Phát triển đơn vị truyền tải điện độc lập: Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế gợi mở hướng phát triển các mô hình tổ chức và vận hành hệ thống truyền tải điện, hài hòa giữa thu hút nguồn lực tư nhân và duy trì kiểm soát hạ tầng điện chiến lược.

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và phát triển thị trường điện cạnh tranh, các mô hình tổ chức và vận hành hệ thống truyền tải điện đang được nhiều quốc gia quan tâm nhằm nâng cao hiệu quả vận hành lưới điện, thu hút đầu tư và thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, hiệu quả của các mô hình này phụ thuộc vào cơ chế quản lý, quản trị, năng lực tài chính và khả năng bảo đảm quyền tiếp cận lưới điện bình đẳng.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương về vấn đề này, bà So Young Jang, Giám đốc phụ trách Hợp tác và Liên minh năng lượng của Hiệp hội Công nghiệp bán dẫn toàn cầu (SEMI) đã phân tích các mô hình truyền tải điện trên thế giới, đồng thời chia sẻ những kinh nghiệm và khuyến nghị phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.

Đa dạng mô hình

- Xin bà cho biết, các quốc gia trên thế giới đã áp dụng những mô hình nào để thành lập các đơn vị truyền tải độc lập? Những điều kiện nào quyết định tính phù hợp của từng mô hình, thưa bà?

Bà So Young Jang: Về tổng thể, có bốn mô hình chính. Mô hình thứ nhất là đơn vị vận hành hệ thống điện độc lập (ISO). Theo mô hình này, các công ty điện lực vẫn sở hữu đường dây, trong khi một tổ chức phi lợi nhuận độc lập đảm nhiệm vận hành điều độ, thị trường bán buôn và danh sách dự án chờ đấu nối vào lưới điện. PJM tại Mỹ là mô hình tiêu biểu. Tổ chức này vận hành lưới điện trên khắp 13 bang và Đặc khu Columbia (DC), xác định giá biên theo vị trí tại hàng nghìn nút và quản lý tắc nghẽn truyền tải mà không sở hữu bất kỳ đường dây nào.

Điểm đáng chú ý của mô hình PJM là việc tách quyền vận hành hệ thống truyền tải khỏi quyền sở hữu tài sản lưới điện. Trong khi các đường dây và hạ tầng truyền tải tiếp tục thuộc sở hữu của nhiều doanh nghiệp điện lực khác nhau, PJM đảm nhiệm chức năng điều độ hệ thống, quản lý thị trường điện bán buôn và phối hợp quy hoạch truyền tải khu vực dưới sự giám sát của FERC. Mô hình này hoạt động tốt tại những nơi hệ thống truyền tải thuộc sở hữu của nhiều doanh nghiệp hoặc khó thay đổi về mặt chính trị.

Mô hình thứ hai là tách biệt hoàn toàn về sở hữu (ownership unbundling). Theo đó, một công ty sở hữu và vận hành lưới điện, tách biệt hoàn toàn khỏi lĩnh vực phát điện và bán lẻ. Red Eléctrica ở Tây Ban Nha, Terna ở Ý và các đơn vị vận hành vùng Bắc Âu như Statnett, Svenska kraftnät, Fingrid và Energinet đều là những ví dụ. Mô hình này phù hợp với những thị trường trưởng thành có cơ quan quản lý mạnh.

Mô hình thứ ba là công ty con được tách biệt về mặt pháp lý bên trong tập đoàn điện lực. Đây là mô hình đơn vị truyền tải điện độc lập (ITO) của Liên minh châu Âu (EU). Mô hình này yêu cầu có hội đồng quản trị riêng, cán bộ tuân thủ, hệ thống công nghệ thông tin riêng biệt và bức tường lửa thông tin để công ty mẹ không thể tiếp cận dữ liệu lưới điện của các đối thủ cạnh tranh. RTE của Pháp cùng Amprion và TransnetBW của Đức vận hành theo cách này. Các đơn vị đều vận hành những hệ thống lớn, đáng tin cậy với mức độ tích hợp xuyên biên giới cao.

Mô hình thứ tư là nhượng quyền (concession). Nhà nước giữ quyền quy hoạch, trong khi các đơn vị vận hành tư nhân xây dựng và vận hành tài sản lưới điện theo các hợp đồng dài hạn. Brazil là ví dụ hàng đầu. Cơ quan quản lý ANEEL của nước này tổ chức đấu thầu các đường dây truyền tải mới theo hợp đồng nhượng quyền khoảng 30 năm, dành cho bên dự thầu yêu cầu mức doanh thu thấp nhất. Cách làm này đã thu hút lượng vốn tư nhân lớn và giúp giảm chi phí.

Bà So Young Jang, Giám đốc Bộ phận hợp tác và Liên minh năng lượng của SEMI.

