Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định thí điểm các mô hình thể chế vượt trội nhằm thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, muốn hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam phải tạo bước đột phá về hạ tầng logistics, thể chế số và quản trị chuỗi cung ứng theo chuẩn quốc tế.
Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Trần Chí Dũng - Tổng Thư ký Hiệp hội Dịch vụ logistics Việt Nam (VLA) xoay quanh vấn đề này.
Năng lực kết nối sâu vào nội địa và sang các nước láng giềng còn yếu
- Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt mục tiêu thí điểm các mô hình thể chế vượt trội như trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, khu kinh tế, khu công nghệ cao để thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới. Trong đó, logistics đóng vai trò quan trọng. Vậy, theo ông, hệ thống logistics cần được thiết kế và nâng cấp như thế nào để tránh tình trạng “bình mới, rượu cũ”, tạo được lợi thế cạnh tranh khu vực?
Ông Trần Chí Dũng: Để các mô hình thể chế vượt trội như Khu thương mại tự do (FTZ) không rơi vào tình trạng “bình mới, rượu cũ”, hệ thống logistics không thể chỉ thiết kế theo tư duy kho bãi thông thường, mà cần được nâng cấp thành một hệ sinh thái logistics tích hợp và đóng kín, dựa trên 3 trụ cột cốt lõi:
Tách biệt luồng hàng bằng “hành lang ảo”: Tham khảo mô hình Freeport thế hệ mới của Vương quốc Anh, nơi một Freeport được phép có ranh giới ngoài tới 45km, hệ thống logistics nên cho phép thiết lập các hành lang kỹ thuật số khép kín.
Khi đó, cảng biển hoặc sân bay có thể đặt cách khu hậu cần, khu sản xuất vài chục cây số, nhưng dòng hàng di chuyển giữa các điểm này được giám sát liên tục bằng định vị điện tử và camera nhận diện tự động. Việc này giúp giảm thiểu tối đa các điểm dừng kiểm tra vật lý không cần thiết, trong khi vẫn bảo đảm đầy đủ quyền kiểm tra theo nguyên tắc quản lý rủi ro của cơ quan hải quan đối với những lô hàng có dấu hiệu bất thường.
Ông Trần Chí Dũng - Tổng Thư ký Hiệp hội Dịch vụ logistics Việt Nam (VLA)
Hạ tầng thâm dụng công nghệ: Hệ thống logistics tại các phân khu này cần đạt chuẩn thông minh ngay từ đầu: ứng dụng kho bãi tự động (AS/RS), hệ thống quản lý chuỗi cung ứng theo thời gian thực. Với các nhà đầu tư FDI thế hệ mới, tốc độ thông quan và tính dự báo của chuỗi cung ứng quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ giảm vài phần trăm giá thuê đất.
Tối ưu hóa năng lực “đảo ngược thuế quan”: Hạ tầng logistics trong FTZ nên tích hợp sẵn các phân khu chức năng cho phép thực hiện gia công, lắp ráp công nghệ cao, hoàn thiện sản phẩm tạo giá trị gia tăng và hoàn tất đơn hàng thương mại điện tử xuyên biên giới. Điều này giúp doanh nghiệp tận dụng cơ chế đảo ngược nghĩa vụ, khi hàng hóa sau gia công, hoàn thiện trong khu được áp mức thuế suất tối ưu hơn so với thuế suất của nguyên liệu, linh kiện đầu vào.
- Bên cạnh những thuận lợi, ông có thể chỉ ra những “điểm nghẽn” về logistics và chuỗi cung ứng mà Việt Nam cần tháo gỡ để tận dụng lợi thế từ các khu thương mại tự do và không gian phát triển mới?
Ông Trần Chí Dũng: Nếu chỉ đưa ra ưu đãi thuế mà không tháo gỡ được các “điểm nghẽn”, thể chế vượt trội sẽ bị triệt tiêu năng lực cạnh tranh ngay từ cửa ngõ.
