Không để nợ xấu tiếp tục 'đóng băng'

Để nợ xấu không tiếp tục “đóng băng” nguồn lực, thị trường mua bán nợ cần được tổ chức lại trên nền tảng dữ liệu chuẩn, giao dịch minh bạch và kết nối rộng với nhà đầu tư.

Nợ xấu còn bị “giam” bởi dữ liệu và thủ tục

Xử lý nợ xấu không chỉ là bài toán thu hồi những khoản vốn đã gặp vấn đề, mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng tái luân chuyển nguồn lực trong nền kinh tế. Khi khối lượng nợ tích lũy còn lớn, thủ tục xử lý tài sản bảo đảm kéo dài và thông tin về khoản nợ chưa được chuẩn hóa, việc mua bán nợ vẫn chủ yếu mang tính xử lý từng trường hợp. Yêu cầu đặt ra là hình thành một thị trường đủ minh bạch, có dữ liệu và hạ tầng giao dịch để hoạt động này trở thành một cơ chế xử lý nợ thường xuyên, chuyên nghiệp.

Chia sẻ tại tọa đàm “Kết nối dữ liệu - Kiến tạo thị trường - Bứt phá hiệu quả xử lý nợ” do Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA) tổ chức mới đây, ông Đào Minh Tú, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký VNBA cho biết, xử lý và thu hồi nợ xấu luôn là nhiệm vụ trọng tâm của các tổ chức tín dụng, tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động cũng như sự an toàn, bền vững của hệ thống ngân hàng.

Những năm gần đây, hành lang pháp lý về xử lý nợ xấu từng bước được hoàn thiện. Sau khi Nghị quyết số 42/2017/QH14 (Nghị quyết 42) về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chúc tín dụng hết hiệu lực, Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã bổ sung quy định về quyền thu giữ tài sản bảo đảm của tổ chức tín dụng và tổ chức mua bán, xử lý nợ, cùng các điều kiện để thực hiện thu giữ. Đây là cơ sở hỗ trợ quá trình xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ.

Tuy nhiên, áp lực xử lý nợ vẫn ở mức cao khi rủi ro phát sinh nợ xấu còn hiện hữu, trong khi hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp và đời sống người dân còn gặp khó khăn, ảnh hưởng đến dòng tiền và năng lực trả nợ.

Một trong những trở ngại là thủ tục thu giữ, xử lý tài sản bảo đảm, đặc biệt với bất động sản, còn phức tạp và kéo dài. Quá trình này chịu sự điều chỉnh của nhiều lĩnh vực pháp luật và phụ thuộc vào sự phối hợp của các cơ quan, chính quyền địa phương. Một số thủ tục hành chính chưa được hiểu và triển khai thống nhất. Không ít trường hợp khách hàng hoặc bên bảo đảm không hợp tác, không bàn giao tài sản hoặc kéo dài quá trình xử lý.

Đáng chú ý, theo ông Đào Minh Tú, thực tiễn còn tồn tại những khoản vay chưa quá hạn nhưng đã xuất hiện nguy cơ rủi ro cao, như khách hàng bị khởi tố, tài sản bảo đảm bị kê biên, khách hàng xuất cảnh mà không có người đồng trả nợ hoặc tài sản bảo đảm phát sinh tranh chấp. Trong khi đó, các khoản nợ được tổ chức tín dụng ủy quyền cho công ty quản lý nợ hiện còn giới hạn ở nợ quá hạn và nợ xấu.

Điều này khiến ngân hàng phải tự bố trí nguồn lực xử lý những khoản nợ có nguy cơ cao ngay từ khi chưa trở thành nợ xấu. Nếu kéo dài, vấn đề không chỉ làm tăng chi phí xử lý, ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh mà còn tác động tới nguồn lực dành cho mở rộng tín dụng và hỗ trợ sản xuất, kinh doanh.

Xử lý và thu hồi nợ xấu luôn là nhiệm vụ trọng tâm của các tổ chức tín dụng.

Xử lý và thu hồi nợ xấu luôn là nhiệm vụ trọng tâm của các tổ chức tín dụng.

Trong bài toán đó, dữ liệu đang trở thành một điểm nghẽn cần tháo gỡ. Theo bà Nguyễn Thị Phương, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Pháp chế Ngân hàng thuộc VNBA, tổ chức tín dụng cần chuẩn hóa dữ liệu khách hàng, tài sản bảo đảm và lịch sử tín dụng ngay từ khâu cấp tín dụng; đồng thời từng bước kết nối dữ liệu nợ với dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, đất đai và thi hành án.

Ông Cao Văn Bình, Chủ tịch Hội đồng quản lý kiêm Tổng Giám đốc Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia Việt Nam (CIC) cho rằng, dữ liệu muốn dùng chung hiệu quả phải được thống nhất về định nghĩa và chuẩn hóa. Theo ông Bình, ít nhất bốn nhóm dữ liệu cần được chuẩn hóa gồm định danh khách hàng, dữ liệu tín dụng, dữ liệu tài sản bảo đảm và dữ liệu tài chính về hoạt động kinh doanh của khách hàng, doanh nghiệp liên quan đến khoản nợ.

Tuy nhiên, đại diện CIC cũng lưu ý việc xây dựng dữ liệu phải đúng phạm vi, bởi nhu cầu xử lý hoặc mua bán nợ nhỏ hơn nhiều so với quy mô nợ xấu toàn hệ thống. Do đó, cần xác định những khoản nợ phù hợp để đưa lên sàn, thay vì đặt phạm vi quá rộng ngay từ đầu.

Từ “tự xử lý” sang thị trường chung

Theo ông Trần Trung Dũng, Chủ tịch Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC), bài toán xử lý nợ cần được nhìn rộng hơn: vốn mới đưa vào nền kinh tế phải song hành với việc giải phóng nguồn vốn cũ đang bị “đóng băng” trong nợ xấu.

