Chủ trương công nghiệp hóa và vai trò của dòng vốn FDI

Sau 40 năm Đổi mới, công nghiệp hóa đã giúp Việt Nam chuyển dịch cơ cấu kinh tế một cách căn bản, đưa Việt Nam trở thành “mắt xích” quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thành tựu sau 40 năm Đổi mới

Sau gần 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, Việt Nam từng bước chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên công nghiệp và dịch vụ, trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở lớn trong khu vực.

Sau 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Ảnh minh hoạ

Sau 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Ảnh minh hoạ

Cùng với quá trình đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã đóng vai trò đặc biệt quan trọng, trở thành một trong những động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng xuất khẩu và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt trên 930 tỷ USD, tăng 18,2%, tương ứng tăng 143,11 tỷ USD so với năm 2024. Trong đó xuất khẩu đạt trên 475 tỷ USD, tăng 17%. Kết quả này tiếp tục khẳng định vị thế của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất và thương mại quốc tế. Nhiều ngành công nghiệp như điện tử, dệt may, da giày, thiết bị điện hay chế biến, chế tạo đã phát triển mạnh mẽ.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, Việt Nam đang đứng trước cơ hội quan trọng để nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Những biến động địa chính trị, xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng và nhu cầu phân tán rủi ro của các tập đoàn đa quốc gia đang tạo ra một “điểm rơi” thuận lợi cho Việt Nam.

Đáng chú ý, khu vực Bắc Bộ đang nổi lên như một cực tăng trưởng công nghiệp mới của cả nước. Nhiều địa phương như: Bắc Ninh, Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Phú Thọ… liên tục thu hút các dự án FDI quy mô lớn trong lĩnh vực điện tử, công nghệ cao và công nghiệp chế biến, chế tạo.

Sự phát triển này đến từ nhiều yếu tố thuận lợi như vị trí địa lý gần các trung tâm sản xuất lớn của khu vực, hạ tầng logistics ngày càng cải thiện, lực lượng lao động dồi dào và hệ sinh thái sản xuất bước đầu hình thành.

Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào cấu trúc giá trị của nền kinh tế, có thể thấy phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ngoài khu vực doanh nghiệp nội địa. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia vào các công đoạn gia công, lắp ráp với hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng thấp, trong khi các khâu quan trọng như thiết kế, nghiên cứu phát triển, công nghệ lõi, logistics hay phân phối toàn cầu vẫn do các tập đoàn nước ngoài nắm giữ. Điều đó cho thấy, công nghiệp hóa trong giai đoạn mới không thể chỉ dừng ở việc thu hút thêm vốn đầu tư, mà cần chuyển mạnh sang nâng cấp năng lực nội tại của nền kinh tế, đặc biệt là năng lực của doanh nghiệp trong nước.

Thu hút FDI hiệu quả sẽ hỗ trợ mục tiêu công nghiệp hoá của Việt Nam. Ảnh minh hoạ

Thu hút FDI hiệu quả sẽ hỗ trợ mục tiêu công nghiệp hoá của Việt Nam. Ảnh minh hoạ

Phát huy vai trò của khu vực FDI

Dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, mô hình công nghiệp hóa hiện nay của Việt Nam vẫn bộc lộ không ít hạn chế. Trước hết, hiệu quả phân bổ và chuyển hóa nguồn lực còn chưa cao. Khu vực doanh nghiệp nhà nước vẫn nắm giữ nhiều nguồn lực quan trọng nhưng hiệu quả hoạt động chưa tương xứng, trong khi khu vực tư nhân vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận đất đai, tín dụng và cơ hội thị trường. Đây là một trong những nguyên nhân khiến khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước chưa phát triển đủ mạnh để đóng vai trò trung tâm trong quá trình công nghiệp hóa.

Một điểm nghẽn lớn khác là công nghiệp hỗ trợ phát triển chậm. Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành còn thấp, khiến doanh nghiệp Việt Nam khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Nghịch lý đang tồn tại là Việt Nam có quy mô xuất khẩu lớn, nhưng phần giá trị giữ lại trong nền kinh tế còn khá hạn chế. Nhiều doanh nghiệp nội địa vẫn đứng ngoài chuỗi giá trị toàn cầu hoặc chỉ tham gia ở các công đoạn có giá trị gia tăng thấp.

Khoảng cách công nghệ cũng đang là thách thức lớn. Trong khi thế giới chuyển mạnh sang sản xuất thông minh, tự động hóa và chuyển đổi xanh, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn hoạt động ở trình độ gia công truyền thống, năng lực đổi mới sáng tạo còn hạn chế.