Cụ thể, điểm nghẽn vật lý về kết nối đa phương thức: Việt Nam rất mạnh về cảng biển, nhưng năng lực kết nối sâu vào nội địa và sang các nước láng giềng qua đường sắt, đường thủy nội địa còn yếu, khiến chi phí logistics hiện vẫn ở mức 16-18% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình của thế giới, do phụ thuộc quá lớn vào đường bộ.
Để bứt phá, tư duy quy hoạch không nên chỉ bó hẹp trong 4 phương thức truyền thống (thủy, bộ, sắt, hàng không), mà nên nghiên cứu mở rộng sang các phương thức bổ trợ như một số nước đang thí điểm gồm hệ thống đường ống, băng tải hoặc cáp treo liên cảng cho hàng rời, tận dụng tối đa năng lực các tuyến kênh đào nội địa hiện có, và xa hơn là các tuyến bay tầm thấp phục vụ logistics chặng cuối tại những khu công nghệ cao.
Điểm nghẽn pháp lý về thủ tục hành chính liên ngành: Theo các số liệu được Bộ Công Thương và Cục Hải quan cập nhật qua các kỳ rà soát gần đây, một lô hàng xuất nhập khẩu hiện vẫn chịu sự quản lý chuyên ngành phân tán của khoảng 13 Bộ, cơ quan ngang Bộ, với hơn 200 thủ tục hành chính, tác động đến hàng chục nghìn mặt hàng khác nhau.
Bản chất của một FTZ thành công là cơ chế “một cửa hải quan số”, doanh nghiệp chỉ khai báo một lần duy nhất, toàn bộ quy trình kiểm tra chuyên ngành và ưu đãi thuế được phê duyệt tự động hóa.
Điểm nghẽn về rủi ro dịch chuyển dòng vốn ảo: Bài học từ quốc tế cho thấy rủi ro các doanh nghiệp nội địa chỉ đơn thuần dịch chuyển văn phòng từ vùng này sang vùng khác để né thuế mà không tạo ra giá trị gia tăng mới. Điểm nghẽn này cần được giải quyết bằng cách định hình rõ mục tiêu của FTZ phải là dòng hàng quốc tế hoặc chuỗi cung ứng xuyên biên giới thực chất.
Đột phá thể chế để hút FDI chất lượng cao
- Theo ông, cần xây dựng những cơ chế quản lý, giám sát và kết nối dữ liệu logistics như thế nào để vừa tạo thuận lợi cho doanh nghiệp FDI, vừa bảo đảm an toàn chuỗi cung ứng, chống gian lận thương mại?
Ông Trần Chí Dũng: Để giải quyết hài hòa bài toán “mở cửa thu hút” và “kiểm soát rủi ro” theo tinh thần Nghị quyết 10-NQ/TW, giải pháp cốt lõi là số hóa toàn diện quy trình giám sát di động, thông qua 4 nhóm giải pháp công nghệ:
Một là, trục dữ liệu logistics quốc gia tập trung: Trục kết nối này liên thông dữ liệu thời gian thực giữa cơ quan hải quan, ban quản lý FTZ, các hãng tàu, nhà vận hành cảng, doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp FDI. Dữ liệu dòng hàng cần được minh bạch hóa từ nguồn gốc xuất xứ đến suốt quá trình dịch chuyển.
Hai là, công nghệ giám sát di động tự động: Thay vì kiểm hóa thủ công gây ách tắc, hàng hóa di chuyển giữa các phân khu đặc thù nên được quản lý bằng định vị điện tử, kết hợp trạm quét mã tự động và camera AI dọc tuyến hành lang giám sát hải quan.
