Từ đường lối hội nhập đến thực tiễn triển khai
Hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, nếu nhìn lại một cách đầy đủ, không phải là một quá trình tự phát hay mang tính thời điểm, mà được định hình qua các văn kiện lớn của Đảng, Nhà nước, từng bước trở thành trục xuyên suốt trong chiến lược phát triển. Trong đó, Nghị quyết 22-NQ/TW ngày 10/4/2013 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế có thể xem là dấu mốc quan trọng, lần đầu tiên đặt vấn đề hội nhập trên quy mô toàn diện, không chỉ giới hạn trong kinh tế mà mở rộng sang các lĩnh vực khác, đồng thời khẳng định nguyên tắc xuyên suốt là bảo đảm lợi ích quốc gia, giữ vững độc lập, tự chủ trong quá trình mở cửa.
Tiếp đó, Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 5/11/2016 của Ban Chấp hành Trung ương (Hội nghị Trung ương 4 khóa XII) tập trung vào việc thực hiện hiệu quả tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, giữ vững ổn định chính trị - xã hội đã đi sâu hơn vào lĩnh vực kinh tế, yêu cầu thực hiện hiệu quả các cam kết hội nhập, tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do, đặc biệt là các hiệp định thế hệ mới, đồng thời gắn hội nhập với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đến Nghị quyết Đại hội XIII (2021), tư duy hội nhập tiếp tục được nâng lên, không còn dừng ở “tham gia”, mà chuyển sang “chủ động, tích cực hội nhập toàn diện, sâu rộng”, đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với yêu cầu nâng cao năng lực nội sinh và khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Kim ngạch xuất nhập khẩu liên tục xác lập các kỷ lục mới, riêng năm 2025 đạt trên 930 tỷ USD. Ảnh: Cấn Dũng
Những định hướng này đã tạo ra một hành lang chính sách rõ ràng, làm cơ sở để các bộ, ngành tổ chức triển khai, trong đó Bộ Công Thương là lực lượng trực tiếp chuyển hóa các chủ trương thành hành động cụ thể. Trên thực tế, toàn bộ tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế trong lĩnh vực thương mại đều gắn với vai trò của Bộ, từ việc mở cửa thị trường, đàm phán các hiệp định đến tổ chức thực thi cam kết trong nước. Điều này cũng lý giải vì sao hội nhập của Việt Nam không diễn ra theo kiểu “mở cửa đơn lẻ”, mà đi theo một lộ trình có tính toán, gắn giữa chính sách và thực tiễn.
Quy mô thương mại tăng trưởng và dấu ấn điều hành
Nếu nhìn vào các chỉ số, có thể thấy rõ dấu ấn của quá trình hội nhập trong suốt 75 năm qua. Theo số liệu của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho thấy, từ mức kim ngạch xuất nhập khẩu chỉ vài trăm triệu USD mỗi năm trong những giai đoạn đầu, đến năm 2000 con số này đã đạt khoảng 30 tỷ USD, và đến nay đã vượt ngưỡng 900 tỷ USD, đạt 930,05 tỷ USD năm 2025, đưa Việt Nam vào nhóm các nền kinh tế có quy mô thương mại lớn trên thế giới. Xuất khẩu cũng ghi nhận sự thay đổi tương tự, từ mức khoảng 15 tỷ USD vào năm 2000 lên trên 475 tỷ USD hiện nay, với sự chuyển dịch rõ nét về cơ cấu hàng hóa, khi tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo ngày càng chiếm ưu thế, thay thế dần các mặt hàng thô có giá trị gia tăng thấp.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở con số thì chưa phản ánh đầy đủ bản chất của hội nhập. Điều quan trọng hơn nằm ở chỗ, sự tăng trưởng này gắn chặt với quá trình hoàn thiện thể chế và tổ chức thực thi của Bộ Công Thương. Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của hội nhập là việc hình thành hệ thống các Hiệp định thương mại tự do với phạm vi ngày càng rộng và mức độ cam kết ngày càng sâu. Nếu như giai đoạn đầu, Việt Nam chủ yếu tham gia các cơ chế hợp tác khu vực, thì đến nay đã xây dựng được một mạng lưới FTA tương đối toàn diện, kết nối với hầu hết các trung tâm kinh tế lớn trên thế giới.
Ở cấp độ khu vực, AFTA (Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN) là nền tảng đầu tiên, giúp Việt Nam từng bước tham gia chuỗi cung ứng khu vực. Tiếp đó, các FTA giữa ASEAN với các đối tác như ACFTA, AJCEP, AKFTA và AANZFTA đã mở rộng đáng kể không gian thị trường, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam tiếp cận các nền kinh tế lớn trong khu vực.
