của hệ thống này được xác lập tại Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị với định hướng phát triển năng lượng theo hướng đồng bộ, đa dạng hóa nguồn cung, kết hợp nguồn trong nước với nhập khẩu hợp lý, không phụ thuộc vào một thị trường hay một loại hình năng lượng duy nhất. Đây không phải là định hướng mang tính nguyên tắc chung, mà là khung vận hành thực tế cho toàn bộ hệ thống năng lượng quốc gia.

Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung điện, phát triển hạ tầng năng lượng tái tạo. Ảnh minh họa
Sự thống nhất này tiếp tục được cụ thể hóa ở cấp lập pháp khi Quốc hội thông qua Nghị quyết phát triển năng lượng giai đoạn 2026-2030. Nghị quyết không chỉ hoàn thiện thể chế mà còn mở rộng các cơ chế then chốt như mua bán điện trực tiếp (DPPA), phân cấp đầu tư điện gió ngoài khơi, phát triển thị trường năng lượng cạnh tranh và minh bạch. Điều này tạo ra một nền tảng thể chế đủ linh hoạt để thích ứng với biến động, nhưng vẫn giữ được định hướng dài hạn.
Trên nền tảng đó, dự thảo Chiến lược phát triển ngành Công Thương đã cụ thể hóa thành các kịch bản cung ứng điện với độ chi tiết cao, gắn trực tiếp với yêu cầu tăng trưởng kinh tế.
Trong giai đoạn 2026-2028, hệ thống điện không phụ thuộc vào một nguồn duy nhất mà được gia cố bằng nhiều lớp giải pháp đồng thời. Việc chủ động nhập khẩu điện từ các nước láng giềng đi kèm với phát triển hạ tầng truyền tải trong nước và liên kết khu vực giúp bổ sung ngay nguồn cung khi cần thiết. Cùng lúc, điện mặt trời tự sản, tự tiêu được khuyến khích phát triển trên mái nhà, trực tiếp giảm áp lực phụ tải cho hệ thống. Cơ chế mua bán điện trực tiếp được mở rộng cho phép doanh nghiệp tiếp cận nguồn điện tái tạo với chi phí cạnh tranh, qua đó vừa giảm áp lực cho lưới điện quốc gia, vừa thúc đẩy thị trường vận hành minh bạch hơn.
Chỉ tính riêng trong năm 2025 Tập đoàn Điện lực Việt Nam và các đơn vị thành viên đã hoàn thành 12 dự án với tổng công suất 5.160MW. Cùng với đó là hàng loạt dự án truyền tải quan trọng cũng hoàn thành đáp ứng yêu cầu truyền tải liên vùng, liên miền như: đường dây 500 kV Lào Cai – Vĩnh Yên, đường dây 500 kV Monsoon–Thạnh Mỹ (đoạn trên lãnh thổ Việt Nam), đường dây 220 kV Huội Quảng – Nghĩa Lộ, Trạm biến áp 500 kV Vĩnh Yên và các đường dây đấu nối, Trạm biến áp 500 kV Lào Cai, cùng dự án cấp điện từ lưới điện quốc gia cho đặc khu Côn Đảo…
Một điểm then chốt khác là hệ thống lưu trữ điện (BESS) được xác định là mắt xích chiến lược để tích hợp năng lượng tái tạo, khắc phục tính gián đoạn của điện gió và điện mặt trời. Song song với đó, việc nâng công suất các nhà máy hiện có, từ thủy điện, nhiệt điện đến các nguồn khác, giúp tối ưu hóa năng lực sẵn có, tạo dư địa đáp ứng nhu cầu tăng trưởng nhanh.
Từ sau năm 2028, cấu trúc nguồn điện tiếp tục được hoàn thiện theo hướng cân bằng và linh hoạt hơn. Điện khí LNG được phát triển như một nguồn điện nền có khả năng điều chỉnh linh hoạt, nhưng không chiếm vị trí chi phối. Điện gió ngoài khơi được mở rộng quy mô, trong khi nhiệt điện than vẫn được duy trì ở mức khoảng 35.000-36.000 MW đến năm 2030 để bảo đảm an ninh năng lượng trong giai đoạn chuyển tiếp. Đồng thời, điện hạt nhân được đưa vào lộ trình triển khai giai đoạn 2030–2035, cùng với các nguồn năng lượng mới như hydro xanh, amoniac xanh.
