Longform
30/04/2026 11:02
Năng lượng

Nhiên liệu sinh học: Mệnh lệnh chiến lược vì tự chủ năng lượng quốc gia - Bài 4: ‘Phép thử’ cho bản lĩnh tự chủ năng lượng quốc gia

Thứ Năm, 30/04/2026 11:02:34 +07:00

(Công Thương) - Không chỉ là giải pháp kỹ thuật, nhiên liệu sinh học đang trở thành lựa chọn chiến lược trong bảo đảm an ninh năng lượng.

Nhiên liệu sinh học: Mệnh lệnh chiến lược vì tự chủ năng lượng quốc gia - Bài 4: ‘Phép thử’ cho bản lĩnh tự chủ năng lượng quốc gia - 1

 

Trước xăng E10, Việt Nam chính thức triển khai sử dụng xăng sinh học E5 RON 92 trên toàn quốc từ ngày 1/1/2018, thay thế hoàn toàn xăng khoáng RON 92. Trước đó, xăng E5 đã được đưa vào sử dụng thí điểm tại một số địa phương từ năm 2010. Lộ trình này nhằm bảo vệ môi trường và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. 

Nhiên liệu sinh học: Mệnh lệnh chiến lược vì tự chủ năng lượng quốc gia - Bài 4: ‘Phép thử’ cho bản lĩnh tự chủ năng lượng quốc gia - 2

 

Trên thực tế, không chỉ tại Việt Nam, xăng sinh học đã được đưa vào sử dụng trên thế giới từ khá lâu với tỷ lệ pha trộn ở mức khá cao.

Đơn cử, tại Mỹ, chương trình Tiêu chuẩn Nhiên liệu tái tạo (Renewable Fuel Standard - RFS) được ban hành từ năm 2005 yêu cầu nhà phân phối nhiên liệu phải pha trộn một lượng nhất định ethanol sinh học vào xăng truyền thống. Trong khi đó, Liên minh châu Âu áp dụng Chỉ thị Năng lượng tái tạo (Renewable Energy Directive - RED và RED II), quy định các quốc gia thành viên phải đảm bảo một tỷ lệ tối thiểu năng lượng tái tạo trong lĩnh vực giao thông vận tải.

Ngoài các quy định bắt buộc, nhiều nước cũng triển khai các chính sách tài chính để khuyến khích doanh nghiệp và người tiêu dùng. Chính phủ Mỹ áp dụng mức tín dụng thuế 1 USD/gallon cho diesel sinh học, hỗ trợ mạnh mẽ cho các doanh nghiệp như Renewable Energy Group (REG) hay Valero Energy, những đơn vị sản xuất và phân phối diesel sinh học cũng như diesel tái tạo.

Tại Mỹ, E10 gần như là loại xăng tiêu chuẩn. Theo Cơ quan Thông tin năng lượng Mỹ (EIA), hơn 98% lượng xăng bán ra tại Mỹ năm 2023 có pha ethanol, trong đó phần lớn là E10. Ước tính mỗi năm, Mỹ sản xuất khoảng 15 tỷ gallon ethanol, tương đương gần 57 tỷ lít, chủ yếu từ ngô. Khoảng 40% sản lượng ngô nội địa được dùng để sản xuất nhiên liệu sinh học. Việc phát triển E10 không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu mà còn tạo thêm đầu ra ổn định cho nông dân.

Tại châu Âu, chỉ thị RED II đặt mục tiêu đến năm 2030, ít nhất 14% năng lượng tiêu thụ trong giao thông đến từ nguồn tái tạo. Pháp là một trong những nước đi đầu trong việc triển khai xăng E10 từ năm 2009. Theo số liệu của ePURE, Hiệp hội Ethanol tái tạo châu Âu, đến năm 2022, E10 chiếm 56% tổng lượng xăng tiêu thụ tại Pháp. Chính phủ Pháp đã áp dụng mức thuế tiêu thụ đặc biệt thấp hơn cho E10, đồng thời đầu tư mạnh cho mạng lưới trạm xăng phân phối loại nhiên liệu này.

Đức ban đầu tỏ ra dè dặt với E10, nhưng sau khi có sự phối hợp giữa các hãng xe và chính phủ nhằm phổ biến thông tin minh bạch, loại xăng này đã chiếm khoảng 25% thị phần. Tại Anh, E10 được triển khai toàn quốc từ tháng 9/2021. Theo Bộ Giao thông Vận tải Anh, sau một năm, việc sử dụng E10 giúp nước này giảm được 750.000 tấn CO2 mỗi năm, tương đương việc loại bỏ 350.000 xe ô tô chạy xăng truyền thống ra khỏi đường phố.

