TS Lê Quốc Phương: Bộ Công Thương đã phản ứng nhanh nhạy trước biến động thị trường xăng dầu

TS Lê Quốc Phương đánh giá Bộ Công Thương đã phản ánh rất nhanh nhạy trước biến động của thị trường xăng dầu khi xung đột Trung Đông xảy ra.

Xung đột tại Trung Đông đang ảnh hưởng đến nguồn cung xăng dầu toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với TS Lê Quốc Phương - nguyên Phó Giám đốc Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương xung quanh vấn đề này.

Xung đột Trung Đông tác động đồng thời tới nguồn cung, giá và logistics năng lượng

- Thưa TS Lê Quốc Phương, xung đột tại Trung Đông đang có những diễn biến phức tạp, trong khi khu vực này chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn cung dầu mỏ toàn cầu. Ông đánh giá thế nào về những tác động bước đầu của xung đột này đối với thị trường năng lượng thế giới và Việt Nam, đặc biệt là thị trường xăng dầu?

TS Lê Quốc Phương - nguyên Phó Giám đốc Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương

TS Lê Quốc Phương - nguyên Phó Giám đốc Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương

TS Lê Quốc Phương: Tác động của cuộc xung đột này đang diễn ra trên ba phương diện chính: nguồn cung, giá cả và logistics, thời gian giao hàng.

Trước hết, về nguồn cung, Trung Đông là khu vực sản xuất dầu mỏ và khí hóa lỏng lớn của thế giới. Một lượng rất lớn dầu và khí hóa lỏng toàn cầu được vận chuyển qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải được coi là “huyết mạch” của dòng chảy năng lượng từ Trung Đông ra thế giới. Hiện nay, khu vực này đang chịu tác động mạnh bởi căng thẳng quân sự. Nếu việc đi lại qua eo biển Hormuz bị gián đoạn hoặc bị hạn chế, nguồn cung năng lượng toàn cầu chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng.

Đối với Việt Nam, điều này đặc biệt đáng chú ý vì nước ta vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn năng lượng nhập khẩu từ Trung Đông. Hiện nay, các nhà máy lọc dầu trong nước có thể đáp ứng khoảng 60-70% nhu cầu xăng dầu, phần còn lại vẫn phải nhập khẩu. Ngoài ra, Việt Nam cũng nhập khẩu một lượng lớn khí hóa lỏng (LPG) từ khu vực Trung Đông.

Bên cạnh đó, Việt Nam còn nhập khẩu xăng dầu thành phẩm từ các thị trường như Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc và Malaysia. Tuy nhiên, các quốc gia này cũng nhập khẩu dầu thô từ Trung Đông để lọc hóa và xuất khẩu lại. Do đó, nếu nguồn cung dầu từ Trung Đông bị gián đoạn, không chỉ nguồn dầu thô trực tiếp mà cả nguồn xăng dầu thành phẩm mà Việt Nam nhập khẩu từ các thị trường trung gian này cũng có thể bị ảnh hưởng.

Thứ hai, về tác động đến giá cả, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông luôn khiến thị trường xăng dầu thế giới phản ứng rất mạnh. Chỉ trong vài ngày sau khi xung đột bùng phát, giá xăng dầu đã tăng nhanh. Giá dầu Brent đã vượt ngưỡng 80 USD/thùng và có thời điểm tiến gần 85 USD/thùng, cao hơn đáng kể so với mức trước đó chỉ quanh ngưỡng hơn 70 USD/thùng. Giá khí đốt và khí hóa lỏng cũng tăng mạnh.

Biến động này nhanh chóng tác động tới thị trường trong nước. Trong kỳ điều hành gần nhất, giá xăng dầu tại Việt Nam đã tăng mạnh, có mặt hàng tăng khoảng trên dưới 2.000 đồng mỗi lít. Nếu xung đột kéo dài hoặc leo thang, giá năng lượng toàn cầu có thể tiếp tục tăng, từ đó gây áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Việt Nam.

Thứ ba là tác động đến logistics và thời gian giao hàng. Do lo ngại rủi ro an ninh tại khu vực eo biển Hormuz, nhiều tàu vận tải dầu đã hạn chế hoặc tạm thời không đi qua tuyến đường này. Một số tàu phải neo chờ tại cảng, trong khi nhiều chuyến hàng buộc phải chuyển hướng sang các tuyến vận tải dài hơn.

Điều này khiến thời gian vận chuyển kéo dài, chi phí bảo hiểm và cước vận tải tăng mạnh. Đối với Việt Nam, điều đó đồng nghĩa với việc thời gian giao hàng có thể bị chậm hơn và chi phí nhập khẩu năng lượng tăng lên. Trong trường hợp xung đột kéo dài, nguy cơ thiếu hụt cục bộ nguồn cung trong ngắn hạn cũng có thể xảy ra.