Đối với khu vực FDI, dù Việt Nam thu hút khá thành công về mặt số lượng dự án và quy mô vốn, nhưng chất lượng và khả năng lan tỏa của khu vực này vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản trị và hỗ trợ nâng cao năng lực cho doanh nghiệp nội địa chưa thật sự rõ nét.

Trong bối cảnh, dòng vốn FDI thế hệ mới đang có những thay đổi rất khác so với giai đoạn trước. Nếu như trước đây, chi phí lao động thấp là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam hấp dẫn nhà đầu tư, thì hiện nay các tập đoàn quốc tế quan tâm nhiều hơn tới tính ổn định của môi trường đầu tư, khả năng chống đứt gãy chuỗi cung ứng, chất lượng hạ tầng và mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái công nghiệp.

Bên cạnh đó, FDI thế hệ mới cũng gắn chặt với công nghệ cao, sản xuất thông minh và yêu cầu phát triển bền vững. Các doanh nghiệp nước ngoài không chỉ mang theo nguồn vốn, mà còn đi kèm các tiêu chuẩn quản trị hiện đại, yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường, lao động và quản trị doanh nghiệp.

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, Việt Nam không chỉ cạnh tranh với chính mình trong quá khứ, mà còn phải cạnh tranh trực tiếp với các nền kinh tế trong khu vực như Indonesia, Ấn Độ hay Thái Lan. Điều này đồng nghĩa với việc môi trường đầu tư của Việt Nam phải được nâng cấp toàn diện nếu muốn tiếp tục giữ vững sức hấp dẫn đối với dòng vốn FDI chất lượng cao. 

Nghị quyết số 29-NQ/TW, ngày 17/11/2022, Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt mục tiêu, đến năm 2030 Việt Nam cơ bản đạt được các tiêu chí của nước công nghiệp, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao. Đến năm 2045, Việt Nam trở thành nước phát triển, có thu nhập cao, thuộc nhóm các nước công nghiệp phát triển hàng đầu khu vực châu Á.

Thực trạng trên đặt ra yêu cầu tận dụng hiệu quả hơn các nguồn lực, trong đó có dòng vốn FDI. Câu hỏi đặt ra là, làm sao tận dụng tốt hơn dòng vốn FDI thế hệ mới để nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế và hiện thực hoá mục tiêu công nghiệp hoá đất nước vào năm 2045?. Để trả lời cho câu hỏi này, trước hết, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “thu hút FDI bằng mọi giá” sang lựa chọn có chọn lọc các dự án chất lượng cao. Các dự án sử dụng công nghệ hiện đại, có cam kết chuyển giao công nghệ, phát triển xanh và tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước cần được ưu tiên. Muốn làm được điều đó, Việt Nam phải xây dựng một môi trường đầu tư không chỉ hấp dẫn mà còn ổn định, minh bạch và đáng tin cậy.

Bên cạnh đó, vai trò của Nhà nước cũng cần được tái định vị theo hướng kiến tạo phát triển. Đầu tư công cần tập trung vào các công trình hạ tầng chiến lược như giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng số nhằm tạo nền tảng cho khu vực tư nhân phát triển. Nhà nước cũng cần đóng vai trò “vốn mồi”, dẫn dắt đầu tư xã hội và thúc đẩy hình thành các cụm liên kết ngành, trung tâm đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái công nghiệp hiện đại.

Một yêu cầu quan trọng khác là phát triển mạnh khu vực doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Chỉ khi doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng thì FDI mới thực sự tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với nền kinh tế.

Đồng thời, cần thiết kế các chính sách thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Nếu thiếu liên kết này, FDI sẽ chỉ tạo ra tăng trưởng về lượng mà không giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh xu hướng phát triển bền vững ngày càng trở thành tiêu chuẩn toàn cầu, Việt Nam cũng cần chủ động định vị mình là điểm đến của dòng vốn FDI xanh, công nghệ cao và thân thiện môi trường, đây sẽ là những yếu tố quan trọng để Việt Nam hiện thực hoá mục tiêu trở thành nước công nghiệp hiện đại vào năm 2045.

FDI đóng vai trò quan trọng trong chiến lược công nghiệp hoá, hiện đại hoá của Việt Nam. Song để hấp dẫn dòng vốn FDI thế hệ mới, Việt Nam cần đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện như hạ tầng đồng bộ và ổn định, thể chế minh bạch và nhất quán, nguồn nhân lực chất lượng cao, hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ năng lực, cam kết phát triển bền vững theo tiêu chuẩn ESG và năng lực điều hành linh hoạt của chính quyền địa phương.

ThS Nguyễn Cảnh Cường - Giảng viên chuyên gia (Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội)

Có thể bạn quan tâm