Khi nhịp sống đô thị ngày càng gấp gáp, thời gian nghỉ bị chia nhỏ và nhu cầu trải nghiệm tăng cao, du lịch dần trở thành những “khoảng nghỉ nhanh” xen kẽ đời sống thường nhật. Xu hướng này không chỉ làm thay đổi hành vi tiêu dùng, mà còn đặt ra bài toán mới về tổ chức trải nghiệm, quản trị điểm đến và tối ưu giá trị trong thời gian lưu trú ngắn.
Trả lời phỏng vấn Báo Công Thương, TS. Dương Đức Minh, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển kinh tế và du lịch TP. Hồ Chí Minh cho biết, đây không phải là xu hướng nhất thời, mà là sự tái cấu trúc hành vi du lịch trong bối cảnh nhịp sống đô thị, kinh tế số và mạng xã hội tác động ngày càng sâu đến nhu cầu nghỉ ngơi của du khách.

TS. Dương Đức Minh - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển kinh tế và du lịch TP. Hồ Chí Minh. Ảnh: Minh Anh
“Du lịch nén thời gian” và sự dịch chuyển sang kinh tế trải nghiệm
- Xin ông cho biết, vì sao giới trẻ ngày càng ưu tiên những chuyến đi ngắn thay vì kỳ nghỉ dài và đâu là yếu tố quyết định xu hướng này?
TS. Dương Đức Minh: Sự dịch chuyển từ du lịch dài ngày sang các chuyến đi ngắn ngày không đơn thuần là sự thay đổi về thời lượng, mà là cuộc tái cấu trúc hành vi du lịch của giới trẻ trong bối cảnh xã hội hiện đại. Thay vì những kỳ nghỉ dài truyền thống, du lịch giờ đây trở thành những “khoảng thoát ngắn” cài vào nhịp sống thường xuyên để tái tạo năng lượng và cân bằng cảm xúc. Xu hướng này được gọi là "short break tourism", ưu tiên việc tối ưu hóa quỹ thời gian hạn chế để tạo ra trải nghiệm cô đọng và cảm xúc mạnh. Đây thực chất là một dạng “tiêu dùng trải nghiệm tốc độ cao”, nơi giá trị chuyến đi được đo bằng cường độ cảm xúc và hiệu quả thời gian thay vì số ngày lưu trú.
Sự khan hiếm thời gian dưới áp lực công việc là yếu tố cốt lõi thúc đẩy giới trẻ chọn đi nhiều chuyến ngắn với tần suất cao thay vì chờ đợi kỳ nghỉ dài. Điều này thay đổi hoàn toàn logic vận hành thị trường: các điểm đến không còn cạnh tranh bằng khoảng cách mà bằng khả năng tiếp cận nhanh và trải nghiệm đậm đặc. Đồng thời, du lịch ngắn ngày cũng trở thành lựa chọn "vừa túi tiền", giúp người trẻ linh hoạt phân bổ ngân sách để duy trì thói quen trải nghiệm thường xuyên.
Đặc biệt, sự bùng nổ của môi trường số và mạng xã hội đã thay đổi sâu sắc hành vi này. Với Gen Z (sinh từ cuối thập niên 1990 đến đầu những năm 2010) và Gen Y (sinh khoảng từ đầu thập niên 1980 đến giữa hoặc cuối thập niên 1990), du lịch không chỉ để nghỉ mà còn là “đi để kể” và thể hiện bản sắc cá nhân thông qua những nội dung có thể chia sẻ trên các nền tảng như TikTok hay Instagram. Trong khi Gen Z đề cao tính cá nhân hóa và cảm xúc tức thì Gen Y lại tìm đến những chuyến đi ngắn như một cách “ngắt nhịp áp lực” để chữa lành. Tại Việt Nam, đây là cơ hội vàng cho du lịch ven đô và sinh thái, nơi giá trị điểm đến nằm ở khả năng biến quỹ thời gian ngắn ngủi của du khách trở nên hiệu quả và đáng nhớ nhất.

Các tụ điểm vui chơi trong nội ô kết hợp yếu tố văn hóa và giải trí là lựa chọn ưu tiên của du khách ngại đi xa. Ảnh: Minh Anh.
- Có một nghịch lý là lượng khách tăng mạnh nhưng thời gian lưu trú lại giảm. Điều này ảnh hưởng thế nào đến doanh thu ngành du lịch, thưa ông?
TS. Dương Đức Minh: Trong mô hình du lịch truyền thống, thời gian lưu trú dài thường đồng nghĩa với khả năng tạo doanh thu cao hơn. Tuy nhiên, sự bùng nổ của các chuyến đi ngắn ngày khiến lượng khách có thể tăng nhanh nhưng thời gian lưu trú bình quân lại giảm. Điều này tạo ra một nghịch lý bề ngoài khi khách đông nhưng doanh thu không tăng tương ứng. Khi thời gian ở lại giảm, "độ sâu tiêu dùng" bị hạn chế do chi tiêu bị “nén lại” vào các dịch vụ cốt lõi thay vì lan tỏa toàn hệ sinh thái. Điều này khiến vòng quay khách tăng lên nhưng khả năng khai thác giá trị trên từng khách lại giảm xuống.
