Longform
15/02/2026 19:07
Văn hóa - Giải trí

Kinh nghiệm từ 'làn sóng Hallyu' và cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam

Chủ Nhật, 15/02/2026 19:07:47 +07:00

(Công Thương) - Từ thành công của "làn sóng Hallyu", thế giới đã chứng kiến cách một quốc gia có thể chuyển hóa văn hóa thành sức mạnh mềm và động lực tăng trưởng.

Kinh nghiệm từ 'làn sóng Hallyu' và cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam - 1

 

Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đặt công nghiệp văn hóa vào vị trí mũi nhọn chiến lược, gắn phát triển văn hóa với sức mạnh quốc gia trong kỷ nguyên mới. Đây được xem là bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển, từ bảo tồn sang kiến tạo giá trị và gia tăng "sức mạnh mềm".

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, TS. Trần Hải Linh - Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nhân và Đầu tư Việt Nam - Hàn Quốc (VKBIA); Chủ tịch sáng lập Hội Chuyên gia - Trí thức Việt Nam - Hàn Quốc (VKEIA) đã phân tích sự chuyển biến trong tư duy phát triển, bài học tham chiếu từ Hàn Quốc và cơ hội hợp tác song phương trong các lĩnh vực công nghiệp văn hóa, sáng tạo.

Kinh nghiệm từ 'làn sóng Hallyu' và cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam - 2

 

- Nghị quyết số 80-NQ/TW coi công nghiệp văn hóa là mũi nhọn để thúc đẩy sức mạnh quốc gia trong kỷ nguyên mới. Theo ông, việc đặt công nghiệp văn hóa ở vị trí chiến lược như vậy cho thấy sự chuyển biến gì trong tư duy phát triển?

TS. Trần Hải Linh: Việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW, trong đó xác định công nghiệp văn hóa là mũi nhọn chiến lược của phát triển văn hóa Việt Nam, theo tôi phản ánh một sự chuyển biến rất căn bản và mang tính đột phá trong tư duy phát triển của Đảng.

Trước hết, đó là sự chuyển dịch từ tư duy "bảo tồn là chính" sang tư duy "phát huy giá trị và tạo ra giá trị mới". Văn hóa được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với kinh tế, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Việc coi công nghiệp văn hóa là mũi nhọn cho thấy Đảng đã nhìn thấy rõ tiềm năng biến các giá trị văn hóa, di sản, sáng tạo nghệ thuật và tri thức bản địa thành nguồn lực phát triển thực chất, có khả năng tạo ra tăng trưởng, việc làm và sức lan tỏa xã hội.

Kinh nghiệm từ 'làn sóng Hallyu' và cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam - 3

TS. Trần Hải Linh - Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nhân và Đầu tư Việt Nam - Hàn Quốc (VKBIA), Chủ tịch sáng lập Hội Chuyên gia - Trí thức Việt Nam - Hàn Quốc (VKEIA)

Thứ hai, Nghị quyết 80 thể hiện bước tiến từ tư duy "văn hóa là nền tảng tinh thần" sang tư duy "văn hóa là sức mạnh cạnh tranh quốc gia" trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh mềm giữa các quốc gia ngày càng gay gắt, công nghiệp văn hóa vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa trở thành công cụ quan trọng để gia tăng sức mạnh mềm, định vị hình ảnh quốc gia và nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.

Đây là cách tiếp cận rất gần với mô hình phát triển của nhiều quốc gia tiên tiến, trong đó có Hàn Quốc - nơi văn hóa đã trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng và ngoại giao.

Thứ ba, việc đặt công nghiệp văn hóa ở vị trí chiến lược cũng cho thấy sự thay đổi trong cách tiếp cận con người và sáng tạo. Con người, đặc biệt là đội ngũ nghệ sĩ, trí thức, nhà sáng tạo, doanh nghiệp văn hóa… được nhìn nhận là chủ thể trung tâm, nguồn vốn quan trọng không kém vốn tài chính hay tài nguyên thiên nhiên. Điều này hàm ý yêu cầu phải hoàn thiện thể chế, cơ chế khuyến khích sáng tạo, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, phát triển thị trường và hệ sinh thái công nghiệp văn hóa một cách đồng bộ.

Cuối cùng, Nghị quyết 80 phản ánh rõ tư duy phát triển dài hạn và định hướng hội nhập sâu rộng. Việc xác định công nghiệp văn hóa là lĩnh vực mũi nhọn thể hiện lựa chọn chiến lược của Việt Nam: hướng đến một cấu trúc kinh tế - xã hội đặt trọng tâm vào tri thức, sáng tạo và bản sắc dân tộc. Đồng thời, kiến tạo nền tảng cho mục tiêu đến năm 2045 trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao.

