Tham dự hội thảo có đại diện Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam, Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cùng các chuyên gia, cộng đồng doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực liên quan đến EPR. Theo cơ chế này, nhà sản xuất, nhập khẩu phải chịu trách nhiệm đối với sản phẩm sau tiêu dùng, từ thu gom đến tái chế, xử lý. Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện EPR nhằm nâng cao năng lực thực thi và thúc đẩy ngành công nghiệp tái chế.
Hoàn thiện EPR từ những yêu cầu mới
Phát biểu khai mạc, bà Francesca Nardini, Phó Trưởng đại diện thường trú Chương trình UNDP tại Việt Nam nhấn mạnh, Việt Nam cần xây dựng hệ thống EPR hiệu quả, bền vững về tài chính, có khả năng nâng tỷ lệ thu gom và tái chế trên thực tế. Đại diện UNDP cho rằng, cần tăng vai trò của doanh nghiệp, củng cố các tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất (PRO), xây dựng lộ trình tái chế phù hợp và bảo đảm quá trình chuyển đổi mang tính bao trùm.
Bà Francesca Nardini, Phó Trưởng đại diện thường trú Chương trình UNDP tại Việt Nam phát biểu khai mạc.
Theo ông Tăng Thế Cường, Cục trưởng Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, EPR là công cụ quan trọng để chuyển từ mô hình quản lý chất thải truyền thống sang kinh tế tuần hoàn. Trong đó trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu được mở rộng trên toàn bộ vòng đời sản phẩm. Việt Nam đã hình thành khung pháp lý bước đầu, song hệ thống EPR vẫn cần tiếp tục hoàn thiện về nhận thức, cơ chế, tổ chức PRO, năng lực thu gom và tái chế. Theo ông, EPR không nên chỉ được nhìn nhận như nghĩa vụ tài chính, mà phải tạo động lực để doanh nghiệp thay đổi thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu và đầu tư vào các giải pháp tuần hoàn.
Ông Tăng Thế Cường, Cục trưởng Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường
Từ thực tiễn triển khai, ông Đỗ Tiến Đoàn, Phó Trưởng phòng Quản lý chất thải, Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, cơ chế EPR được luật hóa từ năm 2020 và có hiệu lực từ năm 2022. Sau vài năm thực hiện, một số bất cập đã xuất hiện, đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng trách nhiệm trực tiếp của nhà sản xuất, nhập khẩu, đồng thời tháo gỡ các điểm nghẽn để bảo đảm tính khả thi. Theo định hướng sửa đổi, trọng tâm không chỉ là quy định rõ nghĩa vụ mà còn phải tạo điều kiện để doanh nghiệp thực hiện được trách nhiệm thu hồi, tái chế trên thực tế.
Một trong những định hướng đáng chú ý là chuyển mạnh từ cơ chế đóng góp tài chính sang nâng cao trách nhiệm trực tiếp của nhà sản xuất, nhập khẩu trong thu hồi và tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng. Theo hướng này, doanh nghiệp không chỉ thực hiện nghĩa vụ tài chính mà phải chủ động tham gia sâu hơn vào toàn bộ quá trình thu hồi, tái chế, qua đó gắn trách nhiệm của nhà sản xuất với hiệu quả xử lý chất thải trên thực tế.
Ông Đỗ Tiến Đoàn, Phó Trưởng phòng Quản lý chất thải, Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Để bảo đảm tính khả thi, dự thảo đang mở rộng các phương thức thực hiện trách nhiệm tái chế trong giai đoạn chuyển tiếp, từ tự tổ chức thu hồi, tái chế, thuê đơn vị chuyên môn đến ủy quyền cho tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất (PRO). Với những sản phẩm, bao bì mà hạ tầng tái chế trong nước chưa đáp ứng, cơ quan soạn thảo cũng tính tới các phương án linh hoạt hơn nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, đồng thời tạo điều kiện để thị trường tái chế từng bước phát triển.
Về dài hạn, định hướng đặt ra là từng bước thu gọn phương thức thực hiện để nâng cao hiệu quả quản lý và hạn chế tình trạng né tránh nghĩa vụ. Theo đó, từ năm 2030 đối với nhóm bao bì và từ năm 2033 đối với các nhóm sản phẩm khác, doanh nghiệp dự kiến chủ yếu thực hiện theo hai hình thức là tự tái chế hoặc ủy quyền cho PRO. Phần trách nhiệm chưa hoàn thành cũng có thể được chuyển sang các năm tiếp theo, trong một số trường hợp kéo dài tới 5 năm, qua đó tạo thêm dư địa để doanh nghiệp và thị trường tái chế thích ứng.
