Chủ trương rõ, tăng trưởng nhanh nhưng chưa đạt kỳ vọng
Trong bức tranh kinh tế Việt Nam những năm gần đây, kinh tế số nổi lên như một gam màu sáng, phản ánh xu thế chuyển dịch tất yếu trong kỷ nguyên số. Các văn kiện lớn như Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng, Nghị quyết số 52 NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 17/11/2022 về “Tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” và Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đều nhất quán xác định kinh tế số là trụ cột trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

Năm 2025, tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP đạt 14,02%, tương đương khoảng 72,1 tỷ USD. Ảnh minh họa
Mục tiêu đến năm 2030, kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị, mà còn phản ánh kỳ vọng về một động lực tăng trưởng mới thay thế dần các yếu tố truyền thống. Định hướng này tiếp tục được khẳng định tại Đại hội XIV của Đảng, với yêu cầu thúc đẩy mạnh mẽ khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số toàn diện, qua đó nâng cao năng suất, chất lượng tăng trưởng và rút ngắn quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Trên thực tế, khu vực này đang ghi nhận những bước tiến đáng kể. Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính) năm 2025, quy mô kinh tế số Việt Nam ước đạt khoảng 72,1 tỷ USD, tương đương 14-14,2% GDP, tăng mạnh so với mức 43,8 tỷ USD của năm 2020. Tốc độ tăng trưởng này cho thấy sức bật đáng kể trong bối cảnh nền kinh tế vẫn chịu nhiều áp lực từ biến động toàn cầu.
Cùng với quy mô, hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ số cũng phát triển nhanh chóng, với khoảng 80.000 doanh nghiệp vào năm 2025. Đây không chỉ là lực lượng trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ số, mà còn đóng vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi số trong các ngành, lĩnh vực khác.
Điểm đáng chú ý là kinh tế số không còn chỉ phát triển theo chiều rộng, mà đang dần đi vào chiều sâu. Mức độ số hóa ngày càng lan tỏa trong nhiều lĩnh vực như thương mại, tài chính, dịch vụ công, năng lượng. Ở cấp địa phương, một số tỉnh, thành đã hình thành những “điểm sáng” khi tỷ trọng kinh tế số trong GRDP vượt 20%, thậm chí có nơi đạt trên 40%, cho thấy sự xuất hiện của các cực tăng trưởng mới dựa trên nền tảng công nghệ.
Nhiều lĩnh vực tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số. Thương mại điện tử, du lịch trực tuyến, vận tải số… không chỉ mở rộng quy mô mà còn thay đổi cách thức vận hành thị trường. Riêng thương mại điện tử, quy mô năm 2025 ước đạt gần 430 nghìn tỷ đồng, trở thành một trong những kênh phân phối quan trọng của nền kinh tế. Bên cạnh đó, giá trị sản xuất sản phẩm công nghệ số đạt khoảng 172 tỷ USD, khẳng định vị thế ngày càng rõ nét của Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Tuy nhiên, nếu đặt trong tương quan với mục tiêu đã đề ra, những kết quả này vẫn chưa đạt kỳ vọng. Tỷ trọng 14 - 14,2% GDP còn cách khá xa mốc 20% vào năm 2025 và 30% vào năm 2030. Điều này cho thấy, dù tăng trưởng nhanh, kinh tế số vẫn chưa thực sự “bật hết ga” và dư địa phát triển vẫn còn rất lớn.
Điểm nghẽn nằm ở đầu tư, sản xuất và tư duy chuyển đổi
Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang đối mặt với nhiều bất ổn, từ căng thẳng địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng đến biến động năng lượng, các động lực tăng trưởng truyền thống của Việt Nam như xuất khẩu, đầu tư hay tiêu dùng đều chịu áp lực. Theo chia sẻ của TS. Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương với phóng viên Báo Công Thương, chính trong hoàn cảnh này, kinh tế số được kỳ vọng trở thành “không gian tăng trưởng mới”, giúp nền kinh tế giảm phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.

Kinh tế số được kỳ vọng trở thành “không gian tăng trưởng mới”, giúp nền kinh tế giảm phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Ảnh minh họa
Dù vậy, quá trình phát triển kinh tế số hiện nay vẫn bộc lộ không ít hạn chế. Một trong những điểm nghẽn lớn nhất là dòng vốn đầu tư vào công nghệ cao còn khá khiêm tốn. Trong tổng vốn FDI, tỷ trọng đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao chỉ khoảng 5%, trong khi phần lớn vẫn tập trung vào các hoạt động gia công, lắp ráp. Điều này khiến giá trị gia tăng tạo ra trong nước còn thấp, và Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia ở những khâu có giá trị thấp trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
Bên cạnh đó, sự phát triển kinh tế số giữa các ngành còn thiếu cân đối. Trong khi khu vực dịch vụ, đặc biệt là tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử đi nhanh trong chuyển đổi số, thì khu vực sản xuất, nhất là công nghiệp chế biến, chế tạo, lại chuyển động chậm hơn. Nhiều mô hình sản xuất thông minh, nhà máy số mới dừng ở quy mô thí điểm, chưa đủ sức lan tỏa để tạo thành xu hướng chủ đạo.
Thực tế này đặt ra thách thức lớn trong giai đoạn tới. Khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10%/năm trong giai đoạn 2026–2030, khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt. Nếu không thúc đẩy chuyển đổi số sâu rộng trong lĩnh vực này, kinh tế số khó có thể trở thành “bệ đỡ” cho tăng trưởng nhanh và bền vững.
Một vấn đề khác mang tính căn cơ hơn là tư duy chuyển đổi. Theo TS. Nguyễn Đức Hiển, chuyển đổi số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ, mà là sự thay đổi toàn diện từ mô hình quản trị, tổ chức sản xuất đến cách thức tạo ra giá trị. Khi doanh nghiệp vẫn quen với phương thức vận hành truyền thống, ngại đầu tư dài hạn cho công nghệ, thì quá trình chuyển đổi khó đạt được hiệu quả như kỳ vọng.
Ở góc độ chính sách, dù nhiều chủ trương lớn đã được ban hành, nhưng việc triển khai vẫn còn những khoảng trống. Hệ thống thể chế, chính sách đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ, dẫn đến tình trạng “đi sau”, làm giảm hiệu quả của các mô hình kinh doanh mới.
Các chuyên gia kinh tế nhận định, kinh tế số Việt Nam đang đi đúng hướng, nhưng tốc độ chưa đủ nhanh để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Để thu hẹp khoảng cách giữa mục tiêu và thực tiễn, cần những đột phá mạnh mẽ hơn về thể chế, thúc đẩy đầu tư vào công nghệ cao, đồng thời đẩy nhanh chuyển đổi số trong khu vực sản xuất, nơi tạo ra giá trị cốt lõi của nền kinh tế.
Trong một thế giới đầy biến động, việc tận dụng hiệu quả kinh tế số là yêu cầu cấp thiết để Việt Nam mở rộng không gian tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và tiến gần hơn tới mục tiêu phát triển nhanh, bền vững.