Dù vậy, đây không hẳn là tín hiệu tiêu cực nếu nhìn từ góc độ kinh tế trải nghiệm. Vấn đề cốt lõi hiện nay không nằm ở thời gian lưu trú mà ở năng lực tổ chức hệ sinh thái tiêu dùng của điểm đến. Nhiều đô thị du lịch lớn trên thế giới hiện nay đang chuyển từ mô hình “tăng trưởng theo số ngày lưu trú” sang mô hình “tăng trưởng theo cường độ tiêu dùng trải nghiệm”.
Để thích ứng, điểm đến cần thực hiện ba chiến lược quan trọng: tăng mật độ trải nghiệm trong quỹ thời gian ngắn, mở rộng hệ sinh thái chi tiêu ngoài lưu trú và đặc biệt là kéo dài “thời gian tiêu dùng” thay vì chỉ kéo dài “thời gian lưu trú”. Một du khách ở lại 2 ngày nhưng tham gia liên tục vào ẩm thực, mua sắm, kinh tế đêm và chăm sóc sức khỏe vẫn tạo ra giá trị kinh tế cao hơn một khách ở lâu nhưng chi tiêu thấp.
Xu hướng này minh chứng cho sự chuyển dịch từ “kinh tế lưu trú” sang “kinh tế trải nghiệm tổng hợp”. Đối với Việt Nam, đây là bài toán vừa là thách thức vừa là cơ hội. Nếu chỉ chạy theo số lượng mà không nâng được cường độ chi tiêu, ngành du lịch sẽ rơi vào trạng thái “đông nhưng không mạnh”. Ngược lại, nếu biết tổ chức tốt không gian trải nghiệm, phát triển kinh tế đêm và gia tăng các lớp tiêu dùng cảm xúc, thì ngay cả những chuyến đi ngắn ngày vẫn có thể tạo ra doanh thu đột phá cho toàn hệ sinh thái dịch vụ.

Du khách chọn tham gia vào các hoạt động bản địa để cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của điểm đến. Ảnh: Minh Anh.
Giải bài toán quá tải và cạnh tranh mới trong du lịch dịp lễ
- Trước làn sóng du lịch ngắn ngày gia tăng mạnh dịp 30/4 sắp tới, đâu là thách thức lớn nhất với ngành du lịch Việt Nam và cần làm gì để tránh tình trạng quá tải tại các điểm đến trong những ngày cao điểm, thưa ông?
TS. Dương Đức Minh: Thách thức lớn nhất của du lịch Việt Nam hiện nay không còn là thu hút khách, mà nằm ở năng lực tổ chức và điều tiết dòng khách. Đặc biệt vào các dịp cao điểm như 30/4 - 1/5, vấn đề lớn nhất không phải thiếu khách mà là hiện tượng tập trung khách quá nhanh trong một khoảng thời gian rất ngắn, tạo ra áp lực cực lớn lên toàn bộ hệ sinh thái điểm đến. Sự bùng nổ của du lịch ngắn ngày đang tạo ra hiện tượng “du lịch nén thời gian”, khi hàng triệu người cùng đổ dồn vào các “khung giờ vàng” lễ, tết, gây áp lực cực lớn lên toàn bộ hệ sinh thái điểm đến.
Hệ quả là tình trạng quá tải cục bộ, dịch vụ tăng giá đột biến và chất lượng phục vụ giảm sút và trải nghiệm du khách bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều đáng nói là trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh, chỉ cần một vài hình ảnh chen chúc, xả rác, chặt chém hay ùn tắc xuất hiện trên TikTok hoặc Facebook, hình ảnh điểm đến có thể bị tổn hại rất nhanh. Ở góc độ sâu hơn, tôi cho rằng, đây thực chất là thách thức của “quản trị sức chứa điểm đến” chứ không đơn thuần là câu chuyện hạ tầng.
Để tránh tình trạng quá tải cục bộ trong các dịp cao điểm, Việt Nam cần thực hiện đồng thời nhiều nhóm giải pháp mang tính hệ thống. Trọng tâm là tái cấu trúc không gian du lịch theo hướng đa cực và xây dựng "mạng lưới trải nghiệm" thay vì các điểm đến đơn lẻ. Việc phát triển mạnh hệ sinh thái du lịch ven đô quanh các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh với các loại hình như glamping, wellness hay du lịch nông nghiệp và các không gian nghỉ ngắn có khả năng hấp thụ dòng khách phân tán. Đây không chỉ là giải pháp giảm tải mà còn là cơ hội mở rộng chuỗi giá trị du lịch cho các địa phương lân cận.