Cùng với việc hoàn thiện cơ chế, bài toán hạ tầng thu hồi và năng lực tái chế tiếp tục được đặt ra. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó trong tổ chức thu gom sản phẩm sau sử dụng, nhất là đối với các nhóm có yếu tố chất thải nguy hại, cũng như trong đầu tư cơ sở tái chế. Vì vậy, dự thảo đang hướng tới việc tạo điều kiện để doanh nghiệp phối hợp với hệ thống phân phối, bán lẻ thiết lập các điểm thu hồi, đồng thời tháo gỡ một số rào cản đối với đầu tư cơ sở tái chế.
Đối với phương tiện giao thông đường bộ, thời điểm thực hiện trách nhiệm tái chế đang được xem xét lùi từ ngày 1/1/2027 đến năm 2030 nhằm bảo đảm tính khả thi và tạo thêm thời gian để doanh nghiệp chuẩn bị cơ chế thu hồi. Cùng với đó, lộ trình tỷ lệ tái chế được dự kiến theo các mốc 2027, 2030 và 2033, đồng thời mở rộng diện miễn trách nhiệm tái chế đối với doanh nghiệp có doanh thu từ các sản phẩm thuộc diện EPR dưới 30 tỷ đồng/năm.
Từ năng lực tái chế đến kinh nghiệm quốc tế
Chia sẻ bên lề tại hội thảo, đại diện Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam nhấn mạnh, việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế EPR sẽ giúp các doanh nghiệp trong ngành có cơ sở rõ ràng hơn để chuẩn bị phương án thực hiện. Đặc biệt, một lộ trình phù hợp được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước xây dựng cơ chế thu hồi, tái chế phương tiện sau sử dụng, đồng thời nâng cao tính khả thi khi triển khai EPR trên thực tế.
Tại hội thảo, các chuyên gia và doanh nghiệp tập trung thảo luận về việc triển khai EPR đối với từng nhóm sản phẩm, bao gồm bao bì; thiết bị điện, điện tử và pin; phương tiện giao thông, lốp, dầu nhớt. Các ý kiến tập trung làm rõ yêu cầu thu hồi, tái chế, năng lực tổ chức thực hiện cũng như những điều kiện cần thiết để cơ chế EPR vận hành hiệu quả trong thực tế.
Các đại biểu tham gia thảo luận.
Theo đó, từ thực tiễn trên, TS. Fritz Flanderka, Giám đốc điều hành Tập đoàn Reclay đã có những chia sẻ về kinh nghiệm quốc tế cho một hệ thống EPR vững chắc. Cụ thể, EPR không phải là một mô hình lý thuyết có thể áp dụng máy móc, mà là kết quả của quá trình thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện kéo dài hàng thập kỷ. Do đó, không tồn tại một mô hình EPR duy nhất phù hợp với mọi quốc gia. Mỗi hệ thống cần được thiết kế trên cơ sở điều kiện kinh tế - xã hội, hạ tầng và năng lực thực thi cụ thể. Theo ông, Việt Nam có lợi thế của quốc gia đi sau khi có thể chủ động tham khảo kinh nghiệm quốc tế, nhận diện những hạn chế của các mô hình đã triển khai và lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn trong nước.
Từ kinh nghiệm thực tiễn tại nhiều quốc gia, TS. Fritz Flanderka nhấn mạnh vai trò kiến tạo và giám sát của Nhà nước trong xây dựng hệ thống EPR. Khung pháp lý cần phân định rõ trách nhiệm giữa nhà sản xuất, cơ quan quản lý, chính quyền địa phương, tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất (PRO) và các đơn vị thu gom, tái chế; đồng thời bảo đảm không tạo ra những khoảng trống có thể làm suy giảm hiệu quả thực thi. Trong đó, PRO được xem là một mắt xích trung tâm, kết nối nguồn lực từ nhà sản xuất với hoạt động thu gom, phân loại và tái chế.
Đáng chú ý, chuyên gia khuyến nghị Việt Nam không nên xây dựng một hệ thống quá phức tạp ngay từ giai đoạn đầu. Các mục tiêu tái chế cần được thiết kế ở mức phù hợp, vừa đủ tạo động lực đầu tư vào hạ tầng và công nghệ tái chế, vừa bảo đảm khả năng thực hiện của doanh nghiệp.
Theo TS. Fritz Flanderka, một hệ thống EPR hiệu quả cần có khả năng điều chỉnh linh hoạt theo thực tiễn; Việt Nam có thể tận dụng kinh nghiệm của các quốc gia đi trước để rút ngắn quá trình “thử và sai”, từng bước xây dựng mô hình phù hợp với điều kiện trong nước.