Kinh nghiệm từ 'làn sóng Hallyu' và cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam - 4

Công nghiệp văn hóa Việt Nam năm 2025 đánh dấu bước phát triển vượt bậc với các đại nhạc hội quy mô hàng chục nghìn khán giả

Kinh nghiệm từ 'làn sóng Hallyu' và cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam - 5

 

- Hàn Quốc đã chứng minh công nghiệp văn hóa có thể trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và là công cụ quảng bá hình ảnh quốc gia hiệu quả. Theo ông, bài học lớn nhất Việt Nam có thể tham chiếu từ mô hình này là gì?

TS. Trần Hải Linh: Theo tôi, bài học lớn nhất mà Việt Nam có thể tham chiếu chính là tư duy coi văn hóa, sáng tạo là một ngành công nghiệp đúng nghĩa, được đầu tư bài bản, dài hạn và vận hành theo logic của thị trường nhưng có sự kiến tạo và dẫn dắt nhất quán của Nhà nước.

Thứ nhất, Hàn Quốc đã rất thành công trong việc xác lập vai trò "Nhà nước kiến tạo" đối với công nghiệp văn hóa. Chính phủ không làm thay thị trường, nhưng giữ vai trò hoạch định chiến lược, đầu tư ban đầu, xây dựng thể chế, hoàn thiện khung pháp lý về bản quyền, đào tạo nhân lực và hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo vươn ra thị trường quốc tế. Sự nhất quán trong chính sách qua nhiều nhiệm kỳ đã tạo niềm tin cho khu vực tư nhân mạnh dạn đầu tư dài hạn vào các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, game, nội dung số.

Thứ hai, bài học rất quan trọng là đặt công nghiệp văn hóa trong chiến lược tổng thể về "sức mạnh mềm" và thương hiệu quốc gia. Hàn Quốc không phát triển K-pop, điện ảnh hay ẩm thực một cách rời rạc mà gắn chặt với ngoại giao văn hóa, du lịch, xuất khẩu hàng hóa, giáo dục và giao lưu nhân dân.

Nhờ cách tiếp cận đó, "làn sóng Hallyu" vừa tạo ra giá trị kinh tế rõ rệt, vừa góp phần củng cố hình ảnh quốc gia và mở rộng thị trường cho các sản phẩm "Made in Korea" trên quy mô toàn cầu.

Kinh nghiệm từ 'làn sóng Hallyu' và cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam - 6

Người hâm mộ trước buổi biểu diễn của BlackPink ở sân vận động Mỹ Đình (Hà Nội) ngày 29/7/2023. Ảnh: TTXVN

Thứ ba, Hàn Quốc rất chú trọng đầu tư cho con người và hệ sinh thái sáng tạo. Họ coi nghệ sĩ, nhà sáng tạo, nhà sản xuất nội dung là nguồn lực chiến lược; đồng thời xây dựng hệ thống đào tạo bài bản, kết nối chặt chẽ giữa nhà trường - doanh nghiệp - thị trường. Cùng với đó là môi trường cạnh tranh lành mạnh, tôn trọng sáng tạo, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, giúp các tài năng yên tâm cống hiến và phát triển nghề nghiệp lâu dài.

Thứ tư, là khả năng kết hợp hài hòa giữa bản sắc dân tộc và tư duy toàn cầu. Hàn Quốc khai thác rất sâu các yếu tố văn hóa truyền thống, tinh thần dân tộc, nhưng thể hiện bằng ngôn ngữ hiện đại, công nghệ cao và phù hợp với thị hiếu quốc tế. Chính sự "bản địa hóa để toàn cầu hóa" này đã giúp sản phẩm văn hóa Hàn Quốc vừa có chiều sâu văn hóa vừa có sức lan tỏa mạnh mẽ.

Đối với Việt Nam, tham chiếu mô hình Hàn Quốc không có nghĩa là sao chép, mà là học cách tư duy chiến lược, cách tổ chức và cách đầu tư cho công nghiệp văn hóa như một trụ cột phát triển quốc gia. Nếu biết phát huy lợi thế về lịch sử, di sản, con người và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, đồng thời hoàn thiện thể chế và nuôi dưỡng hệ sinh thái sáng tạo, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng được những ngành công nghiệp văn hóa mang bản sắc riêng, đủ sức cạnh tranh và lan tỏa trên trường quốc tế.

