CEO Petronas LNG đánh giá ra sao về nhu cầu năng lượng ASEAN?

CEO Petronas LNG nhấn mạnh việc đa dạng hóa nguồn cung và tối ưu logistics là giải pháp cấp thiết giúp Đông Nam Á ứng phó áp lực an ninh năng lượng gia tăng.

Đa dạng hóa nguồn cung trước sức ép an ninh năng lượng

Thị trường LNG Đông Nam Á đang đứng trước yêu cầu kép, đó là đáp ứng nhu cầu năng lượng tăng nhanh trong khi giảm mức độ dễ tổn thương trước những biến động địa chính trị, nguồn cung và hạ tầng. Trước tình hình này, Tập đoàn Dầu khí Malaysia Petronas đang mở rộng danh mục LNG từ nền tảng cung ứng tại Malaysia sang Canada và các nguồn mua từ bên thứ ba, hướng tới một danh mục linh hoạt hơn để phục vụ khách hàng tại khu vực.

Chia sẻ với báo chí bên lề diễn đàn Gastech 2026 ở Bangkok (Thái Lan) vừa qua, ông Rosdi Ab Rahman - Giám đốc điều hành Petronas LNG Ltd, cho rằng những diễn biến địa chính trị gần đây cho thấy rõ rủi ro của việc phụ thuộc quá mức vào một nguồn cung hoặc một khu vực.

Ông Rosdi Ab Rahman - Giám đốc điều hành Petronas LNG. Ảnh: Lê An

Ông Rosdi Ab Rahman - Giám đốc điều hành Petronas LNG. Ảnh: Lê An

Đối với Đông Nam Á, Petronas dự báo nhu cầu LNG sẽ tăng từ khoảng gần 50 triệu tấn/năm vào năm 2028 lên khoảng 80 triệu tấn/năm vào năm 2035, tương đương tốc độ tăng trưởng khoảng 10%/năm. Một số dự báo được ông Rosdi đề cập cho rằng sau năm 2030, hoặc sớm nhất khoảng năm 2032, Đông Nam Á có thể trở thành khu vực nhập khẩu LNG.

Có hai yếu tố chính thúc đẩy xu hướng này. Thứ nhất là nhu cầu điện tăng cùng quá trình công nghiệp hóa và số hóa. Thứ hai là sản lượng khí đốt nội địa tại một số quốc gia Đông Nam Á suy giảm, khiến nhu cầu nhập khẩu LNG gia tăng.

Từ đó hình thành bài toán mà ông Rosdi gọi là bộ ba thách thức năng lượng, gồm bảo đảm an ninh năng lượng, duy trì khả năng chi trả và đồng thời hướng tới mục tiêu khử carbon.

Với Petronas, Malaysia vẫn là ưu tiên hàng đầu về an ninh năng lượng. Tuy nhiên, vai trò của doanh nghiệp này không dừng ở thị trường trong nước. Petronas đang tìm cách xây dựng một danh mục đủ khả năng chống chịu để vừa đáp ứng nhu cầu của Malaysia, vừa hỗ trợ nhu cầu ngày càng tăng tại Đông Nam Á.

Nền tảng chính của danh mục LNG vẫn là Malaysia, với Tổ hợp LNG Petronas tại Bintulu, Sarawak, gồm hệ thống dây chuyền sản xuất. Petronas cho biết đã có hơn 40 năm hoạt động trong lĩnh vực LNG, với chuyến hàng đầu tiên được vận chuyển tới Nhật Bản vào đầu những năm 80 thế kỷ trước.

Tuy nhiên, chiến lược hiện nay không chỉ dựa vào năng lực sản xuất tại Malaysia. Petronas đang mở rộng sang Đại Tây Dương và phát triển trung tâm cung ứng mới tại Canada. Sự kết hợp này tạo ra một cấu trúc cung ứng có tính bổ trợ về địa lý. 

Bài toán xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt

Nếu đa dạng hóa là nền tảng của chiến lược nguồn cung, thì sự gần gũi, khả năng thích ứng và quan hệ đối tác là những yếu tố Petronas muốn sử dụng để tiếp cận thị trường Đông Nam Á.

Theo ông Rosdi, lợi thế đầu tiên của Petronas là khoảng cách địa lý. Nguồn cung từ Malaysia có thể được vận chuyển tới các thị trường Đông Nam Á trong khoảng 2-3 ngày, tạo điều kiện để đáp ứng nhu cầu bổ sung hoặc tình huống khẩn cấp, dù khả năng cung cấp thực tế vẫn phụ thuộc vào lượng LNG sẵn có.

Lợi thế thứ hai là kinh nghiệm hoạt động lâu năm tại khu vực. Petronas cho rằng hiểu văn hóa, nhu cầu và những điểm nghẽn cụ thể của từng thị trường là cơ sở để xây dựng các giải pháp LNG phù hợp, thay vì chỉ tiếp cận theo quan hệ mua - bán đơn thuần. 

