Đường dây nóng: 0866.59.4498 - Thứ sáu 24/09/2021 04:44

Các nhà sản xuất ASEAN - Ấn Độ: 3 cơ hội xuất khẩu lớn

14:00 | 08/09/2021
Quan hệ đối tác kinh tế giữa Ấn Độ và ASEAN tiếp tục được tăng cường kể từ khi mối quan hệ kinh tế bắt đầu vào năm 1992 và khi Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) có hiệu lực vào năm 2009.

Khối ASEAN đã đưa ra một số cơ hội cho các nhà sản xuất và xuất khẩu Ấn Độ đang tìm kiếm cam kết lâu dài. Tổng kim ngạch thương mại giữa Ấn Độ và ASEAN đạt 86 tỷ USD vào năm 2020, giảm từ 97 tỷ USD trong giai đoạn 2018-2019 do đại dịch. Tuy nhiên, đây là mức tăng so với tổng giá trị thương mại năm 2017 là 59 tỷ USD cho thấy quỹ đạo chung là đi lên và chỉ bị trở ngại bởi đại dịch.

Hơn nữa, theo Bộ Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ, thương mại Ấn Độ - ASEAN có tiềm năng đạt 300 tỷ USD vào năm 2025. ASEAN đã là nền kinh tế đông dân thứ ba trên thế giới và được dự báo là thị trường lớn thứ tư vào năm 2030, với GDP là 7 nghìn tỷ USD. Hơn nữa, tiêu dùng nội địa dự kiến ​​đạt 4 nghìn tỷ USD và dân số cũng sẽ tăng lên 723 triệu từ 648 triệu hiện nay.

Các nhà sản xuất ASEAN - Ấn Độ: 3 cơ hội xuất khẩu lớn

Các mặt hàng xuất khẩu của Ấn Độ chủ yếu phản ánh xuất khẩu của các nước ASEAN, chẳng hạn như gạo, thiết bị điện, quần áo và phụ kiện. Tuy nhiên, vẫn có những lĩnh vực mà các nhà xuất khẩu Ấn Độ có thể khai thác tiềm năng nhu cầu thị trường - xuất khẩu lúa mì, nền kinh tế kỹ thuật số và chăm sóc sức khỏe.

Kể từ khi thành lập AIFTA, cả hai khu vực đã nỗ lực để dần dần xóa bỏ thuế quan thương mại đối với 80% số dòng thuế. Ấn Độ đã loại bỏ 590 dòng thuế khỏi danh sách xóa bỏ thuế quan và 489 dòng thuế khỏi danh sách ưu đãi thuế quan đối với nông nghiệp, ô tô, dệt may, hóa dầu, dầu cọ thô và tinh chế, chè, cà phê và hạt tiêu.... ASEAN cũng đã giảm thuế quan nội khối thông qua Chương trình Biểu thuế ưu đãi có hiệu lực chung (CEPT) đối với hàng xuất khẩu theo Hiệp định FTA. Điều này có nghĩa là các nhà xuất khẩu hàng hóa và nguyên liệu thô của Ấn Độ sang ASEAN sẽ cạnh tranh hơn.

Tuy nhiên, nhiều cơ quan công nghiệp ở Ấn Độ đã cho rằng, AIFTA cung cấp khả năng tiếp cận thị trường tốt hơn cho thương mại ASEAN vào nước này, nhưng các doanh nghiệp Ấn Độ không được hưởng quyền tiếp cận tương tự với mức thuế giảm như vậy. Bất chấp quy mô và tiềm năng của thị trường ASEAN, Ấn Độ vẫn bị thâm hụt thương mại, ở mức 24 tỷ USD vào năm 2020. Do đó, Ấn Độ mong muốn đàm phán lại các điều khoản của AIFTA để cân bằng cán cân thương mại.

1. Kinh tế kỹ thuật số: Covid-19 đã thúc đẩy ASEAN áp dụng nền kinh tế kỹ thuật số, dự kiến ​​sẽ có tổng giá trị hàng hóa 300 tỷ USD vào năm 2025. Với hơn 400 triệu người dùng Internet trong khu vực, nền kinh tế kỹ thuật số của ASEAN mang đến cơ hội duy nhất cho các nhà đầu tư Ấn Độ, đặc biệt là đối với chuyên môn của Ấn Độ trong lĩnh vực công nghệ thông tin (CNTT). Lĩnh vực này chiếm 8% GDP của Ấn Độ vào năm 2020, với xuất khẩu dự kiến ​​đạt 150 tỷ đôla Mỹ vào năm 2021.