Điểm cốt lõi của cấu trúc này là không có “điểm yếu chí tử”. Không một nguồn năng lượng nào mang tính quyết định tuyệt đối, và vì vậy cũng không có một cú sốc đơn lẻ nào có thể làm mất cân đối toàn hệ thống. Đây chính là khác biệt căn bản so với cách nhìn giản đơn cho rằng chỉ cần nguồn LNG gặp khó khăn là toàn bộ hệ thống sẽ rơi vào khủng hoảng.
Quan điểm này cũng được củng cố từ góc nhìn chuyên gia. Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Nguyễn Văn Hội, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương cho rằng Việt Nam luôn chủ động trong mọi tình huống để bảo đảm an ninh năng lượng nhờ sự kết hợp giữa nguồn cung trong nước và đa dạng hóa nhập khẩu. Ông nhấn mạnh cần tính toán hợp lý tỷ trọng điện khí LNG để tránh phụ thuộc, đồng thời khai thác hiệu quả dư địa lớn của điện gió và điện mặt trời, đặc biệt khi các cơ chế như tự sản, tự tiêu và mua bán điện trực tiếp đang được mở rộng.
Thực tiễn vận hành tiếp tục chứng minh tính hiệu quả của cấu trúc này. Ở lĩnh vực điện, đến cuối năm 2025, tổng công suất nguồn đạt khoảng 87.600 MW, sản lượng điện thương phẩm gần 288 tỷ kWh, đứng thứ hai ASEAN. Đây không chỉ là những con số thể hiện về năng lực đáp ứng nhu cầu trong điều kiện tăng trưởng cao.
Những dữ liệu này cần được đặt trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng hai con số. Khi nhu cầu năng lượng tăng nhanh, bất kỳ sự thiếu hụt nào cũng có thể gây hiệu ứng dây chuyền lên toàn bộ nền kinh tế. Tuy nhiên, thực tế cho thấy từ xăng dầu đến điện năng, hệ thống vẫn duy trì trạng thái ổn định, không xảy ra gián đoạn diện rộng.
Điều đó phản ánh một thực tế rõ ràng an ninh năng lượng không phải là trạng thái “không biến động”, mà là khả năng kiểm soát biến động trong giới hạn cho phép. Và khả năng đó chỉ có thể đạt được khi có sự thống nhất từ định hướng của Đảng, thể chế của Nhà nước đến năng lực vận hành của doanh nghiệp.
Vì vậy, việc suy diễn rằng Việt Nam có nguy cơ rơi vào khủng hoảng năng lượng khi thế giới biến động là không có cơ sở thực tiễn. Một hệ thống thực sự khủng hoảng sẽ bộc lộ bằng những dấu hiệu rõ ràng như thiếu hụt diện rộng, gián đoạn kéo dài hoặc giá cả mất kiểm soát. Những dấu hiệu đó đã không xuất hiện.
Ngược lại, chính trong những thời điểm biến động mạnh nhất, hệ thống năng lượng Việt Nam cho thấy khả năng chống chịu, không loại bỏ hoàn toàn tác động bên ngoài, nhưng phân tán được rủi ro, giữ vững ổn định và bảo đảm cho nền kinh tế duy trì quỹ đạo tăng trưởng.
Từ những diễn biến thực tiễn có thể khẳng định, sự lãnh đạo thống nhất, xuyên suốt của Đảng đã tạo nên “trục ổn định” cho toàn bộ hệ thống năng lượng quốc gia, từ định hướng chiến lược, hoàn thiện thể chế đến tổ chức thực thi. Khi các cú sốc năng lượng ngày càng mang tính hệ thống, câu hỏi đặt ra không còn là “ứng phó thế nào”, mà là “xây dựng một cấu trúc năng lượng đủ mạnh ra sao để không bị phụ thuộc” và đây chính là nền tảng giữ vững an ninh năng lượng trong mọi trạng thái của thị trường, đồng thời củng cố năng lực chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.
Bài 3: Xây nền tự chủ trong thế giới bất định