Bà So Young Jang, Giám đốc Bộ phận hợp tác và Liên minh năng lượng của SEMI.

Theo tôi, việc các quốc gia lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào ba yếu tố.

Thứ nhất là mức độ trưởng thành của thị trường: đã có thị trường bán buôn hoạt động và tín hiệu giá để đơn vị vận hành quản lý hay chưa.

Thứ hai là năng lực tài chính của đơn vị hiện hữu: một công ty điện lực không thể tự tài trợ cho việc mở rộng lưới điện sẽ cần có cơ chế tài chính riêng hoặc huy động thêm vốn tư nhân.

Thứ ba là năng lực quản lý, điều tiết: cơ quan quản lý có đủ khả năng ấn định mức lợi nhuận được phép hưởng và doanh thu được phép thu hồi, phê duyệt kế hoạch đầu tư và thực thi các cơ chế khuyến khích hiệu quả hoạt động hay không, như cách Ofgem thực hiện theo cơ chế RIIO.

Ở những nơi cả ba yếu tố này đều phát triển mạnh, việc tách biệt hoàn toàn sẽ phát huy hiệu quả. Ngược lại, nếu các yếu tố vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, công ty con độc lập về mặt pháp lý (ITO) hoặc đơn vị vận hành hệ thống điện độc lập (ISO) sẽ là con đường an toàn hơn.

Việt Nam đã thực hiện bước đi đầu tiên quan trọng. Đến năm 2024, Công ty TNHH MTV Vận hành hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) đã vận hành điều độ và thị trường tách biệt khỏi Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).

- Theo bà, yếu tố nào quyết định hiệu quả của truyền tải độc lập: quyền sở hữu, quy định pháp lý, quản trị hay năng lực tài chính?

Bà So Young Jang: Theo quan điểm của tôi, so với khung pháp lý, quản trị và năng lực tài chính, hình thức sở hữu không phải yếu tố quyết định nhất. Hiệu quả phụ thuộc vào sự phối hợp giữa quy định pháp lý, quản trị và năng lực tài chính. Các đơn vị vận hành thuộc sở hữu nhà nước và tư nhân đều có thể hoạt động tốt nếu ba yếu tố này được bảo đảm.

Khung pháp lý tạo động lực nâng cao hiệu quả hoạt động. Các cơ chế điều tiết hiệu quả thường áp dụng cơ chế trần doanh thu dựa trên cơ sở tài sản chịu điều tiết (RAB), kết hợp với các hình thức thưởng theo hiệu suất vận hành. Khung quản lý RIIO của Ofgem tại Anh ấn định mức doanh thu cho phép theo chu kỳ 5 năm, thưởng cho các trường hợp đấu nối đúng hạn và xử phạt đối với sự cố gián đoạn cung cấp điện. Cơ quan quản lý BNetzA của Đức cũng sử dụng một mô hình khuyến khích tương tự.

Việc tiếp cận lưới điện cũng phải bảo đảm tính không phân biệt đối xử, đồng thời cơ quan quản lý phải thực thi nguyên tắc này. Cải cách danh sách dự án chờ đấu nối vào lưới điện là một ví dụ gần đây. Tại Mỹ, Lệnh số 2023 của Ủy ban Điều tiết năng lượng Liên bang Mỹ (FERC) đã đưa các đơn vị vận hành như PJM sang hình thức nghiên cứu theo cụm, theo quy tắc “dự án sẵn sàng trước được phục vụ trước”, tức ưu tiên xử lý các dự án đáp ứng yêu cầu về mức độ sẵn sàng. Anh cũng áp dụng cách tiếp cận tương tự, sử dụng các tiêu chí về mức độ sẵn sàng để loại bỏ những dự án mang tính cơ hội.

Quản trị giúp đơn vị vận hành xây dựng uy tín về tính trung lập. Hội đồng quản trị và ban điều hành phải độc lập với các lợi ích trong lĩnh vực phát điện. Na Uy cho thấy mô hình này có thể hoạt động hiệu quả ngay cả khi các doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước. Nhà nước sở hữu cả Statnett (đơn vị vận hành lưới điện) và Statkraft (nhà phát điện lớn nhất), nhưng hai đơn vị này trực thuộc các bộ khác nhau và có hội đồng quản trị riêng biệt. Trong khi đó, Liên minh châu Âu còn bổ sung thêm các quy định bắt buộc khắt khe như bổ nhiệm cán bộ tuân thủ, thiết lập tường lửa thông tin và hạn chế việc luân chuyển nhân sự giữa mảng lưới điện và mảng phát điện.

Bên cạnh đó, năng lực tài chính là điều kiện tiên quyết. Một doanh nghiệp truyền tải không có khả năng huy động vốn sẽ khó đầu tư, mở rộng lưới điện, trong khi quá trình chuyển dịch năng lượng đòi hỏi đầu tư rất lớn vào lưới điện. TenneT, thuộc sở hữu của Nhà nước Hà Lan, đã bán một phần cổ phần trong mảng kinh doanh tại Đức cho các nhà đầu tư tổ chức.

