Tiết kiệm năng lượng: Phải bắt đầu ngay từ bản vẽ xây dựng

Việc bắt buộc dán nhãn năng lượng vật liệu xây dựng từ năm 2026 kỳ vọng sẽ tạo cú hích lớn cho công trình xanh.

Mặc dù khái niệm "công trình xanh", "tòa nhà tiết kiệm năng lượng" đã xuất hiện tại Việt Nam nhiều năm qua, song số lượng dự án đạt chứng nhận xanh trên thực tế vẫn còn khiêm tốn so với quy mô phát triển đô thị. 

Để hiểu rõ hơn về thực trạng này cũng như những giải pháp thúc đẩy xu hướng chuyển đổi xanh trong ngành xây dựng, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với TS. KTS Nguyễn Cao Lãnh, Trưởng Khoa Kiến trúc và Quy hoạch, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội.

TS.KTS Nguyễn Cao Lãnh, Trưởng Khoa Kiến trúc và Quy hoạch, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Ảnh: NVCC

TS.KTS Nguyễn Cao Lãnh, Trưởng Khoa Kiến trúc và Quy hoạch, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Ảnh: NVCC

Chuyển biến từ nhận thức sang ứng dụng thực chất

- Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về thực trạng phát triển các tòa nhà tiết kiệm năng lượng tại Việt Nam hiện nay, đặc biệt là mức độ sẵn sàng của các chủ đầu tư trong việc ứng dụng hệ vật liệu và công nghệ quản trị năng lượng thông minh?

TS.KTS Nguyễn Cao Lãnh: Khoa Kiến trúc và Quy hoạch chúng tôi bắt đầu tiếp cận và theo dõi lĩnh vực công trình xanh, công trình tiết kiệm năng lượng từ khoảng năm 2010. Đây là thời kỳ phong trào công trình xanh tại Việt Nam bắt đầu nhen nhóm, gắn liền với sự thành lập của Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC) năm 2007 và bước đầu áp dụng hệ thống chứng nhận LOTUS.

Nếu như giai đoạn 2010 - 2015, công trình xanh chủ yếu xuất hiện ở các dự án có vốn đầu tư nước ngoài thì hiện nay, nhiều doanh nghiệp trong nước đã chủ động theo đuổi các tiêu chuẩn uy tín như LEED, LOTUS hay EDGE. Điều này cho thấy tư duy của chủ đầu tư đã chuyển dịch tích cực từ việc "quảng bá hình ảnh" sang "nâng cao giá trị từ hiệu quả vận hành".

Tuy nhiên, nhìn trên quy mô toàn thị trường, số lượng công trình đạt chứng nhận vẫn còn khá khiêm tốn so với tốc độ phát triển xây dựng. Theo thống kê của Bộ Xây dựng, đến hết năm 2025, Việt Nam có 780 công trình đạt chứng nhận xanh. Đặt trong bối cảnh khu vực ASEAN, chúng ta đang tăng trưởng nhanh nhưng vẫn còn khoảng cách đáng kể với Singapore (2.590 công trình) và đang dần thu hẹp khoảng cách với Thái Lan (khoảng 1.000 công trình).

Điểm đáng mừng là hiện nay, mức độ sẵn sàng của các chủ đầu tư đang được cải thiện rõ rệt. Họ quan tâm thực chất hơn đến hiệu suất thiết bị điều hòa, chiếu sáng thông minh, hệ thống quản lý tòa nhà (BMS), năng lượng tái tạo và các giải pháp số hóa. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy thị trường đang chuyển từ giai đoạn "nhận thức" sang "ứng dụng thực chất".

- Xu hướng chuyển đổi sang công trình hiệu năng cao đòi hỏi việc tiết kiệm năng lượng phải được tính toán ngay trên bản vẽ. Dưới góc nhìn chuyên môn, ông đánh giá thế nào về những ưu thế cũng như rào cản cốt lõi khi triển khai mô hình này tại Việt Nam?

