Ngành hóa chất không thể tách rời công nghệ và chuyển đổi số

Chuyên gia hoá chất Đỗ Thanh Bái cho biết, ngành hóa chất không thể tách rời khoa học công nghệ, đây là nền tảng cốt lõi quyết định năng lực phát triển của ngành.

Ngành công nghiệp hóa chất đóng vai trò nền tảng trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế, từ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp đến các ngành công nghệ cao. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và yêu cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn, môi trường và an toàn, ngành hóa chất cũng đang đối mặt với áp lực phải đổi mới mô hình phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số

Sự ra đời của Nghị quyết số 57-NQ/TW được kỳ vọng sẽ tạo cú hích quan trọng, định hướng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học công nghệ theo chiều sâu và gắn với thực tiễn sản xuất.

Liên quan vấn đề này, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với chuyên gia hoá chất Đỗ Thanh Bái - Giám đốc Trung tâm Bảo vệ môi trường và an toàn hóa chất (Hội Hóa học Việt Nam), nhằm làm rõ hơn những cơ hội, thách thức cũng như yêu cầu đặt ra đối với ngành hóa chất trong quá trình triển khai Nghị quyết.

Chuyên gia hoá chất Đỗ Thanh Bái - Giám đốc Trung tâm Bảo vệ môi trường và an toàn hóa chất (Hội Hóa học Việt Nam). Ảnh: Phương Hà

Chuyên gia hoá chất Đỗ Thanh Bái - Giám đốc Trung tâm Bảo vệ môi trường và an toàn hóa chất (Hội Hóa học Việt Nam). Ảnh: Phương Hà

- Thưa ông, dưới góc độ của Hội Hóa học Việt Nam, Nghị quyết số 57-NQ/TW có ý nghĩa như thế nào đối với ngành công nghiệp hóa chất, đặc biệt trong việc thúc đẩy khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo? Đồng thời, đâu là những thách thức lớn đặt ra trong quá trình triển khai?

Ông Đỗ Thanh Bái: Ngành công nghiệp nói chung và ngành hóa chất nói riêng rất cần khoa học công nghệ. Khoa học công nghệ gắn liền với đầu tư từ phía nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ Nhà nước. Vì vậy có thể nói ngành hóa chất luôn sẵn sàng đón nhận tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW.

Nghị quyết 57 mở đường cho việc đẩy mạnh áp dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, đặc biệt là chuyển đổi số. Đây là điều rất quan trọng vì ngành hóa chất là ngành công nghiệp nền tảng, phục vụ nhiều lĩnh vực trong nền kinh tế. Vậy nên, sự phát triển của ngành có tác động lớn đến kinh tế - xã hội nói chung.

Là người công tác trong lĩnh vực khoa học công nghệ và thuộc Hội Hóa học Việt Nam, tôi nhận thức rõ và đón nhận sâu sắc chủ trương này. Ngành hóa chất không thể tách rời khoa học công nghệ, đây là nền tảng cốt lõi quyết định năng lực phát triển của ngành.

Bản chất của ngành hoá chất nằm ở các quá trình vi mô, liên quan đến nguyên tử, phân tử và phản ứng hóa học. Những hiểu biết này được chuyển hóa thành công nghệ để tạo ra sản phẩm theo ý muốn. Vì vậy, ngành hóa chất là một trong những ngành tiếp cận sớm nhất với khoa học công nghệ.

Trong vài chục năm gần đây, ngành hóa chất Việt Nam phát triển mạnh. Hội Hóa học Việt Nam đóng vai trò kết nối các nhà nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp FDI đã mang đến công nghệ mới, vật liệu mới, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, dù nhận thức sớm, chúng tôi vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức về đổi mới khoa học công nghệ. Đổi mới không chỉ là đầu tư hay mua thiết bị, mà là thay đổi cách tiếp cận.

Đổi mới sáng tạo nghĩa là không đi theo lối mòn, mà phải hiểu đúng bản chất vấn đề và tìm ra con đường mới. Điều này đòi hỏi chấp nhận rủi ro, vì khi làm cái mới, thất bại là điều có thể xảy ra.