Một xu hướng đang nổi lên ở châu Âu là chuyển từ ethanol thế hệ đầu, sử dụng nguyên liệu như ngô, mía, sang ethanol thế hệ hai, được sản xuất từ rơm rạ, bã mía và các phụ phẩm nông nghiệp. Hướng đi này nhằm tránh cạnh tranh với thực phẩm và nâng cao tính bền vững của chuỗi nhiên liệu sinh học.

Với các quốc gia lân cận, vào năm 2020, Bộ Năng lượng Thái Lan đã quyết định xăng sinh học E20 là loại xăng chính được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc, nhằm làm gia tăng giá trị của các loại cây trồng dùng trong sản xuất nhiên liệu sinh học. Xăng sinh học được làm từ sắn và đường với các tỷ lệ pha chế ethanol 10% (E10), 20% (E20) hoặc 85% với xăng không chì. Loại xăng E10 được bán thương mại tại Thái Lan từ năm 2008, sau đó vài năm là xăng E20 và E85.

Ngoài ra, cũng trong năm 2020, nhiên liệu diesel chính ở Thái Lan được đổi từ B7 sang loại B10 có nguồn gốc từ dầu cọ, với tỷ lệ pha chế 10% nhiên liệu sinh học và 90% diesel.

Nhiên liệu sinh học: Mệnh lệnh chiến lược vì tự chủ năng lượng quốc gia - Bài 4: ‘Phép thử’ cho bản lĩnh tự chủ năng lượng quốc gia - 3

 

Trong nhiều năm, nhiên liệu sinh học từng được nhìn nhận như một giải pháp bổ sung cho xăng dầu truyền thống. Tuy nhiên, trong bối cảnh yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng cấp thiết, vai trò của nhiên liệu sinh học đang được nhìn nhận lại ở tầm chiến lược.

Về chủ trương, theo định hướng trong Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/2/2020 của Bộ Chính trị về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, việc đa dạng hóa nguồn năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch là yêu cầu xuyên suốt. Trong đó, nhiên liệu sinh học được xác định là một trong những hướng đi quan trọng.

Nhiên liệu sinh học: Mệnh lệnh chiến lược vì tự chủ năng lượng quốc gia - Bài 4: ‘Phép thử’ cho bản lĩnh tự chủ năng lượng quốc gia - 4

 

Dưới góc độ thực tế thị trường năng lượng thế giới thời gian qua cho thấy, những biến động về địa chính trị có thể tác động trực tiếp đến nguồn cung và giá cả. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các quốc gia phải chủ động hơn về nguồn năng lượng. Trong bối cảnh đó, việc phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn gắn trực tiếp với bài toán tự chủ năng lượng. Do đó, doanh nghiệp sản xuất ethanol đã và đang chủ động đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Phạm Văn Tuấn, Giám đốc Công ty TNHH MTV Nhà Xanh Việt Nam cho hay, để sản xuất ethanol, công ty sử dụng hai nguồn nguyên liệu chính là sắn và ngô.

Đối với sắn, 100% nguyên liệu đang được mua trong nước thông qua các thương nhân đầu mối và doanh nghiệp kinh doanh nông sản. Họ thu mua trực tiếp từ nông dân rồi chuyển về nhà máy.

Đối với ngô, công ty sử dụng song song hai nguồn: một phần mua trong nước qua các doanh nghiệp nông sản, một phần nhập khẩu trực tiếp từ các nước Nam Mỹ như Argentina, Brazil, Mỹ. Mỗi loại nguyên liệu có đặc điểm riêng. Ngô có ưu thế là nguồn cung sẵn hơn, chất lượng ổn định hơn về độ tinh bột, tạp chất và các chỉ tiêu kỹ thuật. Trong khi đó, sắn ở Việt Nam có tính mùa vụ rất rõ, vào vụ thì nguồn cung dồi dào, giá thấp.