TS.KTS Nguyễn Cao Lãnh: Đây chính là sự thay đổi căn bản trong tư duy thiết kế kiến trúc hiện đại: Tiết kiệm năng lượng phải được quyết định ngay từ những nét vẽ đầu tiên. Một công trình được thiết kế tốt có thể giảm từ 20% đến 40% nhu cầu năng lượng chỉ nhờ giải pháp kiến trúc thụ động như định hướng công trình, tối ưu tỷ lệ cửa sổ, thông gió tự nhiên, che nắng và lựa chọn vật liệu bao che hợp lý. Khi kết hợp với hệ thống cơ điện hiệu suất cao, mức tiết kiệm còn lớn hơn nhiều.

Dù ưu điểm rất lớn, song thực tế triển khai tại Việt Nam vẫn vấp phải ba rào cản cốt lõi. Thứ nhất là tư duy đầu tư ngắn hạn, ưu tiên giảm chi phí xây dựng ban đầu hơn là tối ưu chi phí vận hành trong vòng đời công trình (từ 30 đến 50 năm). Thứ hai là sự thiếu đồng bộ trong quy trình thiết kế tích hợp giữa kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu, cơ điện và chuyên gia năng lượng ngay từ giai đoạn đầu. Thứ ba là sự khan hiếm nguồn nhân lực chất lượng cao có khả năng mô phỏng năng lượng và ứng dụng BIM. Để giải quyết nút thắt này, Khoa Kiến trúc và Quy hoạch chúng tôi đang tập trung đào tạo thế hệ "Kiến trúc sư số" nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường.

Tháo gỡ các rào cản 

- Bên cạnh thiết kế, việc nhân rộng các loại vật liệu xanh như kính tiết kiệm năng lượng, gạch không nung, sơn sinh học...vẫn gặp nhiều khó khăn. Theo ông, đâu là nguyên nhân chính?

TS.KTS Nguyễn Cao Lãnh: Thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ mà ở thị trường và công cụ định lượng. Nhiều vật liệu xanh chất lượng cao hiện nay đều đã được sản xuất hoặc nhập khẩu đầy đủ. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cao hơn vật liệu truyền thống, trong khi thị trường lại thiếu các công cụ định lượng minh bạch để chứng minh hiệu quả kinh tế lâu dài cho chủ đầu tư.

Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng vật liệu xanh trong nước chưa thực sự đồng bộ. Để giải quyết bài toán này, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách khuyến khích của Nhà nước, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng và sự thay đổi nhận thức của người tiêu dùng. Khi người sử dụng coi hiệu quả năng lượng là tiêu chí chọn mua nhà đất như vị trí hay tiện ích, thị trường sẽ tự điều chỉnh rất nhanh.

- Từ ngày 1/1/2026, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả có hiệu lực, trong đó đề xuất bắt buộc dán nhãn năng lượng đối với vật liệu xây dựng. Ông kỳ vọng gì vào bước ngoặt chính sách này?

TS.KTS Nguyễn Cao Lãnh: Đây là chính sách bước ngoặt tạo ra cuộc cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các nhà sản xuất đầu tư đổi mới công nghệ, hướng tới phát thải thấp. Quy định này cũng tác động mạnh mẽ đến công tác đào tạo. Tại khoa chúng tôi, sinh viên đã được tiếp cận và ứng dụng vật liệu xanh vào đồ án ngay từ năm thứ hai.

Để chính sách phát huy tối đa hiệu quả, chúng ta cần sớm hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn đo lường minh bạch, nâng cao năng lực kiểm định độc lập. Xa hơn, quy định này sẽ thay đổi toàn diện tư duy của ngành xây dựng: chuyển từ tối thiểu hóa chi phí đầu tư ban đầu sang tối ưu hóa hiệu quả năng lượng toàn vòng đời, góp phần hiện thực hóa cam kết của Việt Nam đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

- Xin cảm ơn ông!

Phát triển công trình xanh và tòa nhà tiết kiệm năng lượng tại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ nhận thức sang ứng dụng thực chất. Để tháo gỡ các rào cản về tư duy đầu tư ngắn hạn và nhân lực chất lượng cao, cần đồng bộ giải pháp thiết kế tích hợp ngay từ bản vẽ. Đồng thời, quy định dán nhãn năng lượng bắt buộc đối với vật liệu xây dựng từ năm 2026 sẽ là công cụ minh bạch, tạo đòn bẩy vững chắc thúc đẩy chuỗi cung ứng xanh, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Thanh Thuỳ

Có thể bạn quan tâm