Kinh nghiệm từ 'làn sóng Hallyu' và cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam - 7

 

- Ông nhìn nhận thế nào về tiềm năng hợp tác song phương trong các lĩnh vực như nội dung số, điện ảnh, âm nhạc, thời trang, giải trí và công nghệ sáng tạo?

TS. Trần Hải Linh: Tiềm năng này rất lớn, thậm chí có thể trở thành một trụ cột mới trong quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện giữa hai nước nếu được định hướng và khai thác đúng cách.

Trước hết, hai quốc gia có tính bổ trợ rất rõ nét. Hàn Quốc sở hữu hệ sinh thái công nghiệp văn hóa, sáng tạo đã phát triển ở trình độ cao, có kinh nghiệm toàn cầu hóa sản phẩm, năng lực sản xuất, quản trị và công nghệ tiên tiến. Trong khi đó, Việt Nam có lợi thế về quy mô thị trường trẻ, lực lượng sáng tạo năng động, kho tàng văn hóa phong phú, chi phí sản xuất cạnh tranh và tốc độ tiếp cận công nghệ số rất nhanh. Sự kết hợp này mở ra dư địa lớn cho các mô hình hợp tác cùng phát triển, cùng khai thác thị trường khu vực và quốc tế.

Trong lĩnh vực nội dung số và công nghệ sáng tạo, Việt Nam - Hàn Quốc có thể đẩy mạnh hợp tác trong sản xuất game, phim hoạt hình, nền tảng OTT (dịch vụ cung cấp nội dung số), trí tuệ nhân tạo cho sáng tạo nội dung, metaverse và kinh tế sáng tạo số. Các doanh nghiệp Hàn Quốc có thế mạnh về công nghệ và mô hình kinh doanh, trong khi các startup và đội ngũ kỹ sư, nhà sáng tạo Việt Nam có khả năng thích ứng nhanh và sáng tạo cao, rất phù hợp với các dự án liên doanh, chuyển giao công nghệ và ươm tạo tài năng.

Với lĩnh vực điện ảnh, âm nhạc và giải trí, tôi cho rằng hợp tác đồng sản xuất là một hướng đi rất đáng cân nhắc. Việc kết hợp nguồn vốn, kỹ thuật, kịch bản, diễn viên và bối cảnh của hai nước sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, còn mở rộng thị trường phát hành. Những dự án hợp tác Việt - Hàn nếu được xây dựng trên nền tảng tôn trọng bản sắc và kể câu chuyện châu Á bằng ngôn ngữ hiện đại hoàn toàn có thể tạo dấu ấn trên các nền tảng toàn cầu.

Hay như trong lĩnh vực thời trang và các ngành công nghiệp sáng tạo liên quan đến lối sống, Việt Nam có lợi thế về chất liệu, tay nghề thủ công, cảm hứng văn hóa bản địa; Hàn Quốc có thế mạnh về thiết kế, xu hướng và marketing quốc tế. Sự kết nối này có thể tạo ra những thương hiệu chung mang tính khu vực, góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm và lan tỏa hình ảnh văn hóa hai nước.

Điều đáng bàn hơn nằm ở ý nghĩa lâu dài của hợp tác song phương trong công nghiệp văn hóa. Đây vừa là câu chuyện kinh tế, vừa là một kênh ngoại giao nhân dân và ngoại giao văn hóa rất hiệu quả. Thông qua các dự án sáng tạo chung, sự giao lưu giữa nghệ sĩ, nhà sản xuất, doanh nghiệp và giới trẻ hai nước sẽ được thúc đẩy mạnh mẽ, góp phần củng cố nền tảng xã hội cho quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc phát triển bền vững, thực chất và có chiều sâu trong thời gian tới.

Kinh nghiệm từ 'làn sóng Hallyu' và cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam - 8

 

- Phát triển công nghiệp văn hóa luôn đặt ra "bài toán" cân bằng giữa bảo tồn bản sắc dân tộc và thương mại hóa sản phẩm văn hóa. Theo ông, doanh nghiệp cần ứng xử ra sao để vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế vừa giữ được giá trị cốt lõi của văn hóa Việt Nam trong tiến trình hội nhập sâu rộng?