Do đó, thách thức lớn không chỉ nằm ở tài chính mà ở con người, từ cấp hoạch định chính sách đến nhà nghiên cứu và doanh nghiệp. Đồng thời, cần sự phối hợp giữa các bên, không thể chỉ dựa vào Nhà nước hay doanh nghiệp riêng lẻ.

Ngoài ra, một khía cạnh quan trọng của ngành hóa chất là an toàn và an ninh hóa chất. Hóa chất luôn có hai mặt: mang lại lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Nếu không kiểm soát tốt, có thể xảy ra sự cố hoặc liên quan đến các vấn đề an ninh nghiêm trọng.

Vì vậy, khi thúc đẩy đổi mới khoa học công nghệ trong ngành hóa chất, cần đặc biệt chú trọng yếu tố an toàn và an ninh. Đây cũng là lĩnh vực Hội Hóa học Việt Nam quan tâm và có thể đóng góp nhiều hơn.

- Theo ông, doanh nghiệp hóa chất hiện đã sẵn sàng đến đâu cho chuyển đổi số, và đâu là những yếu tố quyết định hiệu quả triển khai?

Ông Đỗ Thanh Bái: Theo khảo sát và trao đổi của chúng tôi, có thể nói doanh nghiệp nào cũng thể hiện sự sẵn sàng, ít nhất là ở mức cam kết. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp đã triển khai từ lâu.

Khi tham gia thị trường quốc tế, doanh nghiệp buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn rất cao về chất lượng, an toàn, truy xuất nguồn gốc… Những yêu cầu này về bản chất phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW. Doanh nghiệp đã thực hiện những nội dung đó từ nhiều năm nay để phục vụ xuất khẩu và hội nhập. Vì vậy, có thể nói mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp là khá cao.

Tuy nhiên, việc triển khai và tiếp nhận các yêu cầu mới của Nghị quyết số 57-NQ/TW sẽ khác nhau giữa các doanh nghiệp. Điều này phụ thuộc vào hai yếu tố chính.

Thứ nhất là nhận thức: thế nào là đầu tư cho khoa học công nghệ, thế nào là đổi mới và thế nào là chấp nhận rủi ro.

Thứ hai, quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể có vốn, nhưng điều quan trọng là lựa chọn hướng đầu tư phù hợp.

Ví dụ, với doanh nghiệp trong lĩnh vực dầu khí hoặc các ngành hóa chất phục vụ xuất khẩu, họ đã sẵn sàng từ lâu vì phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nhưng với các doanh nghiệp sản xuất hóa chất cơ bản như xút, axit hoặc phục vụ sản xuất phân bón, việc áp dụng đổi mới công nghệ vẫn còn nhiều dư địa. Vấn đề là chọn áp dụng cái gì trước, cái gì sau, dựa trên nhu cầu thị trường, chính sách và hiệu quả chi phí, lợi ích.

Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có đủ tri thức để đánh giá và ra quyết định, chứ không phải cứ đầu tư là hiệu quả.

Nhìn chung, các doanh nghiệp hóa chất Việt Nam, đặc biệt là các đơn vị trong Hội Hóa học Việt Nam, đang có những chuyển biến tích cực. Họ ngày càng huy động nhiều nguồn lực, bao gồm nhân lực, tài chính và hạ tầng, cho đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, chuyển đổi số lại là một câu chuyện khác. Về bản chất, chuyển đổi số không chỉ là số hóa thông tin. Nhiều doanh nghiệp và cả xã hội đã thực hiện việc này, như sử dụng thiết bị số, lưu trữ dữ liệu điện tử…

Điều quan trọng là dữ liệu sau khi được số hóa phải được tích hợp vào quá trình quản lý, ra quyết định và đổi mới công nghệ. Đây mới là giá trị cốt lõi của chuyển đổi số.

Việc này đòi hỏi đào tạo và năng lực triển khai, chứ không chỉ là đầu tư thiết bị như máy tính, máy scan hay hệ thống gửi dữ liệu. Quan trọng hơn là phải có nền tảng hạ tầng đủ mạnh.

