Thúc đẩy hợp tác công - tư trong phát triển SMR
Việc Quốc hội Hàn Quốc thông qua đạo luật đặc biệt về phát triển lò phản ứng điện hạt nhân mô-đun nhỏ (SMR) đánh dấu bước điều chỉnh chính sách quan trọng trong chiến lược năng lượng hạt nhân của nước này.
Nếu trước đây, Hàn Quốc tập trung vào các nhà máy điện hạt nhân quy mô lớn, với khung pháp lý mới, SMR được đặt vào vị trí trung tâm của một lộ trình phát triển có tính dài hạn và có sự tham gia sâu rộng của khu vực tư nhân.
Theo Bộ Khoa học, Công nghệ Thông tin và Truyền thông Hàn Quốc, đạo luật mới yêu cầu xây dựng kế hoạch phát triển và kế hoạch triển khai SMR, được cập nhật 5 năm một lần. Nội dung bao gồm mục tiêu phát triển, chiến lược nghiên cứu - phát triển, xúc tiến và cơ chế tài chính. Đáng chú ý, kế hoạch này phải được hoàn thiện trong vòng một năm sau khi được nội các và Tổng thống phê duyệt, cho thấy quyết tâm đưa SMR từ định hướng chính sách sang triển khai thực tế trong thời gian tương đối ngắn.

Hàn Quốc hiện có 26 tổ máy hạt nhân đang hoạt động thương mại và hai tổ máy, Saeul-3 và Saeul-4, đang được xây dựng. Ảnh: Nucnet
Một điểm nhấn đáng chú ý là việc Chính phủ Hàn Quốc xác định sẽ theo đuổi các dự án quy mô lớn mới nhằm đẩy nhanh hoàn thiện công nghệ lõi và thiết kế SMR, đồng thời phối hợp cùng doanh nghiệp tư nhân để chuẩn bị cho thương mại hóa. Cách tiếp cận này cho thấy hợp tác công - tư không chỉ dừng lại ở việc chia sẻ nguồn lực tài chính, mà còn mở rộng sang đồng phát triển công nghệ, thiết kế và xây dựng chuỗi giá trị phục vụ thương mại hóa.
Để bảo đảm điều phối thống nhất, một ủy ban thúc đẩy phát triển hệ thống SMR sẽ được thành lập, có nhiệm vụ quyết định các vấn đề then chốt liên quan đến triển khai nhanh công suất SMR. Cơ chế này phản ánh mô hình điều hành theo hướng tập trung, trong đó Nhà nước giữ vai trò định hướng và điều phối chiến lược, còn doanh nghiệp tham gia ở các khâu nghiên cứu, phát triển và triển khai thực tế.
Ngoài ra, Bộ Khoa học, Công nghệ Thông tin và Truyền thông Hàn Quốc cho biết sẽ hỗ trợ thành lập các doanh nghiệp và viện nghiên cứu theo mô hình hợp tác công - tư nhằm phát triển công nghệ SMR, cũng như xây dựng cơ sở đào tạo để bảo đảm nguồn nhân lực vận hành. Điều này cho thấy hợp tác công - tư không chỉ được nhìn nhận ở khía cạnh dự án cụ thể, mà còn bao trùm cả hệ sinh thái nghiên cứu, đào tạo và vận hành.
Hình thành hệ sinh thái phát triển
Cách triển khai hợp tác công - tư trong lĩnh vực SMR của Hàn Quốc có thể được xem là bước chuyển từ mô hình phát triển do Nhà nước dẫn dắt sang mô hình kết hợp giữa điều tiết chính sách và năng lực thị trường.
Trong nhiều thập kỷ, ngành điện hạt nhân Hàn Quốc phát triển dựa trên các tổ máy quy mô lớn, với sự tham gia chủ đạo của các tập đoàn nhà nước và doanh nghiệp lớn trong nước. Tuy nhiên, SMR với đặc tính công nghệ mới, quy mô nhỏ hơn và hướng đến nhiều ứng dụng linh hoạt đòi hỏi cách tiếp cận khác biệt.
SMR được kỳ vọng có lợi thế về chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn và linh hoạt trong xây dựng, đồng thời có thể triển khai tại khu vực xa xôi hoặc phục vụ các ngành công nghiệp nặng. Những đặc điểm này khiến SMR trở thành phân khúc có tiềm năng thương mại toàn cầu.
Khi nhiều quốc gia như Mỹ và Anh đã ban hành luật hỗ trợ SMR, việc Hàn Quốc hoàn thiện khung pháp lý có thể xem là bước cần thiết để không bị tụt lại trong cạnh tranh công nghệ.
Phát biểu của Phó Thủ tướng Bae Kyung-hoon nhấn mạnh, SMR là nguồn năng lượng cốt lõi trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đồng thời thể hiện mục tiêu đưa Hàn Quốc trở thành quốc gia dẫn đầu toàn cầu về SMR. Nhận định này cho thấy SMR không chỉ được nhìn nhận dưới góc độ năng lượng, mà còn gắn với chiến lược công nghiệp và công nghệ cao trong dài hạn.
Việc luật hóa cơ chế hợp tác công - tư giúp tạo sự nhất quán chính sách, điều mà cộng đồng hạt nhân Hàn Quốc đã kêu gọi trong thời gian dài. Khi có khung pháp lý rõ ràng, doanh nghiệp có cơ sở để tham gia đầu tư dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực rủi ro cao như công nghệ hạt nhân. Đồng thời, việc cập nhật kế hoạch 5 năm một lần cho phép Chính phủ điều chỉnh định hướng theo tiến độ công nghệ và biến động thị trường.
Hàn Quốc hiện có 26 tổ máy điện hạt nhân đang vận hành thương mại, cung cấp 31,7% sản lượng điện quốc gia, cùng hai tổ máy đang xây dựng. Nền tảng hạ tầng và kinh nghiệm vận hành này có thể tạo lợi thế khi chuyển sang phát triển SMR. Tuy nhiên, khác với các tổ máy lớn chủ yếu phục vụ lưới điện quốc gia, SMR hướng đến đa dạng ứng dụng và thị trường xuất khẩu, đòi hỏi cơ chế linh hoạt hơn trong thiết kế, tài chính và thương mại hóa.
Tuyên bố của Bộ Khoa học, Công nghệ Thông tin và Truyền thông Hàn Quốc cũng cho biết sẽ triển khai chính sách nâng cao nhận thức và sự chấp nhận của công chúng đối với SMR. Đây là yếu tố quan trọng trong mô hình hợp tác công – tư, bởi tính khả thi của các dự án hạt nhân phụ thuộc không chỉ vào công nghệ và vốn, mà còn vào sự đồng thuận xã hội.
Cách triển khai hợp tác công - tư trong phát triển SMR của Hàn Quốc cho thấy mô hình Nhà nước tạo khung pháp lý, xây dựng kế hoạch dài hạn và điều phối chiến lược, trong khi khu vực tư nhân tham gia sâu vào nghiên cứu, phát triển công nghệ và chuẩn bị thương mại hóa. Việc kết hợp giữa điều tiết chính sách, nguồn lực công và năng lực doanh nghiệp có thể quyết định khả năng Hàn Quốc nắm bắt cơ hội trong thị trường SMR đang gia tăng cạnh tranh toàn cầu.




