Ba động lực tăng trưởng và áp lực chuyển đổi
Mô hình tăng trưởng truyền thống của Việt Nam dựa trên ba động lực chính gồm lao động, vốn và năng suất nhân tố tổng hợp. Đây cũng là mô hình phổ biến của nhiều nền kinh tế đang phát triển trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các quốc gia và vùng lãnh thổ đạt tăng trưởng cao như Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan (Trung Quốc), Nhật Bản hay Hồng Kông (Trung Quốc) cho thấy, tăng trưởng bền vững chỉ có thể đạt được khi ba yếu tố này được kết hợp hài hòa, trong đó năng suất giữ vai trò ngày càng quan trọng.

Nâng cao năng suất tổng hợp TFP sẽ là chìa khóa cho tăng trưởng giai đoạn mới. Ảnh minh họa
Theo các nghiên cứu, trong cấu trúc tăng trưởng của những nền kinh tế thành công, lao động thường đóng góp khoảng 6 đến 10%, vốn chiếm 35 đến 40%, phần còn lại đến từ năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), dao động từ 40 đến 45%. Đây là phần phản ánh hiệu quả sử dụng các nguồn lực, bao gồm công nghệ, trình độ quản trị, tổ chức sản xuất và đổi mới sáng tạo.
Tại Việt Nam, thống kê từ giai đoạn sau Đổi mới đến nay cho thấy lao động đóng góp khoảng 20 đến 25% vào tăng trưởng, vốn khoảng 40%, trong khi TFP đạt khoảng 45%. Những con số này khẳng định, để duy trì đà tăng trưởng cao và bền vững, cả ba yếu tố đều phải được thúc đẩy đồng bộ, trong đó TFP giữ vai trò ngày càng quan trọng.
Dù vậy, tại Hội thảo Khoa học quốc gia về kinh tế Việt Nam năm 2025 và triển vọng năm 2026, GS.TS. Tô Trung Thành cho biết, đóng góp của TFP trong năm 2025 chưa đạt kỳ vọng. Bên cạnh đó, mức độ ứng dụng công nghệ còn hạn chế, chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu mới. Việt Nam vẫn duy trì vị trí 44 trên bảng xếp hạng đổi mới sáng tạo toàn cầu, song các rào cản về thể chế, hạ tầng và nhân lực đang cản trở quá trình bứt phá.
Theo PGS. TS Bùi Quang Tuấn, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng tăng trưởng kinh tế chưa phát huy vai trò. Thậm chí, trong năm gần đây, TFP ghi nhận mức tăng trưởng âm, phản ánh rõ nét những hạn chế trong chất lượng tăng trưởng. Khi các động lực truyền thống dần suy giảm hiệu quả, việc nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực trở thành yêu cầu cấp bách.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng hai con số được đặt ra, nền kinh tế không thể chỉ dựa vào một trụ cột riêng lẻ. Cả ba yếu tố lao động, vốn và năng suất cần được thúc đẩy đồng thời, tạo thế cân bằng và bền vững. Tuy nhiên, trọng tâm dài hạn vẫn phải là chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất.
Tạo động lực mới để nâng cao năng suất
TFP là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kết hợp giữa vốn và lao động trong quá trình tạo ra giá trị gia tăng. Trong đó, công nghệ được hiểu theo nghĩa rộng, không chỉ là thiết bị hay phần mềm mà còn bao gồm phương thức tổ chức sản xuất, quản trị và đổi mới quy trình.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, dư địa tăng trưởng theo chiều rộng ngày càng thu hẹp, việc nâng cao TFP được đánh giá có thể tạo thêm nguồn lực đáng kể cho nền kinh tế nếu được khai thác hiệu quả. Đây cũng là con đường giúp Việt Nam tránh bẫy thu nhập trung bình và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng không thể kỳ vọng khoa học công nghệ và chuyển đổi số sẽ tạo ra kết quả ngay trong ngắn hạn. Những yếu tố này có độ trễ nhất định, cần thời gian để hấp thụ, lan tỏa và phát huy hiệu quả. Vì vậy, để đạt mục tiêu tăng trưởng cao trong trước mắt, cần kết hợp linh hoạt giữa các động lực truyền thống và động lực mới.
Tại Hội thảo "Động lực cho tăng trưởng kinh tế hai con số và triển vọng nông nghiệp 2026" , TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách Tài chính Tiền tệ quốc gia, cho rằng, để nâng cao TFP một cách thực chất, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Thứ nhất là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Hiện Việt Nam có khoảng 16 triệu công nhân, nhưng phần lớn thiếu kỹ năng chuyên sâu. Đáng chú ý, còn khoảng 1,6 triệu thanh niên nông thôn chưa có việc làm ổn định, cho thấy dư địa lớn trong đào tạo và sử dụng lao động.
Thứ hai là nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Tăng trưởng không chỉ phụ thuộc vào quy mô vốn mà quan trọng hơn là cách sử dụng vốn. Nếu nguồn lực bị phân tán, đầu tư dàn trải, hiệu quả sẽ thấp và khó tạo ra giá trị gia tăng.
Thứ ba là phát triển kết cấu hạ tầng đồng bộ, qua đó giảm chi phí logistics và cải thiện khả năng kết nối của nền kinh tế. Đây là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và tăng sức cạnh tranh.
Thứ tư là cải cách thể chế tiếp tục là yếu tố then chốt. Dù chủ trương, chính sách đã khá đầy đủ, nhưng khâu thực thi vẫn là điểm nghẽn lớn. Vì vậy, nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện, chuyển từ “chính sách trên giấy” sang hành động cụ thể sẽ quyết định thành công trong việc nâng cao năng suất và thúc đẩy tăng trưởng.
Còn theo GS.TS. Tô Trung Thành, việc nâng cao đóng góp của TFP vào tăng trưởng cần được đặt làm ưu tiên hàng đầu, với mục tiêu nâng tỷ lệ đóng góp của TFP lên trên 55%. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực công nghệ nội sinh.
Trong bối cảnh đó, cải cách thể chế theo Nghị quyết số 66-NQ/TW có ý nghĩa then chốt, khi nhấn mạnh yêu cầu xây dựng khuôn khổ pháp lý cho các lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Đây được xem là điều kiện tiên quyết để hình thành các động lực tăng trưởng mới.
Nâng cao đóng góp của TFP đây không chỉ là yêu cầu về mặt kinh tế, mà còn là điều kiện tiên quyết để Việt Nam phát triển nhanh và bền vững, nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.




