AFF 2026: Kinh tế số, AI, năng lượng xanh định hình tương lai ASEAN

Diễn đàn Tương lai ASEAN 2026 là không gian để các nước thành viên trao đổi về những động lực phát triển mới, nhất là kinh tế số, AI, an ninh năng lượng...

Giải "bài toán" tăng trưởng chất lượng cao

Diễn đàn Tương lai ASEAN 2026 (AFF 2026) diễn ra tại Hà Nội trong hai ngày 9-10/6/2026 với chủ đề “Cùng định hình tương lai chung: Hòa bình, Thịnh vượng, Lấy người dân làm trung tâm”. Trong bối cảnh ASEAN bước vào giai đoạn triển khai Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045, Diễn đàn được kỳ vọng là sự kiện đối thoại chính sách cấp khu vực có ý nghĩa quan trọng, đồng thời là không gian để các nước thành viên trao đổi về những động lực phát triển mới, nhất là kinh tế số, tài chính số, trí tuệ nhân tạo, an ninh năng lượng và mô hình tăng trưởng bền vững.

Tại Diễn đàn, yêu cầu đổi mới mô hình phát triển của ASEAN được đặt ra như một vấn đề cấp thiết, trong bối cảnh cấu trúc kinh tế khu vực và toàn cầu đang dịch chuyển nhanh. Nhiều thập kỷ qua, tăng trưởng của ASEAN chủ yếu dựa vào hội nhập kinh tế quốc tế, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, mở rộng sản xuất công nghiệp và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Mô hình này từng tạo lực đẩy mạnh mẽ, giúp nhiều nền kinh tế ASEAN duy trì tăng trưởng cao, mở rộng việc làm, thúc đẩy công nghiệp hóa và gia tăng vị thế trong mạng lưới sản xuất khu vực. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng truyền thống của ASEAN đang bộc lộ những hạn chế và chịu sức ép từ nhiều biến động của môi trường kinh tế quốc tế.

Thủ tướng Lê Minh Hưng và các đại biểu chụp ảnh chung tại phiên khai mạc Diễn đàn Tương lai ASEAN lần thứ ba. Ảnh: TTXVN

Thủ tướng Lê Minh Hưng và các đại biểu chụp ảnh chung tại phiên khai mạc Diễn đàn Tương lai ASEAN lần thứ ba. Ảnh: TTXVN

Về cơ bản, ASEAN vẫn tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu với vai trò tiếp nhận, thích ứng và thực thi, hơn là chủ động định hình, điều phối hoặc kiểm soát các khâu có giá trị gia tăng cao. Nhiều nền kinh tế trong khu vực vẫn phụ thuộc đáng kể vào lợi thế chi phí lao động, ưu đãi đầu tư, gia công, lắp ráp và dòng vốn FDI từ bên ngoài. Trong khi đó, sự gia tăng của chủ nghĩa thương mại, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn và phân mảnh thị trường đang làm gia tăng rủi ro đối với các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào thương mại và đầu tư quốc tế. Đồng thời, cạnh tranh công nghệ và tự động hóa sản xuất cùng với các yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn lao động, truy xuất nguồn gốc và yêu cầu giảm phát thải… đang làm giảm dần lợi thế dựa trên lao động giá rẻ.

Bên cạnh đó, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng an toàn, linh hoạt và gần thị trường hơn sau các cú sốc kinh tế và địa chính trị cũng đặt ra thách thức lớn đối với ASEAN. Những xu hướng này cho thấy khu vực không thể tiếp tục chỉ dựa vào vai trò là điểm đến FDI hoặc trung tâm sản xuất chi phí thấp, mà cần chuyển sang mô hình phát triển dựa nhiều hơn vào đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, làm chủ công nghệ và tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động bên ngoài.  

Vì vậy, yêu cầu đặt ra đối với ASEAN trong giai đoạn mới là nâng cao chất lượng tăng trưởng, củng cố năng lực tự cường kinh tế và tăng khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường quốc tế, thay vì chỉ tập trung duy trì quy mô thương mại hay tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư. Đổi mới mô hình tăng trưởng vì thế vượt khỏi phạm vi kinh tế thuần túy, trở thành yêu cầu chiến lược nhằm bảo đảm khả năng thích ứng, tự cường và phát triển bền vững của khu vực. ASEAN cần chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng đầu vào sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo, năng lực công nghệ, chất lượng thể chế và khả năng tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị.

Điều này đồng nghĩa với việc ASEAN cần chuyển từ lợi thế chi phí thấp sang lợi thế năng suất, từ thu hút FDI thụ động sang lựa chọn và hấp thụ đầu tư chất lượng cao, từ tham gia chuỗi cung ứng ở vị thế phụ thuộc sang nâng cấp năng lực nội khối, và từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ, xanh hóa và bao trùm. Đây chính là sự chuyển đổi từ “tham gia chuỗi cung ứng” sang “nâng cấp vị thế trong chuỗi cung ứng”, qua đó củng cố nền tảng cho một ASEAN năng động, tự cường và cạnh tranh hơn trong tương lai.