Và hạ tầng này không thể do doanh nghiệp tự làm hoàn toàn. Nó phụ thuộc rất lớn vào hệ thống chung của quốc gia, như dữ liệu lớn (big data), các thuật toán xử lý dữ liệu, hay sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI). Những yếu tố này cần có sự tham gia của các cơ quan chuyên môn và Nhà nước.

Bên cạnh đó là hạ tầng viễn thông như 4G, 5G và trong tương lai là 6G. Thực tế hiện nay cho thấy hạ tầng vẫn còn những hạn chế như nghẽn mạng, độ trễ… Đây là những vấn đề doanh nghiệp không thể tự giải quyết.

Vì vậy, chuyển đổi số và đổi mới khoa học công nghệ nói chung không thể do một bên thực hiện. Cần có sự phối hợp của nhiều bên, trong đó Nhà nước giữ vai trò điều phối, thậm chí phải đầu tư lớn vào các hạ tầng nền tảng như dữ liệu, viễn thông.

Sự tham gia của doanh nghiệp và các bên liên quan là rất quan trọng, nhưng không thể tách rời nhau.

- Nếu không tận dụng tốt các cơ hội từ Nghị quyết 57 để thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất, ngành hóa chất Việt Nam sẽ đối mặt với những rủi ro gì về năng lực cạnh tranh?

Ông Đỗ Thanh Bái: Đây sẽ là rủi ro rất lớn nếu không chuyển đổi số. Bởi bản chất của chuyển đổi số là chuyển các giá trị từ dạng vật lý sang dạng số hóa để có thể truyền tải nhanh hơn.

Khi thực hiện chuyển đổi số, quá trình thu thập, xử lý thông tin và đưa ra quyết định dù là quyết định về chính sách, đầu tư hay kỹ thuật đều diễn ra nhanh hơn rất nhiều. Tốc độ này chính là yếu tố cốt lõi.

Lợi ích đầu tiên là tiết kiệm chi phí. Trước đây, xử lý một bộ hồ sơ có thể mất vài năm, nay chỉ còn vài ngày, thậm chí vài giờ hoặc vài giây. Việc rút ngắn thời gian giúp giảm chi phí đáng kể.

Thứ hai, khi thực hiện tốt chuyển đổi số, hiệu quả kinh tế có thể tăng theo cấp số nhân. Không chỉ là hiện đại hóa, mà còn mang lại giá trị tài chính rõ rệt cho Nhà nước, doanh nghiệp và người sử dụng.

Thứ ba, chuyển đổi số giúp nâng cao chất lượng quyết định. Khi dữ liệu được số hóa, có thể phân tích để giảm sai số, từ đó giúp các quyết định chính xác hơn và hạn chế rủi ro, đặc biệt là rủi ro tài chính.

Ngoài ra, chuyển đổi số còn giúp tăng khả năng kết nối với thị trường toàn cầu. Doanh nghiệp có thể tiếp cận thông tin rộng hơn, từ đó có tầm nhìn tốt hơn để điều chỉnh chiến lược đầu tư, sản phẩm và công nghệ.

Tuy nhiên, không thể triển khai hiệu quả nếu thiếu hai yếu tố quan trọng.

Thứ nhất là con người. Cần có năng lực hiểu và sử dụng các công cụ như phân tích dữ liệu, thuật toán, blockchain… Nếu không, dù có dữ liệu cũng không thể khai thác hiệu quả.

Thứ hai là đầu tư. Doanh nghiệp cần đầu tư vào cả phần mềm và phần cứng, đồng thời xây dựng hệ thống để kiểm định và đánh giá lại các quyết định dựa trên dữ liệu.

Tóm lại, chuyển đổi số giúp giảm sai số, tăng tốc độ ra quyết định và tiết kiệm chi phí. Những lợi ích này sẽ tiếp tục gia tăng theo thời gian. Nếu không thực hiện, doanh nghiệp sẽ đối mặt với bất lợi rất lớn về năng lực cạnh tranh.

- Dưới góc độ Hiệp hội, ông có kiến nghị gì để Nghị quyết số 57-NQ/TW thực sự đi vào chiều sâu, thúc đẩy chuyển đổi số trong các nhà máy hóa chất nói riêng và ngành hóa chất nói chung?