Tuy nhiên, bên cạnh những rủi ro từ xung đột Trung Đông, thị trường năng lượng của Việt Nam vẫn có một số yếu tố giúp giảm bớt áp lực trong ngắn hạn. Hiện nay, Việt Nam có hai nhà máy lọc dầu lớn là Dung Quất và Nghi Sơn vẫn đang duy trì hoạt động sản xuất, qua đó bảo đảm một phần đáng kể nguồn cung xăng dầu cho thị trường trong nước. Nhờ đó, trong ngắn hạn Việt Nam vẫn có thể chủ động được một lượng nguồn cung nhất định để phục vụ nhu cầu trong nước.

Ngoài ra, Việt Nam cũng có khả năng đa dạng hóa nguồn nhập khẩu năng lượng từ các thị trường khác nhau khi cần thiết. Tuy nhiên, việc chuyển đổi nguồn cung không thể thực hiện ngay lập tức, do còn phụ thuộc vào hợp đồng thương mại, khả năng cung ứng của đối tác cũng như các yếu tố logistics.

Dù vậy, có thể thấy căng thẳng tại Trung Đông đã bắt đầu tác động đến thị trường xăng dầu trên nhiều phương diện. Những ảnh hưởng này thể hiện ở cả ba khía cạnh là nguồn cung, giá cả và thời gian giao hàng, và trên thực tế các tác động này đã xuất hiện ngay từ những ngày đầu khi xung đột bùng phát.

Phản ứng chính sách nhanh nhằm bảo đảm nguồn cung xăng dầu trong nước

- Trước những diễn biến phức tạp của tình hình quốc tế, Bộ Công Thương đã nhanh chóng có các chỉ đạo tăng cường theo dõi thị trường, kiểm tra hệ thống phân phối và chủ động các kịch bản điều hành. Ông đánh giá như thế nào về sự vào cuộc kịp thời này trong việc ổn định thị trường xăng dầu trong nước?

TS Lê Quốc Phương: Trước những diễn biến phức tạp của xung đột tại Trung Đông, Bộ Công Thương đã có phản ứng tương đối nhanh nhằm chủ động ứng phó với các rủi ro đối với thị trường xăng dầu trong nước. Một trong những động thái đầu tiên là kích hoạt cơ chế theo dõi và dự báo thị trường, trong đó tập trung theo dõi chặt chẽ diễn biến giá dầu thế giới, nguồn cung dầu thô, sản lượng năng lượng toàn cầu cũng như khả năng cung ứng trong nước. Trên cơ sở đó, cơ quan quản lý có thể kịp thời xây dựng phương án điều chỉnh kế hoạch nhập khẩu và bảo đảm nguồn cung xăng dầu cho thị trường nội địa.

Cùng với việc tăng cường theo dõi thị trường, các kịch bản ứng phó cũng đã được xây dựng để chủ động đối phó với những biến động có thể xảy ra. Trong đó có các giải pháp như tìm kiếm và chuyển hướng nguồn nhập khẩu từ các khu vực ngoài Trung Đông, điều tiết nguồn hàng giữa các doanh nghiệp đầu mối trong nước nhằm bảo đảm cân đối cung cầu, đồng thời tính toán khả năng sử dụng lượng dự trữ xăng dầu trong trường hợp cần thiết. Tuy nhiên, các biện pháp này chủ yếu mang tính ngắn hạn nhằm ổn định thị trường trước mắt.

Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường kiểm soát thị trường trong nước. Hoạt động kiểm tra, giám sát việc kinh doanh xăng dầu của các doanh nghiệp được đẩy mạnh nhằm kịp thời phát hiện và ngăn chặn tình trạng găm hàng, đầu cơ hoặc tăng giá bất hợp lý. Đây là biện pháp cần thiết bởi trong bối cảnh thị trường biến động mạnh, nguy cơ một số doanh nghiệp hạn chế bán ra để chờ giá tăng có thể xảy ra, điều từng xuất hiện trong những giai đoạn trước.

Song song với đó, các cuộc làm việc với doanh nghiệp năng lượng lớn cũng được tổ chức nhằm đánh giá tình hình và xây dựng phương án cung ứng trong bối cảnh mới. Thành phần tham gia gồm các nhà máy lọc dầu, doanh nghiệp đầu mối xăng dầu, các đơn vị nhập khẩu cũng như doanh nghiệp kinh doanh khí hóa lỏng, qua đó rà soát khả năng cung ứng và phối hợp điều tiết thị trường.

Nhìn chung, phản ứng chính sách được triển khai khá nhanh, chỉ vài ngày sau khi xung đột bùng phát. Các biện pháp được thực hiện ở nhiều cấp độ, từ xây dựng kịch bản bảo đảm nguồn cung, tăng cường quản lý thị trường đến làm việc trực tiếp với doanh nghiệp để chủ động các phương án điều hành.