Ở cấp độ song phương, các hiệp định như VJEPA hay VKFTA tiếp tục tạo thêm dư địa cho xuất khẩu và thu hút đầu tư. Đặc biệt, giai đoạn gần đây ghi nhận bước chuyển sang các FTA thế hệ mới, tiêu chuẩn cao như CPTPP, EVFTA và RCEP, với phạm vi cam kết không chỉ dừng ở cắt giảm thuế quan mà còn mở rộng sang đầu tư, dịch vụ, thương mại điện tử, môi trường và lao động.

Từ nền kinh tế khép kín, ngành Công Thương đã tổ chức hội nhập, đưa Việt Nam vươn lên nhóm 20 quốc gia có quy mô thương mại lớn. Ảnh: MOIT
Việc tham gia 17 FTA không chỉ mở rộng thị trường, mà còn đặt ra yêu cầu điều chỉnh toàn diện về thể chế và cách thức vận hành của nền kinh tế. Trong toàn bộ quá trình này, Bộ Công Thương giữ vai trò xuyên suốt, từ đàm phán, cân đối lợi ích trong từng cam kết, đến tổ chức thực thi và theo dõi hiệu quả. Đây cũng là điểm khác biệt của hội nhập giai đoạn hiện nay, khi việc ký kết hiệp định chỉ là bước khởi đầu, còn việc triển khai, tận dụng và xử lý các vấn đề phát sinh mới là yếu tố quyết định hiệu quả.
Song song với đó, việc hoàn thiện hạ tầng phục vụ hội nhập cũng được đặt ra như một yêu cầu bắt buộc. Quyết định 2229/QĐ-TTg là một ví dụ, khi đặt mục tiêu giảm chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong chiến lược này, Bộ Công Thương được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng, từ phát triển hệ thống phân phối đến nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa, cho thấy hội nhập không chỉ là câu chuyện mở cửa thị trường, mà còn là bài toán tổ chức lại toàn bộ chuỗi giá trị.
Từ mở cửa thị trường đến điều phối hội nhập
Sau 75 năm, hội nhập của Việt Nam đã bước sang một giai đoạn khác, nơi yêu cầu không còn dừng ở việc mở rộng thị trường hay gia tăng kim ngạch thương mại, mà chuyển sang nâng cao chất lượng và hiệu quả. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra tiêu chuẩn cao hơn, buộc doanh nghiệp phải thay đổi phương thức sản xuất, quản trị và tiếp cận thị trường. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc vai trò của Bộ Công Thương không còn giới hạn ở đàm phán hay xúc tiến, mà mở rộng sang theo dõi thực thi cam kết, xử lý tranh chấp thương mại và triển khai các biện pháp phòng vệ nhằm bảo vệ sản xuất trong nước trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Ở góc độ rộng hơn, hội nhập hiện nay gắn chặt với quá trình tái cấu trúc nền kinh tế, từ sản xuất, thương mại đến thể chế và quản trị. Mỗi quyết định mở cửa thị trường đều kéo theo những thay đổi trong nước, từ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định pháp lý đến năng lực của doanh nghiệp. Chính trong bối cảnh đó, vai trò điều phối của Bộ Công Thương ngày càng trở nên rõ nét, không chỉ ở việc mở ra cơ hội, mà còn ở việc bảo đảm nền kinh tế có đủ năng lực để tận dụng cơ hội đó.
Nhìn lại chặng đường 75 năm, có thể thấy rõ một chuyển động xuyên suốt, từ nền kinh tế khép kín đến hội nhập toàn diện, từ tham gia đến chủ động. Trong giai đoạn tới, khi hội nhập tiếp tục đi vào chiều sâu, câu hỏi đặt ra không còn là mở thêm bao nhiêu thị trường, mà là nâng cao giá trị gia tăng ra sao, giữ được bao nhiêu lợi ích trong nước và bảo đảm mức độ tự chủ của nền kinh tế đến đâu. Đây cũng là bài toán mà ngành Công Thương sẽ tiếp tục phải giải quyết, với vai trò không chỉ là người tổ chức hội nhập, mà là lực lượng giữ nhịp cho toàn bộ tiến trình này.
17 FTA đã mở rộng không gian phát triển cho Việt Nam, nhưng cũng đặt ra yêu cầu đổi mới thể chế, nâng chuẩn vận hành nền kinh tế. Trong tiến trình đó, Bộ Công Thương giữ vai trò nòng cốt từ đàm phán, thực thi đến theo dõi hiệu quả cam kết, bảo đảm hội nhập đi vào thực chất.




