Quốc hội vừa thông qua chính sách giảm 30% số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp trong kỳ tính thuế năm 2026 và 2027 đối với doanh nghiệp, tổ chức có doanh thu hằng năm không quá 10 tỷ đồng. Chính sách có hiệu lực từ ngày 24/8/2026 và áp dụng cho cả kỳ tính thuế năm 2026. Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội, về tác động của chính sách và những giải pháp cần thiết để doanh nghiệp tận dụng nguồn lực này cho đầu tư, mở rộng sản xuất.
Giảm thuế giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền
- Thưa ông, ông đánh giá thế nào về tác động của chính sách giảm 30% thuế thu nhập trong hai năm 2026-2027 đối với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ?
Ông Mạc Quốc Anh: Tôi cho rằng, đây là chính sách kịp thời, có tính thực tiễn cao, thể hiện tinh thần Nhà nước đồng hành và chia sẻ nguồn lực với khu vực sản xuất, kinh doanh.
Nhân viên kỹ thuật Công ty Cổ phần Thiết bị Điện MBT trong quá trình làm việc tại nhà máy ở xã Đan Phượng, TP. Hà Nội.
Điều quan trọng không chỉ nằm ở mức giảm 30%, mà ở việc doanh nghiệp có thêm dòng tiền để duy trì hoạt động. Với doanh nghiệp lớn, một khoản vài chục triệu đồng có thể không quá lớn nhưng với doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp gia đình hoặc doanh nghiệp chỉ có vài lao động, khoản tiền này có thể tương đương chi phí tiền lương, thuê mặt bằng, điện nước, logistics, phần mềm quản trị hoặc vốn lưu động để nhập hàng.
Theo ví dụ của Bộ Tài chính, doanh nghiệp có doanh thu khoảng 10 tỷ đồng/năm, giả định tỷ suất lợi nhuận khoảng 12%, số thuế phải nộp bình quân mỗi tháng khoảng 15-17 triệu đồng. Việc giảm 30% tương đương doanh nghiệp được giữ lại khoảng 4-5 triệu đồng mỗi tháng. Với doanh nghiệp siêu nhỏ, đây là khoản hỗ trợ có ý nghĩa.
Theo tôi, chính sách trực tiếp giải quyết ba áp lực. Thứ nhất là thanh khoản và dòng tiền. Nhiều doanh nghiệp vẫn có đơn hàng nhưng thiếu vốn quay vòng. Thứ hai là áp lực chi phí, khi doanh nghiệp phải cùng lúc đối mặt với giá nguyên vật liệu, nhân công, logistics, vốn vay, mặt bằng và chi phí tuân thủ. Thứ ba là tâm lý và niềm tin kinh doanh. Việc chính sách được áp dụng trong hai năm giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở để xây dựng kế hoạch nhân sự, đầu tư và sản xuất.
Tuy nhiên, giảm thuế chủ yếu có tác dụng trực tiếp với doanh nghiệp có phát sinh thu nhập chịu thuế. Doanh nghiệp đang thua lỗ hoặc chưa có lợi nhuận sẽ không nhận được lợi ích tương ứng. Vì vậy, đây là một cấu phần quan trọng nhưng không thể là công cụ duy nhất để hỗ trợ doanh nghiệp.
- Với khoảng 81,1% doanh nghiệp thuộc diện được hưởng chính sách, khoản thuế được giảm sẽ tạo thêm dư địa như thế nào để doanh nghiệp duy trì việc làm, đầu tư và mở rộng sản xuất, thưa ông?
Ông Mạc Quốc Anh: Theo số liệu ngành tài chính công bố tại Quốc hội, có khoảng 865.115 doanh nghiệp có doanh thu không quá 10 tỷ đồng, tương đương 81,1% tổng số doanh nghiệp. Đây là nhóm có sức chống chịu hạn chế và chính sách lần này có phạm vi tác động khá rộng.
Tôi cho rằng, nguồn lực được giữ lại sẽ tạo ra ba dư địa. Trước hết là duy trì việc làm. Với doanh nghiệp nhỏ, lao động vừa là khoản chi phí lớn, vừa là nguồn lực quan trọng. Khi dòng tiền khó khăn, doanh nghiệp thường phải cân nhắc giảm giờ làm, nhân sự hoặc trì hoãn tuyển dụng. Nếu nguồn thuế được giảm giúp doanh nghiệp giữ thêm được một số vị trí việc làm thì tác động kinh tế - xã hội sẽ lớn hơn số tiền thuế được giảm.
