Thực thi VIFTA: Đưa ưu đãi thương mại đến gần hơn với doanh nghiệp

Thực hiện VIFTA theo Quyết định của Thủ tướng, Bộ Công Thương thực hiện làm đầu mối thông tin, giúp doanh nghiệp tối ưu ưu đãi và mở rộng xuất khẩu.

Quyết định số 16/QĐ-TTg ngày 5/1/2026 về Kế hoạch thực hiện Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Israel (VIFTA) đặt ra yêu cầu đồng bộ từ phổ biến thông tin, hoàn thiện thể chế đến nâng cao năng lực cạnh tranh. Cùng với các chương trình xúc tiến thương mại, hội thảo và kết nối doanh nghiệp của Bộ Công Thương, việc hỗ trợ sát nhu cầu thực tế sẽ giúp doanh nghiệp từng bước chuyển cơ hội từ Hiệp định thành kết quả kinh doanh.

Tăng khả năng tiếp cận thông tin

Việc triển khai hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) phụ thuộc không chỉ vào mức độ mở cửa thị trường, mà còn vào khả năng tiếp cận thông tin và năng lực đáp ứng cam kết của doanh nghiệp. Với Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Israel (VIFTA), doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu các quy định về thuế quan, xuất xứ hàng hóa và tiêu chuẩn kỹ thuật để xây dựng phương án kinh doanh phù hợp.

Quyết định số 16/QĐ-TTg ngày 5/1/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Kế hoạch thực hiện VIFTA nhằm phân công rõ nhiệm vụ, trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức liên quan, bảo đảm Hiệp định được triển khai đầy đủ và hiệu quả.

Theo Kế hoạch, các bộ, ngành và địa phương tập trung vào ba nhóm nhiệm vụ trọng tâm gồm tuyên truyền, phổ biến thông tin về VIFTA và thị trường Israel, xây dựng, hoàn thiện pháp luật, thể chế; nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển nguồn nhân lực.

Các nhiệm vụ này tạo nền tảng để đưa những cam kết trong Hiệp định vào thực tiễn, đồng thời giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin chính sách, nhận diện cơ hội và chuẩn bị nguồn lực trước khi mở rộng hoạt động xuất khẩu.

Đáng chú ý, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu thiết lập đầu mối thông tin về VIFTA tại Bộ Công Thương, thực hiện nhiệm vụ cung cấp thông tin, hướng dẫn và làm rõ các nội dung cam kết cũng như những vấn đề liên quan đến Hiệp định. Đây là yêu cầu thiết thực đối với doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường hoặc theo dõi chính sách thương mại quốc tế.

Bộ Công Thương hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin VIFTA và cơ hội xuất khẩu sang Israel.

Bộ Công Thương hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin VIFTA và cơ hội xuất khẩu sang Israel.

Khi tiếp cận một thị trường mới, doanh nghiệp phải xử lý nhiều nhóm thông tin khác nhau, từ thuế nhập khẩu, quy tắc xuất xứ đến yêu cầu kiểm dịch, an toàn thực phẩm, ghi nhãn và hồ sơ thông quan. Nếu thiếu thông tin đầy đủ hoặc hiểu chưa chính xác quy định, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí bổ sung, kéo dài thời gian giao hàng hoặc gặp khó khăn khi đưa sản phẩm vào hệ thống phân phối.

Do đó, việc củng cố mạng lưới thông tin, tăng cường năng lực dự báo thị trường Israel và hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt kịp thời các yêu cầu kỹ thuật, quy định xuất nhập khẩu có ý nghĩa quan trọng. Thông tin cần được chuyển tải theo hướng dễ tra cứu, dễ áp dụng và phù hợp với từng nhóm hàng, thay vì dừng ở việc phổ biến nội dung Hiệp định.

Trên thực tế, Bộ Công Thương có thể phát huy vai trò cầu nối thông qua các chương trình xúc tiến thương mại, hội thảo phổ biến cam kết và hoạt động kết nối doanh nghiệp. Đây là những kênh giúp cộng đồng doanh nghiệp cập nhật chính sách, tìm hiểu nhu cầu thị trường, trao đổi trực tiếp với cơ quan quản lý và từng bước xác định hướng tiếp cận thị trường Israel.

Từ góc độ doanh nghiệp, hiệu quả của VIFTA không chỉ được quyết định bởi các cam kết mở cửa thị trường, mà còn phụ thuộc vào mức độ hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị và triển khai hoạt động xuất khẩu.

Bà Bá Thị Nguyệt Thu, Giám đốc kiêm Chủ tịch Hội đồng quản trị Hợp tác xã Hà Nội Xanh cho rằng, thông qua các chương trình xúc tiến thương mại, hội thảo và hoạt động kết nối doanh nghiệp, Bộ Công Thương tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận thông tin về VIFTA, tìm hiểu cam kết của Hiệp định và cơ hội tại thị trường Israel. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch xuất khẩu.

