Hoàn thiện nền tảng để doanh nghiệp bước ra thị trường quốc tế
Ngày 1/4/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 112/2026/NĐ-CP (Nghị định 112) về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon theo Điều 6, Thỏa thuận Paris. Đây được xem là bước tiến quan trọng, đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam có hành lang pháp lý tương đối đầy đủ để tham gia thị trường carbon toàn cầu. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, pháp lý mới chỉ là điều kiện cần, còn điều kiện đủ là năng lực của doanh nghiệp, hệ thống quản lý quốc gia và sự hoàn thiện của hạ tầng thị trường carbon.
Ông Phan Tiến Thành, Quản lý Phát triển kinh doanh Công ty TNHH Green Carbon Japan Việt Nam.
Là doanh nghiệp đang trực tiếp triển khai các dự án tạo tín chỉ carbon trong lĩnh vực nông nghiệp và các giải pháp dựa vào thiên nhiên, chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương, ông Phan Tiến Thành, Quản lý Phát triển kinh doanh Công ty TNHH Green Carbon Japan Việt Nam cho biết: "Nghị định 112 đã hướng dẫn khá rõ quy trình triển khai. Vì vậy, Green Carbon đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý để sẵn sàng thực hiện các bước chuyển giao tín chỉ carbon quốc tế theo tiêu chuẩn quy định. Công ty đang hướng tới các cơ chế hợp tác song phương như Cơ chế tín chỉ chung (JCM) giữa Việt Nam và Nhật Bản được ký kết tháng 5/2026, cơ chế với Singapore được ký từ năm 2025, đồng thời chuẩn bị cho các cơ chế với Thụy Sĩ và Hàn Quốc trong thời gian tới".
Hiện Green Carbon đang triển khai các dự án canh tác lúa giảm phát thải theo kỹ thuật tưới ngập - khô xen kẽ (AWD) tại hơn 15 tỉnh, thành phố với quy mô khoảng 80.000 ha và đặt mục tiêu mở rộng lên trên 100.000 ha trong năm 2026, Green Carbon kỳ vọng có thể phát hành trên 500.000 tín chỉ carbon.
“Theo mặt bằng hiện nay, tín chỉ carbon theo cơ chế JCM hoặc Singapore có thể đạt khoảng 15-25 USD/tín chỉ, trong khi nếu triển khai theo cơ chế với Thụy Sĩ, mức giá kỳ vọng có thể lên tới khoảng 30 USD/tín chỉ”, ông Thành chia sẻ.
Tuy nhiên, để tín chỉ carbon có thể được quốc tế công nhận, đại diện Green Carbon nhấn mạnh, điều quan trọng không chỉ là hoàn thiện hồ sơ pháp lý mà còn phải bảo đảm chất lượng dự án. Đơn cử như đối với lĩnh vực nông nghiệp, các dự án phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tính bổ sung (additionality), tính minh bạch và tính bền vững. Mục tiêu không chỉ dừng ở việc tạo thêm nguồn thu từ tín chỉ carbon mà còn phải giúp người nông dân duy trì lâu dài các phương thức sản xuất giảm phát thải sau khi dự án kết thúc.
Để chuẩn bị cho kết nối thị trường carbon quốc tế, UNOPS và Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đã tổ chức tọa đàm liên quan đến Nghị định 112.
Do đó, Việt Nam cần sớm xây dựng hệ thống dữ liệu đồng bộ giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý và địa phương. Bởi dữ liệu minh bạch là nền tảng để bảo đảm tính toàn vẹn của tín chỉ carbon, tránh tranh chấp và nâng cao giá trị tín chỉ khi tham gia giao dịch quốc tế.
Theo các chuyên gia, Việt Nam đang có lợi thế đi trước nhiều quốc gia trong khu vực khi sớm xây dựng thị trường carbon trong nước và từng bước kết nối với thị trường quốc tế. Trong bối cảnh nhiều nước như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore hay Thụy Sĩ đang áp dụng thuế carbon và hạn ngạch phát thải ở mức cao, nhu cầu đối với tín chỉ carbon chất lượng sẽ tiếp tục gia tăng, mở ra cơ hội lớn cho các dự án của Việt Nam.
Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật để kết nối thị trường carbon quốc tế
Ở góc độ tư vấn chính sách, bà Đặng Hạnh, Đồng sáng lập kiêm Giám đốc điều hành Công ty Cổ phần Tư vấn Năng lượng và Môi trường (VNEEC) cho rằng, doanh nghiệp Việt Nam hiện có mức độ sẵn sàng khác nhau khi tham gia thị trường carbon.
Cụ thể, nhóm doanh nghiệp thuộc diện được phân bổ hạn ngạch phát thải trong các lĩnh vực nhiệt điện, xi măng và thép đã có sự chuẩn bị tương đối tốt. Sau quá trình kiểm kê khí nhà kính và được đào tạo về cơ chế vận hành thị trường carbon, các doanh nghiệp này đã có nền tảng để tham gia giai đoạn thí điểm.