TS. Trần Hải Linh: Câu chuyện cân bằng giữa bảo tồn bản sắc và thương mại hóa không nên nhìn như hai cực đối nghịch. Vấn đề nằm ở cách doanh nghiệp quản trị văn hóa với sự tỉnh táo và tầm nhìn dài hạn. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa cần xác định rõ một điều: bản sắc văn hóa không phải là "phần trang trí" mà chính là nguồn vốn cốt lõi và lợi thế cạnh tranh bền vững.

Do đó, cần tiếp cận văn hóa với tư duy tôn trọng và thấu hiểu thay vì khai thác hời hợt hoặc chạy theo thị hiếu ngắn hạn. Mỗi sản phẩm văn hóa như phim ảnh, âm nhạc, thiết kế, trò chơi, cho đến nội dung số... đều phải được đặt trên nền tảng nghiên cứu nghiêm túc về lịch sử, phong tục, biểu tượng và giá trị tinh thần của cộng đồng. Chỉ khi hiểu đúng và sâu, doanh nghiệp mới có thể hiện đại hóa văn hóa mà không làm mất đi hồn cốt của nó.

Thứ hai, cần tách bạch rõ giữa "thương mại hóa văn hóa" và "thương mại hóa bằng văn hóa". Nếu coi văn hóa chỉ là công cụ để bán hàng, nguy cơ làm méo mó, giản lược hoặc thậm chí đánh mất bản sắc là rất lớn. Ngược lại, khi doanh nghiệp lấy văn hóa làm nền tảng sáng tạo, kể câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ đương đại thì giá trị kinh tế sẽ đến một cách tự nhiên và bền vững. Đây cũng là bài học quan trọng từ những quốc gia phát triển công nghiệp văn hóa thành công.

Kinh nghiệm từ 'làn sóng Hallyu' và cơ hội cho công nghiệp văn hóa Việt Nam - 9

Công nghiệp văn hóa Việt Nam đang định hướng phát triển dựa trên nền tảng bản sắc dân tộc, kết hợp sáng tạo hiện đại để tạo ra lợi thế cạnh tranh và nâng cao sức mạnh mềm.

Thứ ba, cần kết nối chặt chẽ với cộng đồng sáng tạo, nghệ nhân, nhà nghiên cứu và chính quyền địa phương... những chủ thể nắm giữ và gìn giữ giá trị văn hóa gốc. Khi có sự đồng hành này, sản phẩm được gia tăng chiều sâu và tính xác thực, đồng thời mở ra cơ hội sinh kế cho cộng đồng. Qua đó, biến bảo tồn văn hóa thành một quá trình "sống", có khả năng tự nuôi dưỡng và phát triển.

Thứ tư, trong bối cảnh hội nhập, cần định vị rõ thị trường mục tiêu và chiến lược truyền thông văn hóa phù hợp. Giữ bản sắc không đồng nghĩa với khép kín; ngược lại cần biết chọn lọc những giá trị phổ quát, nhân văn của văn hóa Việt Nam để đối thoại với thế giới. Việc kể câu chuyện Việt Nam theo cách quốc tế có thể hiểu, cảm và chia sẻ chính là chìa khóa để văn hóa Việt Nam đi xa mà vẫn giữ được căn cốt.

Cuối cùng, vai trò của doanh nghiệp cần gắn với trách nhiệm xã hội và đạo đức văn hóa. Hiệu quả kinh tế là mục tiêu quan trọng nhưng uy tín thương hiệu, niềm tin xã hội và giá trị văn hóa lâu dài mới là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

Khi doanh nghiệp ý thức được rằng, mỗi sản phẩm văn hóa họ tạo ra cũng là một "đại sứ hình ảnh" của quốc gia, việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế và gìn giữ bản sắc sẽ không còn là áp lực mà trở thành động lực để sáng tạo có chiều sâu và bản lĩnh hơn trong kỷ nguyên hội nhập. 

- Xin cảm ơn ông!

"Làn sóng Hallyu" là một thuật ngữ tiếng Hàn được dùng để miêu tả sự lan tỏa và phổ biến của văn hóa Hàn Quốc ra nước ngoài. "Làn sóng Hallyu" bao gồm nhiều khía cạnh của văn hóa Hàn Quốc, như âm nhạc, phim ảnh, truyền hình, thực phẩm, thời trang và văn hóa truyền thống.

"Làn sóng Hallyu" thúc đẩy xuất khẩu văn hóa Hàn Quốc đạt gần 38 tỷ USD vào năm 2025, mở rộng ảnh hưởng qua ẩm thực, mỹ phẩm và du lịch.

Có thể bạn quan tâm