Mô hình tàu khai tác và xử lý dầu khí ngoài khơi của Petronas. Ảnh: Lê An

Mô hình tàu khai tác và xử lý dầu khí ngoài khơi của Petronas. Ảnh: Lê An

Petronas cũng đang cung cấp nhiều hình thức vận chuyển khác nhau, trong đó có các tàu LNG dung tích với dịch vụ vận chuyển quy mô nhỏ và phương án giao LNG bằng bồn ISO tùy theo nhu cầu của người sử dụng cuối.

Đáng chú ý, chiến lược này đang được thử nghiệm trong những thị trường Đông Nam Á có nhu cầu LNG tăng lên. Tại Philippines, Petronas cho biết đang trực tiếp làm việc với một số doanh nghiệp để tìm cách hỗ trợ nhu cầu LNG. 

Tại Thái Lan, Petronas cho biết có quan hệ lâu dài với Tập đoàn Dầu khí Thái Lan (PTT) và đang theo dõi nhu cầu cũng như mức độ sẵn sàng của cơ sở hạ tầng tại Map Ta Phut. Theo ông Rosdi, đây là những yếu tố cần được đánh giá để xác định đề xuất phù hợp cho thị trường Thái Lan.

Trong buổi chia sẻ thông tin, phóng viên Báo Công Thương đặt vấn đề về việc các quốc gia Đông Nam Á có thể tận dụng tốt hơn các hiệp định thương mại và các cơ chế hợp tác hiện có để tăng cường an ninh năng lượng khu vực, đặc biệt đối với LNG.

Trả lời câu hỏi này, ông Rosdi cho rằng Đông Nam Á hiện có nhiều nền tảng hợp tác ở cấp bộ trưởng, chính phủ với chính phủ và giữa các công ty dầu khí quốc gia. Theo ông, những cơ chế này cần tiếp tục được duy trì để các quốc gia có thể hỗ trợ lẫn nhau, đồng thời xây dựng những quy định phù hợp nhằm tạo điều kiện cho tăng trưởng năng lượng trong khu vực.

Ở góc độ doanh nghiệp, Petronas cho rằng nhiệm vụ trước hết là bảo đảm danh mục đủ khả năng chống chịu để cung cấp nguồn LNG khi nhu cầu Đông Nam Á tăng lên. Điều này không có nghĩa một nhà cung cấp phải đáp ứng toàn bộ nhu cầu của khu vực, mà cần góp phần tạo ra một hệ thống nguồn cung đa dạng hơn.

Đây cũng là điểm được ông Rosdi nhấn mạnh, đó là đa dạng hóa không chỉ là trách nhiệm của nhà sản xuất hay người bán, mà còn là trách nhiệm của quốc gia nhập khẩu và người tiêu dùng.

Theo lập luận của Petronas, một danh mục năng lượng có khả năng chống chịu phải được xây dựng từ nhiều nguồn cung và nhiều tuyến vận chuyển. Khi một nguồn gặp gián đoạn, các nguồn khác có thể giúp giảm tác động tới thị trường.

Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa với Đông Nam Á khi khu vực phải đồng thời xử lý nhu cầu điện tăng, sự suy giảm của một số nguồn khí nội địa và yêu cầu giảm phát thải.

Petronas cũng nhìn nhận quá trình chuyển dịch năng lượng tại Đông Nam Á theo hướng từng bước. Theo ông Rosdi, trong ngắn hạn, một vấn đề quan trọng của khu vực là chuyển đổi từ than sang LNG trước khi tiến xa hơn tới các nguồn năng lượng như điện mặt trời, điện gió và pin.

Song song với LNG, Petronas đang phát triển các giải pháp hydrogen, ammonia, nhiên liệu hàng hải, năng lượng tái tạo và thu hồi, lưu trữ carbon. Doanh nghiệp đặt mục tiêu công suất lưu trữ carbon ban đầu khoảng 5 triệu tấn vào năm 2031. Tuy nhiên, ông Rosdi cũng lưu ý những giải pháp này vẫn cần tiếp tục giải quyết các vấn đề về chi phí, quy mô và khả năng sẵn có.

Đối với Việt Nam, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) và Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Malaysia (Petronas) đang hướng tới mở rộng hợp tác từ dầu khí truyền thống sang LNG, năng lượng tái tạo, lưu trữ carbon và công nghệ giảm phát thải, phù hợp với xu thế chuyển dịch năng lượng và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng khu vực. Hơn 30 năm hợp tác, hai tập đoàn đã xây dựng nền tảng quan hệ chiến lược và triển khai nhiều hoạt động dầu khí tại Việt Nam. Trong giai đoạn mới, LNG và chuỗi khí - điện được xác định là những lĩnh vực có tiềm năng lớn, trong khi Việt Nam đẩy mạnh phát triển các dự án điện khí LNG để đáp ứng nhu cầu điện và hỗ trợ giảm phát thải.

Lê An (Thực hiện tại thủ đô Bangkok, Thái Lan)

Có thể bạn quan tâm