Dòng vốn xanh vẫn khó vào đồng ruộng
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh trở thành xu thế toàn cầu, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước áp lực phải thay đổi nhanh hơn để giữ thị trường xuất khẩu và duy trì năng lực cạnh tranh. Những yêu cầu như truy xuất nguồn gốc, dấu chân carbon, tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội, quản trị) hay cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) không còn là “rào cản kỹ thuật” đơn lẻ mà đang dần trở thành điều kiện bắt buộc của thương mại quốc tế.

Tín dụng xanh trong nông nghiệp hiện vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Ảnh minh họa
Việt Nam đã cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và đặt mục tiêu giảm 30% phát thải vào năm 2030. Trong lĩnh vực trồng trọt, hai chương trình lớn đang được triển khai là “Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030” và Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050". Tuy nhiên, để các mục tiêu này đi vào thực chất, bài toán lớn nhất hiện nay không nằm ở khẩu hiệu “xanh hóa” mà là khả năng huy động và hấp thụ nguồn lực tài chính xanh.
Theo bà Nguyễn Thị Hoàng Yến, Phó Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), nhu cầu vốn cho nông nghiệp xanh hiện rất lớn. Riêng đầu tư hạ tầng sản xuất đã chiếm khoảng 35 - 40% tổng nhu cầu vốn; đầu tư công nghệ khoảng 20 - 30%; chuyển đổi số khoảng 15%; quản trị rủi ro khoảng 10%; chi phí chứng nhận từ 8 - 10%; còn hệ thống MRV (đo đạc, báo cáo và thẩm định) khoảng 5%.
Điều đáng nói, đây đều là những khoản đầu tư dài hạn, rủi ro cao trong khi lợi ích môi trường khó có thể định giá ngay trong ngắn hạn. Vì vậy, nếu chỉ trông chờ vào nguồn lực tín dụng truyền thống thì khó tạo ra chuyển biến lớn.
Thực tế cho thấy, tín dụng xanh trong nông nghiệp hiện vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Khoảng 90 - 92% tín dụng hiện nay vẫn là tín dụng nông nghiệp thông thường, trong khi phần dành cho các yếu tố xanh mới chỉ đạt khoảng 8 - 10%.
Khoảng cách giữa nhu cầu và khả năng cung ứng vốn đang bộc lộ ngày càng rõ. Nguồn lực từ ngân sách nhà nước chủ yếu dừng ở hỗ trợ đầu tư và lãi suất với quy mô còn hạn chế. Các quỹ tài chính xanh hiện mới tập trung vào bảo lãnh và ưu đãi tín dụng nhưng quy mô nhỏ. Trong khi đó, các nguồn lực quốc tế thường hướng tới những dự án lớn, yêu cầu tiêu chuẩn cao nên không dễ tiếp cận.
Đáng chú ý, nút thắt hiện nay không đơn thuần là thiếu vốn mà còn là thiếu năng lực hấp thụ vốn. Sản xuất nông nghiệp vẫn chủ yếu nhỏ lẻ, manh mún, thiếu liên kết và chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn xanh về môi trường - xã hội. Khoảng cách giữa yêu cầu của các tổ chức tài chính xanh với năng lực quản trị thực tế của doanh nghiệp, hợp tác xã vẫn còn khá lớn.
Hợp tác xã phải trở thành “ngân hàng carbon” của nông dân
Trong khi thế giới đang chuyển từ tư duy “nông nghiệp năng suất” sang “nông nghiệp phát thải thấp”, Việt Nam vẫn thiếu một hệ sinh thái tài chính xanh đủ đồng bộ để dẫn dòng vốn đến đúng nơi cần thiết. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, tài chính xanh chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với đổi mới mô hình sản xuất. Châu Âu đặt nặng tiêu chí ESG, minh bạch dữ liệu và tín chỉ carbon. Nhật Bản phát triển hợp tác xã như một thiết chế tài chính trung gian có bảo lãnh tín dụng của Chính phủ. Hà Lan lại triển khai mô hình cho vay theo chuỗi giá trị dựa trên dòng tiền tương lai và hợp đồng đầu ra.