Để giải quyết hài hòa bài toán “mở cửa thu hút” và “kiểm soát rủi ro” theo tinh thần Nghị quyết 10-NQ/TW, giải pháp cốt lõi là số hóa toàn diện quy trình giám sát di động. Ảnh: Đức Thanh
Ba là, quản lý rủi ro bằng trí tuệ nhân tạo: Hệ thống sử dụng thuật toán AI để phân tích hành vi dòng hàng, phát hiện các bất thường về cặp điểm đi/đến, khối lượng, tần suất, từ đó cảnh báo sớm nguy cơ gian lận xuất xứ, chuyển tải bất hợp pháp mà không cần dừng toàn bộ các dòng hàng thông thường khác để kiểm tra.
Bốn là, trung tâm điều hành logistics tích hợp: Cần thiết lập các trung tâm điều hành tích hợp dữ liệu thời gian thực theo mô hình tháp điều khiển, quy tụ đại diện của ba nhóm: cơ quan chức năng, cộng đồng logistics và doanh nghiệp, để theo dõi đồng thời dòng hàng hóa và dòng thông tin 24/7, qua đó phát hiện và xử lý sớm các điểm bất thường ngay từ gốc.
- Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam cần ưu tiên những đột phá nào về thể chế để logistics trở thành “đòn bẩy” thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao trong giai đoạn mới?
Ông Trần Chí Dũng: Từ bài học của các quốc gia đi trước, Việt Nam nên tập trung ưu tiên 4 đột phá thể chế mang tính quyết định.
Đột phá 1, tạm gọi là mô hình “một cảng, hai cơ chế”: Sẽ không khả thi nếu biến toàn bộ một cảng biển lớn thành khu phi thuế quan. Thể chế mới nên cho phép chỉ định một số bến cảng chuyên dụng làm phân khu hải quan đặc thù để đón dòng hàng quốc tế, kết nối khép kín với khu hậu cần nội địa phía sau, cách làm gần với tinh thần tách biệt mà mô hình Freeport của Anh đang áp dụng.
Đột phá 2, thể chế “áp lực thời gian” để chống dự án treo: Để sàng lọc, thu hút các nhà đầu tư FDI chất lượng cao có dòng tiền thật, các chính sách ưu đãi thuế, đất đai tại FTZ, khu công nghệ cao nên cài đặt thời hạn kích hoạt cụ thể. Ví dụ, ưu đãi chỉ áp dụng nếu doanh nghiệp giải ngân và vận hành nhà xưởng trong vòng 1 - 3 năm tùy loại dự án kể từ khi cấp phép. Điều này giúp ép tiến độ nhà đầu tư và loại bỏ các đối tượng đầu cơ, gom đất.
Đột phá 3, cho phép thí điểm “môi trường thử nghiệm pháp lý” về logistics số: Cho phép các FTZ áp dụng trước các công nghệ mới chưa có trong quy định truyền thống, như vận tải tự hành, chứng từ vận tải điện tử ứng dụng blockchain, cơ chế tự động hoàn thuế, hành lang chuỗi cung ứng số minh bạch. Khi các mô hình này vận hành thí điểm thành công, có thể nhân rộng ra toàn quốc.
Đột phá 4, luật hóa địa vị pháp lý “Nhà vận hành FTZ”: Một trong những khoảng trống pháp lý lớn nhất hiện nay là pháp luật Việt Nam chưa định danh và luật hóa khái niệm “Nhà vận hành FTZ” theo chuẩn quốc tế.
- Xin trân trọng cảm ơn ông!
Ông Trần Chí Dũng: Hiện chúng ta mới chỉ có đơn vị xây hạ tầng (cho thuê đất) và cơ quan quản lý nhà nước (hải quan, ban quản lý), trong khi các FTZ thế hệ mới trên thế giới đều cần một “Nhà vận hành FTZ” có năng lực công nghệ cao để vận hành trục dữ liệu, kết nối hệ thống điều hành liên thông và chịu trách nhiệm trước hải quan về tính minh bạch của toàn khu. Do đó, Việt Nam nên sớm thí điểm cấp phép và thể chế hóa địa vị pháp lý của “Nhà vận hành FTZ” tại các không gian phát triển mới, để họ làm đầu mối tích hợp chuỗi cung ứng toàn diện.