Theo hướng đó, thịnh vượng của ASEAN trong giai đoạn tới sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào các nền tảng cạnh tranh mới. Chất lượng thể chế quyết định khả năng điều phối chính sách, bảo vệ môi trường kinh doanh và thúc đẩy liên kết nội khối. Hạ tầng số và dữ liệu tạo điều kiện cho thương mại điện tử, thanh toán số, logistics số và dịch vụ xuyên biên giới. Đổi mới sáng tạo và trí tuệ nhân tạo giúp nâng cao năng suất, tối ưu hóa sản xuất và tạo ra các ngành tăng trưởng mới. Logistics hiện đại và kết nối khu vực giúp giảm chi phí giao dịch, nâng cao khả năng chống chịu chuỗi cung ứng. Năng lượng sạch và tài chính xanh trở thành điều kiện quan trọng để duy trì năng lực xuất khẩu trong bối cảnh các thị trường lớn siết chặt tiêu chuẩn môi trường.

Trong bối cảnh đó, AFF 2026 có thể trở thành diễn đàn quan trọng để Việt Nam và các nước ASEAN thảo luận về “năng lực cạnh tranh mới của ASEAN”. Trọng tâm của hướng tiếp cận này là hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị số và chuỗi cung ứng khu vực thông qua thương mại điện tử, thanh toán số, logistics số, tiêu chuẩn dữ liệu và kết nối thị trường. Đây là vấn đề có ý nghĩa thiết thực, bởi doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế ASEAN nhưng thường gặp hạn chế về công nghệ, vốn, nhân lực, dữ liệu và khả năng tiếp cận thị trường xuyên biên giới.

Một nội dung đáng chú ý được đề cập trong AFF 2026 là công nghệ tài chính và tài chính số. Tọa đàm về hệ sinh thái fintech khu vực cho thấy ASEAN đang quan tâm nhiều hơn tới thanh toán xuyên biên giới, định danh số, dữ liệu tài chính, bảo vệ người tiêu dùng, an ninh mạng và tài chính bao trùm. Nếu được định hướng phù hợp, fintech có thể trở thành công cụ quan trọng để thúc đẩy thương mại điện tử, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, mở rộng tiếp cận tài chính cho người dân và tăng cường liên kết kinh tế nội khối.

Cùng với fintech, kinh tế số và trí tuệ nhân tạo cũng được xác định là trụ cột kinh tế quan trọng và được thảo luận nhiều trong AFF 2026 với chủ đề  “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong ASEAN: Không để ai bị bỏ lại phía sau”. AI có thể tạo động lực mới cho năng suất lao động, thương mại, tài chính, logistics, giáo dục, y tế và quản trị công. Tuy nhiên, công nghệ này cũng đặt ra nhiều thách thức về khoảng cách số, việc làm, dữ liệu, an ninh mạng và năng lực quản trị. Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp đối với ASEAN là thúc đẩy ứng dụng AI gắn với yêu cầu bảo đảm công nghệ này được phát triển theo hướng an toàn, có trách nhiệm, bao trùm và phù hợp với trình độ phát triển khác nhau giữa các nước thành viên.

AI đang vượt khỏi giới hạn của một công nghệ mới để trở thành động lực chiến lược, có khả năng tái định hình mô hình phát triển của ASEAN trên nhiều lĩnh vực, từ sản xuất, thương mại, logistics, tài chính đến giáo dục, y tế và quản trị công. Đối với ASEAN, AI mở ra cơ hội nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng dịch vụ, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, thúc đẩy kinh tế số và tăng cường năng lực cạnh tranh của khu vực. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả các lợi ích mà AI mang lại, ASEAN cần tăng cường hợp tác trong xây dựng các khuôn khổ  quản trị phù hợp, bao gồm quản lý và chia sẻ dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, an ninh mạng, đạo đức công nghệ và kiểm soát các rủi ro từ thuật toán, thông tin sai lệch cũng như tác động tới thị trường lao động.

Đặc biệt, tinh thần “không để ai bị bỏ lại phía sau” cần được cụ thể hóa bằng các chương trình nâng cao kỹ năng số và kỹ năng AI cho người dân, thanh niên, lao động trẻ và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nếu không có chính sách hỗ trợ phù hợp, AI có thể chỉ mang lại lợi ích cho các tập đoàn lớn và những nền kinh tế có trình độ công nghệ cao hơn, qua đó làm sâu sắc thêm bất bình đẳng trong khu vực.