Thứ hai là tái đầu tư. Doanh nghiệp nên coi khoản thuế được giảm như một nguồn vốn để đầu tư vào phần mềm quản trị, hóa đơn điện tử, marketing số, máy móc, đào tạo lao động, bao bì, thương hiệu, tiêu chuẩn chất lượng hoặc thương mại điện tử. Những khoản đầu tư này không nhất thiết cần nguồn vốn quá lớn nhưng có thể tạo ra thay đổi đáng kể đối với doanh nghiệp nhỏ.
Thứ ba là tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng quy mô. Mục tiêu không chỉ là giúp doanh nghiệp tồn tại mà cần tạo điều kiện để doanh nghiệp siêu nhỏ phát triển thành doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp nhỏ trở thành doanh nghiệp vừa và từng bước tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn. Vì vậy, khoản thuế được giảm nên được nhìn như một phần vốn mồi cho quá trình tích lũy và trưởng thành của doanh nghiệp.
Không chỉ giảm thuế, cần tạo hệ sinh thái hỗ trợ
- Ngoài chính sách thuế, doanh nghiệp nhỏ đang cần thêm những trợ lực nào về vốn, thị trường, chuyển đổi số, công nghệ và thủ tục, thưa ông?
Ông Mạc Quốc Anh: Nếu chỉ giảm thuế nhưng doanh nghiệp vẫn khó tiếp cận vốn, không tìm được thị trường, năng suất thấp và mất nhiều thời gian cho thủ tục thì hiệu quả của chính sách sẽ bị hạn chế. Do đó, cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ, trong đó thuế chỉ là một cấu phần.
Ông Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội.
Trước hết là vốn. Doanh nghiệp nhỏ không chỉ cần lãi suất thấp mà quan trọng hơn là phải tiếp cận được vốn. Cần phát triển cơ chế bảo lãnh tín dụng, tín dụng dựa trên dòng tiền và dữ liệu giao dịch; tăng cường sử dụng hóa đơn điện tử, doanh thu thực tế, lịch sử thanh toán, hợp đồng và dòng tiền trong đánh giá khả năng vay vốn, thay vì quá phụ thuộc vào tài sản thế chấp.
Thứ hai là thị trường. Một hợp đồng đầu ra đôi khi có ý nghĩa lớn hơn một khoản hỗ trợ tiền mặt. Vì vậy, cần tăng cường kết nối doanh nghiệp nhỏ với các tập đoàn lớn, doanh nghiệp FDI, hệ thống phân phối, thương mại điện tử, mua sắm công và thị trường xuất khẩu. Mục tiêu là tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ thực sự tham gia chuỗi giá trị.
Thứ ba là chuyển đổi số và công nghệ. Doanh nghiệp không nhất thiết phải chuyển đổi toàn bộ cùng lúc mà nên tập trung vào những vấn đề tạo hiệu quả rõ nhất như quản trị dòng tiền, bán hàng, khách hàng, kho hàng, hóa đơn và năng suất lao động.
Bên cạnh đó, cải cách thủ tục hành chính cũng là một hình thức hỗ trợ doanh nghiệp. Khi giảm được thời gian thực hiện thủ tục về đất đai, đầu tư, xây dựng, thuế, môi trường hay kiểm tra chuyên ngành, doanh nghiệp sẽ giảm chi phí nhân sự, chi phí cơ hội và có thể đưa dự án vào hoạt động sớm hơn.
- Theo ông, chính sách giảm thuế có thể tạo hiệu ứng lan tỏa như thế nào đối với việc làm, sức mua và tăng trưởng của Hà Nội?
Ông Mạc Quốc Anh: Tác động của chính sách cần được nhìn ở hiệu ứng lan tỏa chứ không chỉ ở khoản thuế ngân sách giảm. Khi doanh nghiệp được giữ lại một phần dòng tiền, nguồn lực đó có thể được sử dụng để trả lương, tuyển dụng, mua nguyên vật liệu, thuê dịch vụ, đầu tư thiết bị hoặc mở rộng sản xuất. Chi tiêu của doanh nghiệp này lại trở thành doanh thu của doanh nghiệp khác, tạo thêm thu nhập và sức mua trong nền kinh tế.