Giáo dục trực tuyến, viễn thông, thương mại điện tử và y tế từ xa đều là những cơ hội có thể mở rộng. ASEAN gần đây đã chứng kiến ​​một trong những thương vụ hợp nhất công nghệ lớn nhất giữa gã khổng lồ gọi xe và thanh toán Gojek và nhà lãnh đạo thương mại điện tử Tokopedia, được định giá 18 tỷ USD. Các phân khúc dựa trên công nghệ như vậy cũng đang mở rộng ở Ấn Độ với các kỳ lân mới nổi trong thanh toán kỹ thuật số (Paytm), bán lẻ trực tuyến (Flipkart), giáo dục trực tuyến (Byjus) và phân khúc gọi xe (Ola).

Thương mại điện tử là động lực thúc đẩy tăng trưởng kỹ thuật số. Đại dịch đã thay đổi hành vi mua hàng của người tiêu dùng ASEAN, dẫn đến nhiều người chuyển sang thương mại điện tử cho các nhu cầu cơ bản của họ. Điều này đã buộc các nhà bán lẻ và nhà sản xuất trong khu vực phải đưa thương mại điện tử vào hoạt động của họ, vốn trước đây được coi là một "lựa chọn" hoặc một phần của chiến lược bán hàng đa kênh hơn là một sáng kiến ​​kinh doanh cốt lõi. Ngành công nghiệp này dự kiến ​​sẽ đạt 172 tỷ USD vào năm 2025 trong ASEAN. Khoảng 40 triệu người dùng mới vào năm 2020 - so với 100 triệu trong 5 năm trước đó.

2. Chăm sóc sức khỏe: Chăm sóc sức khỏe đang nhanh chóng trở thành ưu tiên của các thành viên ASEAN, trong đó nhiều nước đang chậm cam kết xây dựng hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân hoặc hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia. Các thị trường lớn như Indonesia và Philippines đã thành công trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân. Singapore, Thái Lan và Malaysia cung cấp mức độ chăm sóc sức khỏe tiên tiến nhất cho công dân của họ, từ các thủ thuật thần kinh tiên tiến đến thiết lập phương pháp điều trị chuyên biệt như cấy ghép tim.

Ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe của Ấn Độ, đặc biệt là ngành dược phẩm trị giá hàng tỷ đôla, có thể trở thành nhà cung cấp thiết bị, thuốc và vắc xin đáng tin cậy cho các thị trường này. Hơn nữa, lĩnh vực chăm sóc sức khỏe của Ấn Độ có thể thu hút một số trong số 11 triệu người tiêu dùng y tế toàn cầu đến Đông Nam Á để điều trị. Riêng người Indonesia đã chi hơn 1 tỷ đôla Mỹ cho việc điều trị y tế ở nước ngoài trước đại dịch, chủ yếu ở Malaysia và Singapore.

3. Nông nghiệp: Tiêu thụ lúa mì ở ASEAN đã tăng lên trong nhiều thập kỷ qua, mặc dù ASEAN đóng góp vào khoảng 54% lượng gạo xuất khẩu toàn cầu. Thu nhập bình quân đầu người tăng và tầng lớp trung lưu ngày càng tăng đã góp phần làm tăng mức tiêu thụ các sản phẩm làm từ lúa mì. Hơn nữa, khí hậu nhiệt đới của khu vực gây khó khăn cho việc trồng trọt với nhiều thành viên, chẳng hạn như Indonesia, gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu lúa mì để làm thức ăn và thực phẩm. Quốc gia này là một trong những nhà nhập khẩu lúa mì lớn nhất thế giới, với hơn 11 triệu tấn hàng năm, được sử dụng để làm bánh mì nhưng Indonesia lại là thị trường mì ăn liền lớn thứ hai, sau Trung Quốc.

Việt Dũng