Xúc tiến thương mại gắn với nhu cầu thực tế doanh nghiệp

Bên cạnh đó, theo bà Bá Thị Nguyệt Thu, điều doanh nghiệp cần không chỉ là thông tin chung về Hiệp định, mà còn là cơ chế hỗ trợ cụ thể để đưa từng sản phẩm đến gần hơn với thị trường.

Trước hết, cần xây dựng bộ hướng dẫn theo ngành hàng và mã HS, trong đó thể hiện mức thuế theo từng năm, quy tắc xuất xứ, biểu mẫu chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), yêu cầu về vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS), hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), ghi nhãn và đầu mối kiểm tra. Một cổng thông tin tra cứu tập trung bằng tiếng Việt, được cập nhật thường xuyên, sẽ giúp doanh nghiệp giảm thời gian tìm kiếm và hạn chế sai sót khi chuẩn bị hồ sơ.

Bà Bá Thị Nguyệt Thu, Giám đốc kiêm Chủ tịch Hội đồng quản trị Hợp tác xã Hà Nội Xanh.

Bà Bá Thị Nguyệt Thu, Giám đốc kiêm Chủ tịch Hội đồng quản trị Hợp tác xã Hà Nội Xanh.

Bà Thu cũng cho rằng cần tăng cường hỗ trợ trước xuất khẩu, từ tư vấn đánh giá khoảng cách giữa sản phẩm hiện có và tiêu chuẩn thị trường, kiểm nghiệm, thiết kế nhãn và bao bì đến đăng ký sản phẩm, chứng nhận phù hợp và hoàn thiện hồ sơ xuất xứ. Đây là những công đoạn phát sinh chi phí ngay từ đầu, trong khi doanh nghiệp chưa chắc chắn về khả năng tiêu thụ sản phẩm. Đối với hợp tác xã và doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc thiếu nguồn lực để thực hiện đầy đủ các bước chuẩn bị có thể trở thành rào cản trước khi hàng hóa tiếp cận nhà nhập khẩu.

Về xúc tiến thương mại, đại diện Hợp tác xã Hà Nội Xanh đề xuất tổ chức hoạt động theo hướng có chọn lọc, gắn với nhu cầu thực tế của thị trường. Theo đó, cần khảo sát nhu cầu, kết nối đúng nhà nhập khẩu và nhà phân phối, thẩm định đối tác, tổ chức gửi mẫu trước khi triển khai các cuộc gặp giao thương trực tiếp, đồng thời duy trì đầu mối theo dõi sau kết nối trong khoảng 3–6 tháng.

Doanh nghiệp cần đơn hàng và phản hồi thực chất từ thị trường, chứ không chỉ dừng lại ở việc tham dự sự kiện xúc tiến thương mại. Vì vậy, bên cạnh tổ chức hội thảo và kết nối giao thương, việc theo dõi quá trình đàm phán, tiếp nhận phản hồi về sản phẩm và hỗ trợ tháo gỡ vướng mắc sau chương trình cũng cần được quan tâm. Cách tiếp cận này sẽ giúp hoạt động xúc tiến gắn chặt hơn với khả năng hình thành giao dịch thương mại cụ thể.

Một đề xuất khác là nghiên cứu cơ chế hỗ trợ thử nghiệm lô hàng nhỏ và gom hàng. Với các hợp tác xã, chi phí logistics, kiểm nghiệm, gửi mẫu, lưu kho và thủ tục cho lô hàng đầu tiên có thể tạo áp lực đáng kể. Việc hình thành chương trình thí điểm xuất khẩu theo VIFTA, kho dùng chung hoặc đầu mối gom hàng là những phương án có thể xem xét nhằm chia sẻ chi phí và hạn chế rủi ro trong giai đoạn thâm nhập thị trường.

Từ yêu cầu thực tiễn đó, hiệu quả triển khai VIFTA sẽ phụ thuộc vào khả năng kết nối giữa chính sách, thông tin thị trường và nhu cầu của doanh nghiệp. Các chương trình xúc tiến thương mại, hội thảo của Bộ Công Thương sẽ phát huy hiệu quả hơn khi được nối tiếp bằng hoạt động tư vấn chuyên sâu, kết nối đối tác và đồng hành trong quá trình thực hiện giao dịch. Khi cơ chế hỗ trợ đi sát sản phẩm, đơn hàng và rủi ro, các hợp tác xã và doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ có thêm cơ sở để chủ động khai thác cơ hội, từng bước mở rộng hoạt động tại thị trường Israel và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị song phương.

Lê An

Có thể bạn quan tâm