Ông Đỗ Thanh Bái: Kiến nghị đầu tiên của hiệp hội, doanh nghiệp và những người làm trong ngành hóa chất là chuyển đổi số phải đi vào thực chất. “Thực chất” ở đây nghĩa là phải nhìn nhận đúng bản chất vấn đề.

Trước đây, hoạt động đổi mới sáng tạo thường thông qua các hội đồng khoa học, dựa trên đề cương và khung ngân sách định sẵn. Nhiều khi nguồn lực lại bị phân tán vào các thủ tục hành chính, tài chính, thậm chí chiếm tỷ trọng lớn hơn cả đầu tư cho khoa học công nghệ.

Vì vậy, doanh nghiệp mong muốn Nhà nước nhìn nhận đổi mới sáng tạo đúng bản chất. Muốn làm được điều đó, vai trò của các hội đồng đánh giá là rất quan trọng. Việc một đề xuất có được chấp nhận hay không phụ thuộc vào những người trong hội đồng. Dù là giáo sư, tiến sĩ, chưa chắc đã nhìn nhận đúng bản chất vấn đề. Do đó, yêu cầu về năng lực chuyên môn và tính khách quan của các chuyên gia là rất cao.

Thứ hai, các đề xuất đổi mới sáng tạo cần đến từ nhiều phía và nhiều đối tượng khác nhau. Trước đây, các đề tài thường tập trung vào một nhóm nhất định, trong khi thực tế, ý tưởng có thể đến từ kỹ sư, công nhân, thậm chí học sinh. Những góc nhìn này nhiều khi rất thực tiễn và sáng tạo. Tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW là mở rộng, nhưng việc thực hiện được hay không vẫn phụ thuộc vào cơ chế đánh giá.

Thứ ba, cần cân bằng giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng. Có thời kỳ chúng ta thiên về ứng dụng mà chưa coi trọng đúng mức nghiên cứu cơ bản. Tuy nhiên, nhiều lĩnh vực đòi hỏi nền tảng khoa học rất sâu.

Ví dụ, để tạo ra các thiết bị điện tử hiện đại cần có vật liệu mới, mà vật liệu mới lại dựa trên nghiên cứu cơ bản. Những đổi mới về công nghệ không thể chỉ đến từ ứng dụng đơn lẻ, mà cần cả một nền tảng nghiên cứu phía sau.

Nghiên cứu cơ bản cũng là nền tảng cho dữ liệu và các hệ thống như big data. Từ dữ liệu đó mới có thể phát triển các ứng dụng và đưa ra lựa chọn tối ưu. Đây là vấn đề không đơn giản và phụ thuộc nhiều vào chất lượng nguồn nhân lực.

Gần đây, có thể thấy chủ trương đã chú trọng hơn đến nghiên cứu cơ bản và đầu tư chiều sâu. Điều này là cần thiết để tạo nền tảng lâu dài.

Bên cạnh đó, cần tăng cường kết nối giữa nghiên cứu và ứng dụng, giữa các nhà khoa học và doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp hóa chất.

Một điểm rất đặc thù của ngành hóa chất là phải nhìn nhận đầy đủ cả hai mặt của sản phẩm. Không chỉ dừng ở việc tạo ra sản phẩm, mà phải đánh giá tác động của nó đối với xã hội.

Một hóa chất mới có thể mang lại lợi ích, nhưng cũng có thể tiềm ẩn rủi ro về an toàn hoặc an ninh. Với sự hỗ trợ của công nghệ, AI và dữ liệu lớn, việc tạo ra sản phẩm mới ngày càng nhanh, nhưng đi kèm là những nguy cơ nếu sử dụng sai mục đích.

Do đó, cần có sự tham gia của những người có nền tảng khoa học vững chắc, cùng với vai trò hỗ trợ của Nhà nước trong việc kiểm soát, định hướng và đảm bảo an toàn. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với ngành hóa chất, vì nếu không kiểm soát tốt, tác động có thể rất lớn, không chỉ trong phạm vi một quốc gia.

Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!

Phương Hà - Thuỳ Linh

Có thể bạn quan tâm