Điểm chung của các mô hình này là dòng vốn không chảy trực tiếp tới từng hộ nông dân riêng lẻ mà được tổ chức thông qua các chuỗi liên kết sản xuất. Đây cũng là lý do hợp tác xã đang được xem là “mắt xích” trung tâm trong hệ sinh thái tài chính xanh của nông nghiệp Việt Nam.
Theo bà Nguyễn Thị Hoàng Yến, hiện có tới 70 - 80% hộ nông dân sản xuất quy mô nhỏ, trong khi ngân hàng rất khó thẩm định từng hộ riêng lẻ. Muốn tài chính xanh đến được với nông dân phải có một “cầu nối” đủ năng lực tổ chức sản xuất, quản trị dữ liệu và điều phối dòng vốn. Vai trò của hợp tác xã vì thế không còn dừng ở dịch vụ đầu vào hay tiêu thụ nông sản mà đang mở rộng sang quản trị carbon, quản lý dữ liệu phát thải và hình thành vùng nguyên liệu xanh.
Trong mô hình sản xuất lúa carbon thấp hiện nay, hợp tác xã có thể theo dõi lượng phát thải, tổ chức thực hành giảm phát thải, quản lý phụ phẩm tuần hoàn và tổng hợp tín chỉ carbon cho cả vùng nguyên liệu. Điều này mở ra khả năng biến giảm phát thải thành nguồn thu mới.
Thực tế từ “Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030” cho thấy, tín chỉ methane từ sản xuất lúa carbon thấp có thể tạo thêm nguồn doanh thu khoảng 15 - 30 USD/ha. Khi đó, nông dân không chỉ bán lúa mà còn bán được “dịch vụ môi trường”.
Xa hơn, mô hình “hợp tác xã carbon” có thể hình thành, nơi hợp tác xã đóng vai trò như một “ngân hàng carbon” của nông dân. Hợp tác xã quản trị dữ liệu MRV, tín chỉ carbon, đồng thời kết nối ngân hàng, doanh nghiệp và thị trường để điều phối dòng tài chính xanh.
Tuy nhiên, để mô hình này vận hành hiệu quả, các chuyên gia trong ngành cho rằng, điều quan trọng không chỉ là vốn mà còn là thể chế. Việt Nam hiện đã có nền tảng cho tài chính xanh nhưng chưa hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon, chưa có tiêu chí thống nhất cho dự án xanh nông nghiệp và chưa xây dựng được hệ sinh thái tích hợp giữa tín dụng, bảo hiểm, dữ liệu và thị trường carbon.
Trong bối cảnh đó, việc đổi mới mô hình tài chính trở thành yêu cầu cấp thiết. Thay vì cho vay dựa vào tài sản thế chấp, cần chuyển sang tài chính chuỗi giá trị dựa trên hợp đồng bao tiêu và dòng tiền tương lai. Thay vì hỗ trợ đầu vào đơn thuần, cần giải ngân theo kết quả giảm phát thải. Đồng thời, phải phát triển các công cụ bảo hiểm rủi ro khí hậu, tài chính dữ liệu và tín dụng kết hợp với thị trường carbon.
Điều quan trọng hơn cả là phải thay đổi tư duy phát triển. Chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích mà đã trở thành điều kiện tồn tại của ngành nông nghiệp trong giai đoạn mới. Nếu không xây dựng được hệ sinh thái tài chính xanh đủ mạnh, nông nghiệp Việt Nam sẽ rất khó triển khai chuyển đổi xanh ở quy mô lớn. Và khi đó, nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh ngay trên những thị trường xuất khẩu chủ lực là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Để thúc đẩy chuyển đổi xanh trong nông nghiệp ở quy mô lớn, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng được hệ sinh thái tài chính xanh đồng bộ. Thay vì chỉ hỗ trợ vốn cho từng hộ sản xuất riêng lẻ, cần chuyển sang kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp xanh với sự tham gia của nhiều chủ thể. Trong đó, hợp tác xã đóng vai trò trung tâm kết nối và điều phối, doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt chuỗi giá trị, còn Nhà nước tập trung kiến tạo thị trường, chia sẻ rủi ro và thúc đẩy đầu tư xanh.