VAMC cho rằng, mô hình xử lý phân tán hiện nay tồn tại ba vấn đề: thông tin đứt gãy khiến tài sản tốt khó gặp đúng người mua; vòng đời xử lý có thể kéo dài nhiều năm; trong khi tốc độ hình thành nợ có thể nhanh hơn tốc độ xử lý.

Từ thực tế đó, VAMC đề xuất chuyển từ “tự xử lý” sang “thị trường chung”, thay vì xử lý từng khoản nhỏ lẻ thì hướng tới xử lý theo danh mục và quy mô thị trường. Dữ liệu từ trạng thái phân tán, đóng kín được chuẩn hóa, số hóa và kết nối; mạng lưới người mua được mở rộng tới các quỹ đầu tư trong nước và quốc tế.

Trung tâm của mô hình này là Sàn giao dịch nợ, đóng vai trò hạ tầng kết nối nguồn cung từ tổ chức tín dụng, công ty quản lý nợ với nhà đầu tư, đồng thời kết nối các dịch vụ định giá, tư vấn pháp lý, kiểm toán và công nghệ.

Theo VAMC, tổ chức này không làm thay ngân hàng xử lý nợ mà tạo hạ tầng kết nối để ngân hàng xử lý nhanh hơn. Các tổ chức tín dụng cung cấp, chuẩn hóa thông tin; dữ liệu được đưa qua chuỗi niêm yết, ghép nối nhà đầu tư, phòng dữ liệu, đấu giá trực tuyến và kết nối thanh toán.

Mục tiêu là để nhà đầu tư có thể nhìn thấy tài sản, hiểu tài sản, định giá được tài sản và dự báo thời gian thu hồi vốn. Khi thông tin minh bạch hơn, phương thức xử lý cũng có thể đa dạng hóa, giảm sự phụ thuộc vào đàm phán song phương và tăng đấu giá, chào bán cạnh tranh trên nền tảng số.

Thực tế tại ngân hàng thương mại cho thấy nhu cầu này khá rõ. Ông Đào Nguyên Vũ, Phó Tổng Giám đốc Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài lộc (SACOMBANK) cho biết, nhiều khoản nợ, tài sản bảo đảm phải trải qua hàng chục lần đấu giá vẫn không thành công do vướng mắc về chính sách đất đai hoặc thiếu thông tin kết nối. Việc kéo dài các vòng định giá, giảm giá và đấu giá lại làm phân tán nguồn lực, chậm quá trình thu hồi và tái luân chuyển vốn.

Trong khi đó, ông Phạm Đức Hiền, Giám đốc Trung tâm Xử lý nợ, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), kỳ vọng mô hình dịch vụ dùng chung sẽ giúp giảm chi phí tài chính và thời gian xử lý. Khi định giá, đấu giá, tư vấn pháp lý và kết nối vốn được chuyên nghiệp hóa trên nền tảng số, ngân hàng có thể giải phóng nguồn lực để tập trung vào các hoạt động khác.

Cùng với dữ liệu và công nghệ, hành lang pháp lý vẫn là điều kiện quyết định. Bà Nguyễn Thị Phương cho rằng, việc nghiên cứu xây dựng luật về phát triển thị trường mua bán nợ sẽ tạo cơ sở để phát triển thị trường, xây dựng cơ sở dữ liệu và hạ tầng giao dịch quốc gia, đồng thời thu hút nhà đầu tư trong và ngoài nước.

Hiện, VAMC đang triển khai dự án hợp tác với KOICA và KAMCO của Hàn Quốc nhằm nâng cấp sàn giao dịch nợ theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ thông minh. Định hướng là sàn giao dịch không chỉ niêm yết thông tin mà trở thành hệ sinh thái dùng chung, hỗ trợ định giá, dự báo dòng tiền thu hồi và kết nối nhà đầu tư.

Theo ông Đào Minh Tú, mục tiêu cuối cùng là để mua bán nợ trở thành hoạt động thị trường chuyên nghiệp, có tính thanh khoản cao hơn, thay vì chủ yếu được thực hiện như một giải pháp tình thế. Công nghệ cũng cần được ứng dụng vào nhiều khâu, từ quản trị dữ liệu, phân loại khoản nợ, định giá tài sản đến tìm kiếm nhà đầu tư và theo dõi tiến độ xử lý, với mục tiêu rút ngắn thời gian, giảm chi phí và nâng cao khả năng ra quyết định.

Ông Trần Trung Dũng cũng nhấn mạnh mối liên hệ giữa xử lý nợ và tăng trưởng: “Muốn xử lý nợ nhanh hơn phải hình thành thị trường. Muốn có thị trường thì phải có người mua. Muốn có người mua thì phải có thông tin, muốn có thông tin thì phải có dữ liệu chuẩn”.

Khi dữ liệu được chuẩn hóa, hạ tầng giao dịch được kết nối và pháp lý được tháo gỡ, xử lý nợ xấu sẽ không chỉ dừng ở việc giải quyết những tồn tại của quá khứ. Theo ông Trần Trung Dũng, xử lý nhanh một khoản nợ còn là giải phóng một nguồn lực cho nền kinh tế; nếu thực hiện ở quy mô toàn thị trường, xử lý nợ xấu có thể trở thành công cụ tạo nguồn lực cho tăng trưởng trong tương lai.

Theo thống kê từ báo cáo tài chính của 27 ngân hàng niêm yết, tổng số dư nợ xấu (nợ nhóm 3-5) tính đến ngày 30/6/2026 đạt hơn 310.000 tỷ đồng, tăng gần 48.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 18% so với cuối năm 2025.

Ngân Thương

Có thể bạn quan tâm