Bà Đặng Hạnh, Đồng sáng lập kiêm Giám đốc điều hành VNEEC.
Trong khi đó, nhóm doanh nghiệp mong muốn phát triển các dự án tạo tín chỉ carbon lại đang gặp nhiều khó khăn. Nguyên nhân lớn nhất là Việt Nam vẫn chưa ban hành đầy đủ các phương pháp luận và hướng dẫn kỹ thuật để xây dựng tín chỉ carbon bù trừ trong nước.
Theo bà Hạnh, dù nhiều doanh nghiệp đã có kinh nghiệm phát triển tín chỉ carbon theo Cơ chế phát triển sạch (CDM) hoặc các tiêu chuẩn tự nguyện quốc tế, song khi chuyển sang cơ chế tín chỉ carbon phục vụ thị trường quốc gia thì yêu cầu kỹ thuật hoàn toàn khác.
Khung pháp lý cơ bản đã được hình thành nhưng các phương pháp luận, tiêu chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn cụ thể vẫn còn thiếu. Đây là điều cộng đồng doanh nghiệp đang chờ đợi để có thể chính thức triển khai các dự án tạo tín chỉ carbon trong nước. Việc sớm hoàn thiện các phương pháp luận sẽ giúp hình thành loại hàng hóa thứ hai của thị trường carbon là tín chỉ carbon bù trừ, bên cạnh hạn ngạch phát thải.
“Điều này sẽ giúp thị trường carbon Việt Nam phát triển đầy đủ hơn, tạo thêm nguồn cung tín chỉ phục vụ cả nhu cầu trong nước và quốc tế”, bà Hạnh nhấn mạnh.
Các chuyên gia đánh giá, Nghị định 112 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng để Việt Nam chính thức tham gia cơ chế trao đổi tín chỉ carbon theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris, tuy nhiên, đây cũng là cơ chế có yêu cầu kỹ thuật rất cao.
Theo đó, Việt Nam phải triển khai đồng bộ nhiều nội dung mới như quy trình phê duyệt của quốc gia chủ nhà, cơ chế điều chỉnh tương ứng (Corresponding Adjustment), hệ thống tránh tính trùng lượng giảm phát thải cũng như kết nối hệ thống đăng ký quốc gia với hệ thống đăng ký quốc tế.
"Khi tín chỉ được chuyển giao ra nước ngoài, Việt Nam phải điều chỉnh lượng giảm phát thải tương ứng trong kiểm kê quốc gia để tránh tính trùng hai lần. Đây là nghiệp vụ hoàn toàn mới và chúng ta cần sớm tích lũy kinh nghiệm thông qua các dự án thực tế", bà Hạnh phân tích.
Theo bà, cùng với việc hoàn thiện thể chế, đầu tư cho hạ tầng số, hệ thống đăng ký và quản lý dữ liệu sẽ là điều kiện tiên quyết để Việt Nam có thể thực hiện các giao dịch tín chỉ carbon quốc tế một cách minh bạch và đáp ứng các tiêu chuẩn của Điều 6 Thỏa thuận Paris.
Thị trường carbon sẽ tạo lợi thế cạnh tranh mới cho nền kinh tế
Ở góc nhìn khác, GS.TS Hoàng Văn Cường - Phó Chủ tịch Hội Khoa học kinh tế Việt Nam nhìn nhận, thị trường carbon không đơn thuần là nơi mua bán tín chỉ carbon mà là công cụ để chuyển đổi tư duy phát triển, đưa môi trường trở thành một nguồn lực kinh tế.
GS.TS Hoàng Văn Cường - Phó Chủ tịch Hội Khoa học kinh tế Việt Nam.
Theo ông, trong bối cảnh Đại hội XIV của Đảng xác định phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn là định hướng lớn của nhiệm kỳ, việc vận hành thị trường carbon sẽ góp phần hiện thực hóa mục tiêu chuyển từ tư duy "bảo vệ môi trường" sang "kinh tế môi trường".
Do đó, mọi hoạt động sản xuất, đầu tư sẽ phải lượng hóa chi phí và lợi ích môi trường thành giá trị kinh tế, giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án phát triển hiệu quả và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh.
Theo GS. Hoàng Văn Cường, khi thị trường carbon được hình thành và kết nối với quốc tế, lợi ích không chỉ dừng ở việc tạo thêm nguồn thu từ tín chỉ carbon mà còn giúp nâng cao sức cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế.
Có thể thấy, việc ban hành Nghị định 112 đã giúp Việt Nam tiến thêm một bước quan trọng trên lộ trình hội nhập thị trường carbon toàn cầu. Song để biến hành lang pháp lý thành những giao dịch thực chất, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện phương pháp luận, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống dữ liệu và năng lực quản lý. Khi những "mảnh ghép" này được hoàn thiện đồng bộ, thị trường carbon không chỉ mở ra nguồn tài chính mới từ giảm phát thải mà còn trở thành động lực thúc đẩy chuyển đổi xanh, nâng cao chất lượng tăng trưởng và vị thế cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển bền vững.