Nguồn cung trong nước hiện nay về cơ bản được đảm bảo

Nguồn cung trong nước hiện nay về cơ bản được đảm bảo

Tổ công tác an ninh năng lượng tạo cơ chế điều phối liên ngành

- Chính phủ cũng đã thành lập Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng để chủ động ứng phó với các biến động từ bên ngoài. Theo ông, động thái này có ý nghĩa như thế nào đối với việc củng cố năng lực điều hành thị trường năng lượng và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh hiện nay?

TS Lê Quốc Phương: Việc Chính phủ thành lập tổ công tác nhằm bảo đảm an ninh năng lượng cũng thể hiện sự chủ động trong điều hành vĩ mô. Tổ công tác có nhiệm vụ theo dõi sát tình hình thị trường năng lượng, phối hợp các bộ, ngành và doanh nghiệp để kịp thời đưa ra các giải pháp bảo đảm nguồn cung, góp phần ổn định thị trường trong bối cảnh những rủi ro từ bên ngoài đang gia tăng. Tổ công tác do Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn làm Tổ trưởng, với sự tham gia của nhiều bộ, ngành liên quan cùng các tập đoàn năng lượng lớn như EVN, Petrolimex, TKV. Cơ chế này nhằm tạo ra sự phối hợp liên ngành trong theo dõi, đánh giá và dự báo diễn biến thị trường năng lượng, đồng thời hỗ trợ Chính phủ kịp thời đưa ra các giải pháp điều hành phù hợp.

Nhiệm vụ trọng tâm của tổ công tác là theo dõi sát tình hình cung cầu năng lượng trong và ngoài nước, đánh giá các rủi ro có thể phát sinh từ biến động địa chính trị, đồng thời phối hợp giữa các bộ, ngành và doanh nghiệp để bảo đảm nguồn cung năng lượng cho nền kinh tế. Bên cạnh đó, tổ công tác cũng có trách nhiệm tham mưu cho Thủ tướng Chính phủ về các chính sách và giải pháp điều hành thị trường năng lượng trong bối cảnh mới.

Động thái này cho thấy phản ứng điều hành khá nhanh của Chính phủ. Chỉ vài ngày sau khi xung đột bùng phát, cơ chế phối hợp liên ngành đã được thiết lập nhằm theo dõi sát diễn biến thị trường và chủ động các phương án ứng phó. Trong quản trị khủng hoảng, việc thiết lập sớm một cơ chế điều phối liên ngành được xem là yếu tố quan trọng, bởi thị trường năng lượng không chỉ liên quan đến một cơ quan quản lý mà gắn với nhiều lĩnh vực như công thương, tài chính, giao thông, doanh nghiệp năng lượng và hệ thống cung ứng.

Cơ chế này giúp Chính phủ có điều kiện theo dõi sát diễn biến giá năng lượng, điều chỉnh kế hoạch nhập khẩu xăng dầu, kiểm soát thị trường trong nước và bảo đảm nguồn cung cho nền kinh tế. Đồng thời, việc tập hợp các doanh nghiệp năng lượng lớn trong cơ chế điều phối cũng giúp việc chia sẻ thông tin và phối hợp cung ứng được thực hiện nhanh chóng hơn.

Khủng hoảng năng lượng là cơ hội tái cấu trúc thị trường dài hạn

- Những năm trở lại đây, chúng ta đã nhiều lần chứng kiến những khó khăn đứt gãy chuỗi cung ứng do tình hình dịch bệnh hay xung đột quân sự. Theo ông, cần những giải pháp dài hơi nào nhằm ứng phó với những khó khăn này?

TS Lê Quốc Phương: Tôi cho rằng, các cuộc khủng hoảng năng lượng như hiện nay có thể được xem là cơ hội để thúc đẩy những cải cách mang tính cấu trúc trong dài hạn, như tăng cường năng lực dự trữ năng lượng quốc gia, đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng cơ chế điều hành thị trường linh hoạt hơn. Khi có những bước đi mang tính dài hạn, việc điều hành thị trường năng lượng sẽ giúp ta chủ động hơn trước những “cú sốc” tương tự.

- Xin cảm ơn ông!

Việt Nam đang chủ động triển khai nhiều giải pháp để bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định thị trường. Bộ Công Thương nhấn mạnh, để giữ vững nguồn cung và tâm lý thị trường, bên cạnh sự điều hành của Chính phủ và các bộ, ngành, sự chung tay của cộng đồng doanh nghiệp và người dân đóng vai trò đặc biệt quan trọng.

Phương Lan thực hiện

Có thể bạn quan tâm