“Chúng tôi sử dụng chiến lược linh hoạt giữa ngô và sắn. Khi giá sắn tăng, chúng tôi chuyển sang dùng ngô nhiều hơn; khi giá ngô tăng, chúng tôi quay lại tăng tỷ lệ dùng sắn. Ngoài ra, với sắn, chúng tôi vừa mua phục vụ sản xuất trước mắt, vừa có kế hoạch mua dự trữ cho các tháng tiếp theo để tránh tình trạng thiếu nguyên liệu khi thị trường biến động”, ông Phạm Văn Tuấn nói.

Ông Kiều Mạnh Cường, đại diện Nhà máy Ethanol Đồng Nai thông tin thêm, hiện nguyên liệu chính cho sản xuất ethanol tại Việt Nam là ngô và sắn. Nhà máy Ethanol Đồng Nai nằm trong khu vực có vùng nguyên liệu lớn ở miền Nam và Tây Nguyên, nguồn cung sắn dồi dào. Ngoài ra, Việt Nam nhập khẩu sắn từ Lào, Campuchia và ngô từ Mỹ, Nam Mỹ nên nguồn đầu vào khá thuận lợi.

Nhiên liệu sinh học: Mệnh lệnh chiến lược vì tự chủ năng lượng quốc gia - Bài 4: ‘Phép thử’ cho bản lĩnh tự chủ năng lượng quốc gia - 5

 

Với ngô, tỷ lệ nhập khẩu khoảng 60%, còn lại 40% từ trong nước. Đối với sắn, khoảng 30-40% nhập khẩu từ Lào và Campuchia, phần còn lại do thị trường trong nước cung cấp. Ngô nhập khẩu chủ yếu từ Brazil, Argentina và Mỹ. Thời gian tới, một số thị trường như Ấn Độ, Pakistan có thể trở thành nguồn cung bổ sung.

“Khi các nhà máy ethanol cùng vận hành, giá nguyên liệu đầu vào sẽ tăng, qua đó cải thiện thu nhập cho nông dân. Tuy nhiên, để ổn định giá cần mở rộng diện tích vùng trồng và có cơ chế cam kết đầu ra. Doanh nghiệp đang xây dựng chuỗi liên kết với nông dân, hướng tới chủ động nguồn nguyên liệu”, ông Kiều Mạnh Cường thông tin.

Nhiên liệu sinh học: Mệnh lệnh chiến lược vì tự chủ năng lượng quốc gia - Bài 4: ‘Phép thử’ cho bản lĩnh tự chủ năng lượng quốc gia - 6

 

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Đỗ Văn Tuấn - Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho biết, hiện nay chúng ta mới ở giai đoạn khởi đầu và có lẽ phải mất thêm một vài năm nữa mới có thể hình thành một ngành công nghiệp ethanol thật sự vững mạnh tại Việt Nam.

Việc xây dựng ngành công nghiệp ethanol đã được Đảng và Nhà nước quan tâm trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, trong quá trình thiết kế chính sách vẫn còn những điểm chưa thực sự hoàn thiện, dẫn tới việc ngành công nghiệp này chưa hình thành một cách đầy đủ và bền vững. Vì vậy, một số nhà máy ethanol có vốn đầu tư của Nhà nước cũng như tư nhân đã gặp nhiều khó khăn.

Nguyên nhân là bởi ethanol nhiên liệu không phải là sản phẩm có thể tiêu thụ rộng rãi như các sản phẩm khác, ví dụ như rượu có thể dùng trực tiếp. Ethanol nhiên liệu chủ yếu chỉ phục vụ cho việc pha chế xăng sinh học. Nếu thị trường tiêu thụ chưa đủ lớn thì các nhà máy sẽ rất khó duy trì hoạt động sản xuất.

Nhiên liệu sinh học: Mệnh lệnh chiến lược vì tự chủ năng lượng quốc gia - Bài 4: ‘Phép thử’ cho bản lĩnh tự chủ năng lượng quốc gia - 7

Một số nhà máy ethanol thuộc Petrovietnam như Nhà máy Ethanol Dung Quất đã phải dừng hoạt động trong nhiều năm.

Thực tế, một số nhà máy ethanol thuộc Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) như Nhà máy Ethanol Dung Quất hay Nhà máy Ethanol Bình Phước đã phải dừng hoạt động trong nhiều năm. Khi thị trường xăng sinh học mở rộng, đặc biệt là khi triển khai E10, đây sẽ là cơ hội để các nhà máy này có thể hoạt động trở lại.