Thúc đẩy hợp tác năng lượng

Vấn đề an ninh năng lượng được cũng được đề cập trong chương trình AFF 2026 phản ánh chuyển biến quan trọng trong tư duy phát triển của ASEAN. Trong bối cảnh mới, an ninh năng lượng được nhìn nhận rộng hơn yêu cầu bảo đảm đủ nguồn cung điện, xăng dầu hay khí đốt cho sản xuất và đời sống. Đây còn là năng lực của khu vực trong duy trì ổn định kinh tế, bảo đảm khả năng chi trả của người dân, doanh nghiệp và thúc đẩy chuyển dịch sang mô hình phát triển ít phát thải hơn. Đối với ASEAN, đây là vấn đề có tính cấu trúc.

Khu vực Đông Nam Á tiếp tục duy trì tốc độ đô thị hóa, công nghiệp hóa và mở rộng tầng lớp trung lưu, kéo theo nhu cầu năng lượng ngày càng tăng, khi nguồn cung năng lượng không được bảo đảm, năng lực cạnh tranh của ASEAN sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp, bởi chi phí sản xuất gia tăng, chuỗi cung ứng dễ gián đoạn và môi trường đầu tư trở nên kém hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, thách thức của ASEAN không dừng ở yêu cầu “có đủ năng lượng”, mà nằm sâu hơn ở câu hỏi: khu vực sẽ sử dụng loại năng lượng nào, với chi phí ra sao và theo mô hình phát triển nào.

Trong giai đoạn trước, nhiều nền kinh tế ASEAN dựa đáng kể vào nhiên liệu hóa thạch để phục vụ công nghiệp hóa và tăng trưởng nhanh. Mô hình này từng giúp khu vực duy trì chi phí năng lượng tương đối cạnh tranh, nhưng hiện đang chịu sức ép lớn từ biến đổi khí hậu, yêu cầu giảm phát thải, các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế. Vì vậy, an ninh năng lượng trong giai đoạn mới phải được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với chuyển đổi xanh. ASEAN cần đồng thời xử lý ba mục tiêu có thể tạo ra căng thẳng chính sách: bảo đảm nguồn cung ổn định, duy trì chi phí năng lượng hợp lý và giảm dần cường độ phát thải của nền kinh tế.

Nếu chỉ ưu tiên nguồn cung, khu vực có thể tiếp tục phụ thuộc vào các nguồn năng lượng phát thải cao. Nếu chuyển đổi xanh quá nhanh mà thiếu lộ trình tài chính và hạ tầng phù hợp, chi phí có thể tăng lên, ảnh hưởng tới doanh nghiệp nhỏ, người lao động và các nhóm dễ bị tổn thương. Do đó, vấn đề cốt lõi là xây dựng một lộ trình chuyển dịch năng lượng cân bằng, khả thi và công bằng. Từ góc độ kinh tế khu vực, hợp tác năng lượng ASEAN cần đi xa hơn các cam kết chung về phát triển bền vững.

Có thể nói, AFF 2026 đã góp phần thể hiện rõ hơn vai trò chủ động của Việt Nam trong việc thúc đẩy các nội dung hợp tác kinh tế có tính thực chất trong ASEAN. Với vai trò nước chủ nhà, Việt Nam đã tạo lập không gian đối thoại chính sách có chất lượng, góp phần định hướng thảo luận vào những vấn đề tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của khu vực. Tại Diễn đàn, Việt Nam đề cao yêu cầu hình thành năng lực cạnh tranh mới của ASEAN, trong đó chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được xác định là các trụ cột then chốt để khu vực thích ứng với dịch chuyển chuỗi cung ứng, sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo và các tiêu chuẩn mới của kinh tế toàn cầu.

Bên cạnh kinh tế số, Việt Nam cũng đóng góp vào việc mở rộng thảo luận về chuyển đổi xanh và an ninh năng lượng khu vực. Các nội dung này cho thấy Việt Nam đã đặt vấn đề phát triển bền vững trong mối liên hệ trực tiếp với năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu của ASEAN. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu vừa duy trì tăng trưởng.

Nhìn rộng hơn, AFF 2026 cho thấy Việt Nam đang từng bước chuyển từ vị thế “tham gia hội nhập” sang “chủ động đóng góp vào việc định hình hội nhập”. Việc tổ chức Diễn đàn góp phần nâng cao vị thế đối ngoại của Việt Nam, đồng thời tạo thêm dấu ấn chính sách trong nỗ lực thúc đẩy một ASEAN tự cường hơn, sáng tạo hơn, xanh hơn, bao trùm hơn và có năng lực cạnh tranh cao hơn trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động.

TS. Nguyễn Hà Phương - Viện Nghiên cứu Châu Á - Thái Bình Dương

Có thể bạn quan tâm