Cụ thể, tháng 9/2025, TenneT ký thỏa thuận với ba nhà đầu tư tổ chức gồm APG (thay mặt quỹ hưu trí ABP của Hà Lan), quỹ đầu tư quốc gia Singapore GIC và Norges Bank Investment Management (NBIM – đơn vị quản lý quỹ đầu tư quốc gia Na Uy). Các nhà đầu tư cam kết góp tới 9,5 tỷ EUR vốn chủ sở hữu cho TenneT Germany, trong đó 2,5 tỷ EUR được góp khi hoàn tất giao dịch, phần còn lại góp dần trong những năm tiếp theo; tỷ lệ sở hữu của nhóm này dự kiến đạt tối đa 46%. Song song, Chính phủ Đức, thông qua Ngân hàng Tái thiết Đức (KfW), mua 25,1% cổ phần TenneT Germany với giá khoảng 3,3 tỷ EUR. Các giao dịch lần lượt hoàn tất vào ngày 30/6/2026 (với nhóm APG, GIC, NBIM) và ngày 3/7/2026 (với KfW).

Sau khi hoàn tất các đợt góp vốn, TenneT Holding - công ty mẹ do Nhà nước Hà Lan sở hữu toàn bộ dự kiến giữ 28,9% cổ phần TenneT Germany. Nhờ đó, doanh nghiệp này có thêm nguồn vốn chủ sở hữu ổn định để mở rộng lưới điện cao áp, trong khi khu vực nhà nước của Hà Lan và Đức vẫn nắm khoảng 54% cổ phần.

Vì vậy, câu trả lời của tôi là: Một hệ thống truyền tải hiệu quả cần có quy định pháp lý mạnh mẽ để thúc đẩy hiệu suất, quản trị doanh nghiệp đảm bảo tính trung lập và năng lực tài chính đủ mạnh để triển khai đầu tư.

Bảo đảm tính độc lập, duy trì kiểm soát hạ tầng chiến lược

- Từ kinh nghiệm quốc tế, theo bà, cần lưu ý những vấn đề gì trong quá trình chuyển giao tài sản, xử lý các nghĩa vụ tài chính và bảo đảm hoạt động truyền tải điện được duy trì liên tục?

Bà So Young Jang: Trước hết, không có mô hình duy nhất phù hợp với tất cả các quốc gia, nhưng định hướng chung đã rõ ràng. Các nước đã áp dụng bốn cách tiếp cận: đơn vị vận hành hệ thống điện độc lập (ISO) như PJM ở Mỹ; công ty lưới điện tách biệt hoàn toàn như tại Tây Ban Nha, Ý và các nước Bắc Âu; công ty con độc lập về mặt pháp lý (ITO) như RTE ở Pháp và nhượng quyền đối với các đường dây mới như tại Brazil. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào mức độ trưởng thành của thị trường, năng lực tài chính của công ty điện lực và năng lực của cơ quan quản lý.

Thứ hai, quy định pháp lý quan trọng hơn quyền sở hữu. Một số doanh nghiệp truyền tải điện tại Na Uy, Đan Mạch, Phần Lan và Ấn Độ hoạt động hiệu quả dù thuộc sở hữu nhà nước. Hiệu quả hoạt động của họ được bảo đảm bởi ba yếu tố: biểu giá truyền tải chịu điều tiết rõ ràng, giúp công ty lưới điện có nguồn thu nhập ổn định; quyền tiếp cận lưới điện bình đẳng cho mọi đơn vị phát điện, được thực thi bởi cơ quan quản lý và hội đồng quản trị độc lập với mọi lợi ích trong lĩnh vực phát điện.

Thứ ba, cần từng bước huy động vốn tư nhân. Brazil tổ chức đấu giá các đường dây mới cho nhà đầu tư tư nhân theo hợp đồng dài hạn, trong khi Nhà nước giữ quyền kiểm soát tổng thể lưới điện. Cách tiếp cận này phù hợp với Việt Nam và nhu cầu đầu tư lớn vào lưới điện theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.

- Xin trân trọng cảm ơn bà!

“Việt Nam nên triển khai theo lộ trình từng bước. Trước hết, cần xây dựng cơ chế giá truyền tải minh bạch và độc lập hơn, trước khi mở rộng sự tham gia của khu vực tư nhân vào đầu tư các đường dây truyền tải mới. Tính độc lập được bảo đảm thông qua hệ thống quy định phù hợp và việc thực thi hiệu quả, thay vì thay đổi chủ sở hữu lưới điện” - Bà So Young Jang nhấn mạnh.

Diệu Linh

Có thể bạn quan tâm