Ở chiều ngược lại, bà con nông dân cũng là đối tượng được hưởng lợi từ việc khởi động lại các nhà máy sản xuất ethanol. Ông Đỗ Văn Tuấn phân tích, điểm yếu của nông nghiệp Việt Nam lâu nay là tính liên kết còn yếu, không chỉ trong lĩnh vực ethanol mà ở nhiều ngành hàng khác như lúa gạo, cà phê, hạt tiêu. Tuy nhiên, ethanol có thể là lĩnh vực thuận lợi hơn để giải quyết bài toán này, bởi đây là một sản phẩm công nghiệp gắn trực tiếp với các nhà máy.

Đơn cử, đối với cây sắn, Việt Nam được xem là một trong những quốc gia có sản lượng lớn tại châu Á. Tuy nhiên, thị trường sắn nhiều năm qua vẫn tồn tại tính bất ổn. Khi giá sắn hoặc giá tinh bột sắn tăng cao, người nông dân sẽ mở rộng diện tích trồng. Nhưng khi thị trường khó khăn, đặc biệt là khi Trung Quốc giảm nhập khẩu hoặc thị trường tinh bột gặp khó, nhiều hộ dân lại thu hẹp diện tích hoặc thậm chí không thu hoạch.

“Khi các nhà máy được hình thành và hoạt động ổn định, động lực thúc đẩy xây dựng chuỗi liên kết sẽ trở nên mạnh mẽ hơn. Tôi rất tâm đắc với mô hình liên kết giữa nhà máy đường và nông dân trồng mía của một số tập đoàn lớn. Trong tương lai, hoàn toàn có thể phát triển mô hình tương tự trong lĩnh vực ethanol”, ông Đỗ Văn Tuấn chia sẻ.

Nhiên liệu sinh học: Mệnh lệnh chiến lược vì tự chủ năng lượng quốc gia - Bài 4: ‘Phép thử’ cho bản lĩnh tự chủ năng lượng quốc gia - 8

 

Trong chuỗi liên kết đó, người nông dân không chỉ là người cung cấp nguyên liệu, mà có thể trở thành một phần của chuỗi liên kết bền vững hơn, thậm chí là cổ đông nhỏ lẻ của nhà máy hoặc đơn vị sản xuất. Khi đó, họ có động lực duy trì vùng trồng, đầu tư máy móc, cải tiến quy trình canh tác và nâng cao năng suất. Đó mới là mô hình lý tưởng, là nguồn cung ổn định cho bài toán nhiên liệu sinh học được vận hành trơn tru và bền vững.

Thực tế từ khi triển khai xăng sinh học E5 RON92, các nhà máy đã hỗ trợ nông dân về giống cũng như kỹ thuật canh tác mới và thu mua sắn để sản xuất ethanol. Ông Kiều Mạnh Cường thông tin: “Tại khu vực nguyên liệu phục vụ cho nhà máy sản xuất, chúng tôi cam kết thu mua sắn cho bà con với giá cả ổn định, cam kết bao tiêu đầu ra như hợp đồng đã ký kết, giúp bà con không còn lo lắng tình trạng “được mùa mất giá"”.

Ethanol tại Việt Nam chủ yếu được sản xuất từ sắn thái lát, do đó, người nông dân tiêu thụ được sản phẩm là đầu vào của ngành sản xuất nhiên liệu sinh học. Theo ước tính, mỗi nhà máy ethanol khi đi vào hoạt động sẽ thu mua sản phẩm cho khoảng 15.000 hộ trồng sắn tại các xã vùng cao thuộc các tỉnh miền núi phía Bắc, Tây Nguyên và Đông Nam bộ. Điều này không chỉ góp phần xóa đói, giảm nghèo mà còn cải thiện đời sống, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho phần lớn nông dân ở các vùng sâu, vùng xa.

Việc triển khai xăng E10 không đơn thuần là thay đổi một loại nhiên liệu, mà là bước chuyển quan trọng trong tư duy an ninh năng lượng. Khi tỷ lệ ethanol được nâng lên, mỗi lít xăng tiêu thụ cũng đồng nghĩa với việc giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Đồng thời, E10 mở ra cơ hội hình thành chuỗi giá trị mới, kết nối từ sản xuất nông nghiệp đến công nghiệp chế biến và phân phối năng lượng, qua đó tạo nền tảng cho một hệ sinh thái năng lượng bền vững, tự chủ hơn trong dài hạn.

Có thể bạn quan tâm