Đặc biệt, ngành du lịch cần nâng cấp năng lực quản trị dữ liệu thông minh để dự báo sớm áp lực khách từ dữ liệu đặt phòng và hành vi trực tuyến, từ đó chủ động điều tiết giao thông, phân luồng khách, giới hạn công suất hoặc khuyến nghị chuyển hướng trải nghiệm trước khi xảy ra ùn tắc nghiêm trọng.
Cuối cùng, cần thay đổi tư duy truyền thông từ việc “kêu gọi đông khách” sang định hướng và phân tán dòng khách. Một điểm đến bền vững không phải là nơi đông nhất, mà là nơi tổ chức được trải nghiệm tốt nhất trong giới hạn sức chứa hợp lý. Năng lực cạnh tranh trong tương lai sẽ phụ thuộc vào khả năng quản trị dòng khách trong những “48 giờ vàng” của du lịch ngắn ngày. Điểm đến nào duy trì được dịch vụ ổn định và cảm xúc tích cực cho du khách ngay cả trong cao điểm sẽ nắm giữ lợi thế chiến lược lâu dài.

Các bãi biển gần trung tâm luôn đứng trước nguy cơ quá tải do tâm lý ngại đi xa của du khách. Ảnh: Minh Anh.
- Theo ông, trong 3 - 5 năm tới, xu hướng du lịch dịp lễ tại Việt Nam sẽ thay đổi theo hướng nào?
TS. Dương Đức Minh: Dự báo trong 3 - 5 năm tới, du lịch dịp lễ tại Việt Nam sẽ chuyển mình từ mô hình "nghỉ ngơi" truyền thống sang cao điểm tiêu dùng trải nghiệm. Xu hướng bùng nổ của du lịch ngắn ngày (2 - 4 ngày) và du lịch cuối tuần sẽ tiếp tục là động lực chính của thị trường nội địa. Do áp lực công việc và nhịp sống đô thị gấp gáp, giới trẻ ngày càng ưu tiên "tái tạo cảm xúc nhanh" bằng các chuyến đi thường xuyên thay vì chờ đợi kỳ nghỉ dài. Bán kính du lịch quanh các đô thị lớn trong khoảng 2 đến 5 giờ di chuyển sẽ trở thành khu vực cạnh tranh chiến lược.
Xu hướng thứ hai là sự dịch chuyển từ “tham quan” sang “trải nghiệm cường độ cao”. Du khách không còn ưu tiên số lượng điểm đến mà tập trung vào chất lượng cảm xúc trong quỹ thời gian ngắn thông qua các sản phẩm như lễ hội, concert và kinh tế đêm. Ngành du lịch sẽ chuyển từ "kinh tế lưu trú" sang "kinh tế trải nghiệm tổng hợp", nơi giá trị điểm đến được đo bằng cảm xúc nhận được trong từng giờ hiện diện.
Xu hướng thứ ba là du lịch sẽ gắn chặt hơn với mạng xã hội và kinh tế nội dung, tạo ra những "hiệu ứng đám đông số", khiến các địa điểm có tính biểu tượng hình ảnh cao bùng nổ lượng khách nhanh chóng nhưng cũng đối mặt với vòng đời sản phẩm ngắn lại của mạng xã hội và kinh tế nội dung sẽ tạo ra các "hiệu ứng đám đông số".
Xu hướng thứ tư là áp lực quá tải vào các "khung giờ vàng" sẽ biến "du lịch thông minh" không còn là khẩu hiệu công nghệ, mà trở thành nhu cầu sống còn của quản trị điểm đến. Các hệ thống dự báo dòng khách, điều phối giao thông và dữ liệu tiêu dùng sẽ ngày càng quan trọng trong việc vận hành các kỳ nghỉ lễ quy mô lớn.
Xu hướng thứ năm là ranh giới giữa du lịch và đời sống thường nhật cũng dần mờ đi khi các chuyến đi ngắn trở thành lối sống định kỳ của tầng lớp trung lưu đô thị. Điều đó đồng nghĩa với việc ngành du lịch trong tương lai sẽ phải cạnh tranh với mọi hình thức giải trí hiện đại khác. Điểm đến nào tạo được cảm giác “đáng dành thời gian”, điểm đến đó sẽ chiến thắng.
Trân trọng cảm ơn ông!
"Trong 3 đến 5 năm tới, Việt Nam có cơ hội rất lớn để trở thành một trong những thị trường du lịch ngắn ngày năng động nhất Đông Nam Á. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, ngành du lịch cần chuyển mạnh từ tư duy “thu hút khách” sang tư duy “tổ chức trải nghiệm”; từ phát triển điểm đơn lẻ sang phát triển hệ sinh thái; từ tăng trưởng số lượng sang tối ưu hóa giá trị trải nghiệm và hiệu quả lan tỏa kinh tế. Đây sẽ là chìa khóa quyết định năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam trong giai đoạn mới", TS. Dương Đức Minh chia sẻ.