Hà Nội đang đặt mục tiêu tăng trưởng GRDP năm 2026 từ 11% trở lên, trong khi GRDP 6 tháng đầu năm tăng khoảng 8,22%. Trong bối cảnh áp lực tăng trưởng những tháng cuối năm lớn, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa có ý nghĩa quan trọng. Muốn tăng trưởng cao, cần tạo điều kiện để số lượng lớn doanh nghiệp cùng tăng trưởng, thay vì chỉ dựa vào một số dự án hoặc tập đoàn lớn.
Tuy nhiên, không nên cơ học cho rằng cứ giảm một đồng thuế sẽ tạo ra một mức tăng GRDP nhất định. Hiệu quả phụ thuộc vào cách doanh nghiệp sử dụng nguồn lực được giữ lại và sức hấp thụ của nền kinh tế. Chính sách sẽ phát huy tốt hơn nếu được kết hợp với tín dụng, xúc tiến thương mại, đầu tư công, kích cầu tiêu dùng, chuyển đổi số và hỗ trợ đổi mới công nghệ.
- Để biến chính sách giảm thuế từ hỗ trợ ngắn hạn thành động lực tăng trưởng dài hạn, ông kiến nghị gì?
Ông Mạc Quốc Anh: Theo tôi, tư duy chính sách cần chuyển từ “hỗ trợ doanh nghiệp vượt khó” sang “đầu tư cho doanh nghiệp lớn lên”. Giảm thuế trong hai năm 2026-2027 tạo nguồn lực trước mắt, nhưng mục tiêu sau giai đoạn này phải là doanh nghiệp khỏe hơn, năng suất cao hơn, quản trị tốt hơn và có thị trường lớn hơn.
Cần xây dựng chương trình hỗ trợ theo vòng đời doanh nghiệp. Với doanh nghiệp siêu nhỏ, ưu tiên chuẩn hóa quản trị, kế toán, hóa đơn, dữ liệu và tiếp cận tín dụng. Với doanh nghiệp nhỏ, tập trung vào chuyển đổi số, đổi mới công nghệ, thương hiệu, tiêu chuẩn chất lượng và mở rộng thị trường. Với doanh nghiệp vừa, cần hỗ trợ tham gia chuỗi cung ứng, huy động vốn, xuất khẩu và quốc tế hóa.
Đồng thời, cần tránh tạo ra tâm lý doanh nghiệp cố tình duy trì quy mô nhỏ để hưởng ưu đãi. Chính sách phải tạo động lực để doanh nghiệp muốn lớn lên và có thể lớn lên. Do đó, cần nghiên cứu cơ chế chuyển tiếp phù hợp khi doanh nghiệp vượt ngưỡng hỗ trợ, tránh tạo ra “vách đá chính sách” khiến doanh nghiệp e ngại mở rộng doanh thu.
Tôi cũng đề nghị gắn các ưu đãi tài chính với mục tiêu nâng cao năng lực, như đầu tư khoa học công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, đào tạo lao động, nghiên cứu phát triển và mở rộng thị trường xuất khẩu. Về phía Hà Nội, có thể xây dựng mô hình “một cửa hỗ trợ doanh nghiệp”, trong đó doanh nghiệp được đánh giá đồng thời về nhu cầu vốn, công nghệ, chuyển đổi số, pháp lý, thị trường và nhân lực, sau đó được kết nối với ngân hàng, quỹ, chuyên gia hoặc doanh nghiệp đầu chuỗi phù hợp.
Hiệu quả chính sách cuối cùng cần được đo bằng kết quả: doanh thu và năng suất lao động tăng bao nhiêu, bao nhiêu việc làm được duy trì và tạo mới, bao nhiêu doanh nghiệp chuyển đổi số, trở thành nhà cung ứng cho doanh nghiệp lớn hoặc tham gia xuất khẩu. Nếu được triển khai đồng bộ với tín dụng, thị trường, khoa học công nghệ, chuyển đổi số và cải cách thể chế, chính sách giảm 30% thuế trong hai năm 2026-2027 có thể trở thành nguồn vốn mồi cho một chu kỳ đầu tư mới của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Xin cảm ơn ông!
Với doanh nghiệp doanh thu khoảng 10 tỷ đồng/năm, giả định tỷ suất lợi nhuận 12%, số thuế phải nộp bình quân khoảng 15-17 triệu đồng/tháng. Khi giảm 30%, doanh nghiệp có thể giữ lại khoảng 4-5 triệu đồng/tháng để bổ sung vốn lưu động, duy trì việc làm hoặc tái đầu tư.